Máy Phát Điện SDEC 910kVA thuộc nhóm tổ máy lớn nhất trong danh mục Power Pro. Cần khảo sát hiện trường trước khi chốt cấu hình, vì hạ tầng phòng máy và tuyến điện thường quyết định phương án khả thi.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | MKW-910SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 910 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1000 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC33W1150D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 6000 – Rộng 2000 – Cao 2700 mm |
| Trọng lượng | 6.500 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 193,5 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | N/A |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC33W1150D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC33W1150D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 782 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 180 mm |
| Hành trình piston | 215 mm |
| Dung tích xi-lanh | 32,8 lít |
| Tỷ số nén | 15:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 75 lít |
| Dung tích nước làm mát | 56 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI634H/TAL-A49-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 910 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 910 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 728 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1383 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 97–138 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 728kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 910KVA
- Động cơ: SDEC/SC33W1150D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 910 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 910kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 437–582 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.383 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 776–1.104 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 910kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 910kVA
- Máy phát điện 800kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 1000kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 910kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 910kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 910kVA |
| Công suất tác dụng | 728 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1383 A |
| Vùng tải nên vận hành | 437–582 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 218 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 2000 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 2000 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 60 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 1383A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 910kVA hay hai máy 455kVA
Ở quy mô 910kVA, phương án hai máy 455kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 364kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 910kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 1383A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 910kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 910kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 910kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 910kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 910kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 910kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 910kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Máy 910kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 910kVA.
6. Câu hỏi thường gặp
Các model liên quan trong cùng nhóm: Máy Phát Điện SDEC 1000kVA chính hãng và Máy Phát Điện SDEC 675kVA.
Máy phát điện Sdec 910kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 910 kVA, dòng định mức khoảng 1383 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 437–582 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model MKW-910SS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ SDEC/SC33W1150D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model MKW-910SS tại Power Pro.
Máy Sdec 910kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 1383 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Máy phát Sdec 910kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 97–138 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 97–138 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Kích thước và trọng lượng máy Sdec 910kVA?
Kích thước Dài 6000 – Rộng 2000 – Cao 2700 mm, trọng lượng 6.500 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 910kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 728kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 910kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 97–138 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















