Máy Phát Điện Mamkins 380kva

Liên hệ

Máy Phát Điện Mamkins 380kva – công suất 380 kVA; model SP-380MKM; động cơ Mamkins/MK13H516; đầu phát HS Stamford/HCI444F; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Dòng Mamkins · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Mamkins 380kva đáp ứng phụ tải của nhà máy thép, xi măng, giấy và chế biến thực phẩm quy mô lớn. Bồn dầu ngoài và phương án tiếp dầu là thứ phải chốt cùng lúc với việc chọn máy.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-380MKM
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)380 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)418 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơMamkins/MK13H516
    Đầu phátHS Stamford/HCI444F
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6120
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 4000 – Rộng 1600 – Cao 2250 mm
    Trọng lượng3.800 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu105,8 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy750 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ MK13H516
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtMamkins
    ModelMK13H476
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục450 kW
    Số xi-lanh6 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh135 mm
    Hành trình piston165 mm
    Dung tích xi-lanh13 lít
    Tỷ số nén17:1
    Dung tích dầu bôi trơn42 lít
    Dung tích nước làm mát37 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát HS Stamford HCI444F
    Hãng sản xuấtHS Stamford
    ModelHCI444F
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất380 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6120
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6120
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động.
    Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 380 kVA, dự phòng (standby) 418 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMAMKINS/MK13H516
    Đầu phátHS STAMFORD/HCI444F
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6120, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ hoặc lắp ráp tại Việt Nam
    Nơi lắp ráp tổ máyCHINA hoặc VIỆT NAM
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1600*4000*2250
    Máy Phát Điện Mamkins 380kVA – 304kW
    Máy Phát Điện Mamkins 380kva — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến380 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 304 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 578 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 41–57 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
    • Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 304kW thì nên hạ một bậc công suất.

    Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MAMKINS 380KVA

    • Động cơ: Mamkins/MK13H516 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: HS Stamford/HCI444F — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6120 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 380 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mamkins 380kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 182–243 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 578 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 328–456 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HS Stamford/HCI444F; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1600*4000*2250 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 380kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 380kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 380kVA
    Công suất tác dụng304 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha578 A
    Vùng tải nên vận hành182–243 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 91 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS800 A
    Aptomat tổng phía máy phát800 A
    Tuyến dẫn2 × 240mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 35 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 578A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.

    Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.

    Một máy 380kVA hay hai máy 190kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 190kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại phải tính thêm tủ hòa đồng bộ và không gian phòng máy lớn hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 380kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cỡ này khá nặng và làm hạn chế không gian thao tác bảo trì.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — biểu đồ phụ tải trong ngày là cơ sở chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 91kW mà đỉnh lên 243kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Dòng khởi động của các động cơ lớn cần được tính cộng dồn theo thứ tự khởi động thực tế. Việc khởi động đồng thời nhiều động cơ là lỗi thiết kế phổ biến dẫn tới sụt áp khi vận hành thực tế.

    Công trình phù hợp với dải 380kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

    Lưu ý riêng của dải 380kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.

    Bảo dưỡng máy 380kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 380kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.

    Checklist trước khi chốt máy 380kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Mamkins 380kVA phù hợp với tải bao nhiêu?

    Công suất liên tục 380 kVA, dòng định mức khoảng 578 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 182–243 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Model SP-380MKM dùng động cơ và đầu phát nào?

    Động cơ Mamkins/MK13H516, đầu phát HS Stamford/HCI444F. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-380MKM tại Power Pro.

    Máy Mamkins 380kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?

    Dòng định mức khoảng 578 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Máy phát Mamkins 380kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 41–57 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 41–57 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Kích thước và trọng lượng máy Mamkins 380kVA?

    Kích thước Dài 4000 – Rộng 1600 – Cao 2250 mm, trọng lượng 3.800 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MAMKINS

    Máy 380kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 304kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 380kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 41–57 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!