Đây là phép tính quyết định nhiều tiền nhất trong cả dự án nguồn dự phòng. Tính thiếu, máy quá tải và ngắt đúng lúc cần nhất. Tính dư, doanh nghiệp trả tiền cho công suất không bao giờ dùng tới và máy chạy non tải nhanh hỏng. Bài này đi qua đúng cách tính mà kỹ sư dùng khi khảo sát nhà máy, kèm một ví dụ tính đầy đủ từ đầu đến cuối.
Tóm tắt nhanh
Công suất máy phát điện được tính theo bốn bước: liệt kê phụ tải cần duy trì, nhân hệ số đồng thời, cộng thêm dòng khởi động của nhóm động cơ, rồi cộng dự phòng 20–25% và quy sang kVA bằng cách chia cho 0,8. Bước quyết định là bước thứ ba — bỏ qua dòng khởi động là nguyên nhân số một khiến máy chọn sai.
Câu trả lời ngắn
Công suất máy phát (kVA) = [tổng công suất phụ tải (kW) × hệ số đồng thời + phần dôi do khởi động động cơ] × 1,25 ÷ 0,8. Với phụ tải thuần điện trở (đèn, sấy, gia nhiệt) có thể bỏ qua phần dòng khởi động; với phụ tải có động cơ thì không.
Bước 1 — Liệt kê phụ tải cần duy trì khi mất điện
Không phải toàn bộ nhà máy. Chỉ những thứ nếu dừng sẽ gây thiệt hại. Chia làm ba nhóm:
- Nhóm bắt buộc: dây chuyền sản xuất chính, kho lạnh, hệ điều khiển, máy chủ, chiếu sáng an toàn, thang máy cứu hộ, bơm chữa cháy.
- Nhóm nên có: chiếu sáng chung, điều hoà khu văn phòng, thiết bị phụ trợ.
- Nhóm bỏ được: phụ tải không ảnh hưởng tới sản xuất hay an toàn.
Nhiều nhà máy tiết kiệm được một cấp công suất chỉ nhờ làm nghiêm túc bước phân nhóm này.
Bước 2 — Hệ số đồng thời
Hiếm khi mọi thiết bị chạy hết công suất cùng lúc. Hệ số đồng thời phản ánh tỷ lệ thực tế chạy đồng thời trong giờ cao điểm.
| Loại cơ sở | Hệ số đồng thời tham khảo |
| Nhà máy dây chuyền liên tục | 0,85 – 1,0 |
| Xưởng gia công cơ khí | 0,6 – 0,8 |
| Toà nhà văn phòng, khách sạn | 0,6 – 0,75 |
| Kho lạnh, trạm bơm | 0,8 – 1,0 |
Nếu không có số liệu đo thực tế, nên chọn cận trên của khoảng để an toàn.
Bước 3 — Dòng khởi động, phần quan trọng nhất
Động cơ khi khởi động kéo dòng lớn hơn nhiều so với lúc chạy ổn định. Mức bội số phụ thuộc cách khởi động:
| Phương pháp khởi động | Bội số dòng khởi động | Thường gặp ở |
| Khởi động trực tiếp (DOL) | 5 – 7 lần | Bơm, quạt, máy nén nhỏ, máy nâng |
| Sao – tam giác | 2 – 3 lần | Động cơ trung bình và lớn |
| Khởi động mềm | 2 – 3 lần | Bơm lớn, băng tải |
| Biến tần | 1 – 1,5 lần | Dây chuyền hiện đại, HVAC |
Đây là lý do hai nhà máy có cùng tổng công suất thiết bị lại cần hai cỡ máy phát khác hẳn nhau. Nhà máy dùng biến tần cho toàn bộ động cơ có thể chọn máy nhỏ hơn đáng kể so với nhà máy khởi động trực tiếp. Mẹo thực dụng: chỉ cần tính cho động cơ lớn nhất khởi động sau cùng, khi các tải khác đã chạy ổn định. Đó là thời điểm căng nhất với máy phát. Nếu bố trí được trình tự khởi động lệch nhau, có thể giảm được một cấp công suất.
Bước 4 — Dự phòng và quy đổi sang kVA
Cần kỹ sư tính giúp công suất theo bảng tải thực tế của nhà máy?
Gọi 0565 669 696 hoặc nhắn Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ hành chính, khảo sát hiện trường miễn phí. Đối chiếu kết quả tính với các bậc công suất máy phát điện công nghiệp. Chọn xong công suất máy, xem tiếp cách chọn bậc tủ ATS đi kèm.
Cộng dự phòng 20–25% cho tổng đã tính, rồi chia cho 0,8 để ra công suất biểu kiến kVA — đây là con số ghi trên máy. Vì sao chia cho 0,8: tổ máy phát điện 3 pha có hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8, nghĩa là máy ghi 250kVA chỉ cấp được khoảng 200kW công suất hữu dụng.
Cần khảo sát tại nhà máy và báo giá, gọi 0565.669.696.
Ví dụ tính đầy đủ — xưởng cơ khí
Giả sử một xưởng có các phụ tải cần duy trì:
| Thiết bị | Công suất | Khởi động |
| Máy nén khí | 22 kW | Sao – tam giác |
| Máy tiện CNC (3 máy) | 3 × 8 = 24 kW | Biến tần |
| Bơm nước làm mát | 7,5 kW | Trực tiếp |
| Quạt thông gió | 5,5 kW | Trực tiếp |
| Chiếu sáng và ổ cắm | 8 kW | Không có động cơ |
| Tổng | 67 kW |
Bước 2: hệ số đồng thời cho xưởng cơ khí lấy 0,8 → 67 × 0,8 = 53,6 kW tải chạy ổn định. Bước 3: động cơ nặng nhất khởi động sau cùng là máy nén khí 22kW, khởi động sao – tam giác với bội số 2,5. Phần dôi khi khởi động: 22 × (2,5 − 1) = 33 kW cộng thêm trong khoảnh khắc. Tổng đỉnh cần đáp ứng: 53,6 + 33 = 86,6 kW. Bước 4: cộng dự phòng 25% → 86,6 × 1,25 = 108,3 kW. Quy sang kVA: 108,3 ÷ 0,8 = 135,3 kVA. Kết luận: chọn máy 150kVA. Lưu ý nếu bỏ qua bước 3, phép tính sẽ ra khoảng 84kVA và dẫn tới chọn máy 100kVA — máy này sẽ tụt áp mỗi lần máy nén khí khởi động.
Bảng tra nhanh theo quy mô
| Loại cơ sở | Dải công suất thường gặp |
| Cửa hàng, văn phòng nhỏ, hộ kinh doanh | 10 – 30 kVA |
| Xưởng sản xuất nhỏ, trạm bơm | 30 – 80 kVA |
| Xưởng cơ khí, kho lạnh, khách sạn nhỏ | 80 – 150 kVA |
| Nhà máy quy mô vừa, toà nhà văn phòng | 150 – 250 kVA |
| Nhà máy FDI, bệnh viện, trung tâm thương mại | 250 – 500 kVA |
| Xi măng, thép, hoá chất, trung tâm dữ liệu | 500 kVA trở lên |
Bảng này chỉ để định vị nhanh. Con số cuối cùng phải ra từ bốn bước tính ở trên. 
Bốn sai lầm khiến phép tính lệch
1. Cộng công suất trên nhãn rồi lấy tổng. Bỏ qua cả hệ số đồng thời lẫn dòng khởi động. Kết quả thường vừa thiếu ở đỉnh vừa dư ở chế độ chạy ổn định. 2. Quên quy đổi kW sang kVA. Tính ra 100kW rồi đi mua máy 100kVA — thực tế máy đó chỉ cấp 80kW. 3. Không tính kế hoạch mở rộng. Máy vừa khít hôm nay sẽ thành nút thắt sau hai năm. Nên hỏi rõ kế hoạch bổ sung thiết bị trong 3 năm tới trước khi chốt. 4. Chọn dư quá nhiều cho chắc. Máy diesel chạy dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt, ướt đầu phun và tăng suất tiêu thụ trên mỗi kWh. Dư 20–25% là hợp lý; dư gấp đôi là lãng phí và có hại.
Điều cần biết
- Bốn bước: liệt kê phụ tải, nhân hệ số đồng thời, cộng dòng khởi động, cộng dự phòng rồi chia 0,8.
- Dòng khởi động là bước quyết định — bỏ qua sẽ chọn thiếu một cấp công suất.
- Chỉ cần tính cho động cơ lớn nhất khởi động sau cùng.
- Bố trí trình tự khởi động lệch nhau có thể giảm được một cấp máy.
- kVA ghi trên máy nhân 0,8 mới ra kW thực dùng.
- Dự phòng 20–25% là đủ; dư nhiều hơn gây hại cho động cơ.
Công suất tính xong phải quy ra dòng điện để chọn thiết bị phía sau. Xem aptomat 630A và cáp 3×120+1×70 để đối chiếu dải công suất phù hợp.
Có con số kVA rồi thì đối chiếu với hai mức hay dùng nhất: 250kVA cấp được 200kW và 200kVA cấp được 160kW. Nếu chỉ cần dùng ngắn hạn, xem cách chọn mức công suất khi thuê máy.
Câu hỏi thường gặp
Model tham khảo khi lên phương án
Tùy tải thực tế đo được, ba model sau là mốc tham khảo khi so sánh cấu hình:
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 100kVA ( GP110 )
- Máy Phát Điện Green Power 225kVA (180kW) 1506A-E88TAG2
- Máy Phát Điện AGG Power 500kVA (400kW) C550E5
- Máy Phát Điện Agg Power 138kVA
- Máy Phát Điện AGG Power 300kVA (240kW) C330D5A
- Máy Phát Điện SDEC 680kVA
Hạng mục thường đi cùng trong cùng gói
Các thiết bị dưới đây thường được khảo sát cùng lúc với tổ máy:
Ở dải công suất này, tổ máy Denyo 200kVA Komatsu S6D125E-2-A, model Green Power Động Cơ Perkins 200kVA, Máy Phát Điện Cummins chính hãng 200kVA, máy phát điện Baudouin 200kVA chính hãng, tổ máy PERKINS 200kVA và model Cummins Ấn Độ 200kVA là các model nhà máy hỏi nhiều nhất.
Máy phát điện 100kVA chạy được bao nhiêu kW?
Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy 3 pha. Đây là con số dùng để đối chiếu với tổng phụ tải đã tính.
Có cần tính dòng khởi động cho mọi thiết bị không?
Không. Chỉ tính cho động cơ có công suất lớn nhất trong nhóm khởi động sau cùng, khi các tải khác đã chạy ổn định. Đó là thời điểm căng nhất.
Thiết bị dùng biến tần có cần dự phòng nhiều không?
Ít hơn đáng kể. Biến tần khởi động động cơ với bội số dòng chỉ khoảng 1–1,5 lần, gần như không tạo cú giật cho máy phát. Nhà máy dùng biến tần toàn bộ có thể chọn máy nhỏ hơn.
Nên dự phòng bao nhiêu phần trăm?
20–25% là mức thực dụng. Thấp hơn thì máy chạy thường xuyên trên 80% tải, rút ngắn tuổi thọ. Cao hơn nhiều thì lãng phí và gây chạy non tải.
Nếu phụ tải sẽ tăng trong tương lai thì tính thế nào?
Đưa phần dự kiến tăng vào bước 1 ngay từ đầu, thay vì cộng thêm phần trăm dự phòng. Chi phí chênh giữa hai cấp công suất luôn nhỏ hơn chi phí đổi máy cộng gián đoạn sản xuất sau này.
Máy phát điện có chạy quá tải được không?
Nhiều tổ máy cho phép quá tải khoảng 10% trong thời gian ngắn theo công bố của hãng. Nhưng đây là dự phòng kỹ thuật, không phải chế độ vận hành thường xuyên — không nên đưa vào phép tính chọn máy.
Gửi danh sách phụ tải, Power Pro tính giúp
Anh/chị gửi danh sách thiết bị hoặc bản vẽ điện, đội kỹ thuật Power Pro tính toán công suất theo đúng bốn bước trên, đề xuất cấu hình và báo giá trong 2–3 giờ làm việc. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút.
Giải pháp liên quan từ Power Pro
- Tra nhanh máy theo dải công suất kVA
- Chưa cần đầu tư máy mới? Tham khảo cho thuê máy phát điện công nghiệp mọi công suất
- Máy đang dùng cần kiểm tra định kỳ? Xem bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Kiến thức kỹ thuật liên quan
- Các cấu hình máy phát điện 300kVA đang có
- công thức quy đổi kVA sang ampe
- Máy Phát Điện Xoay Chiều 3 Pha Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Ứn
- Máy Phát Điện Dự Phòng
- Máy Phát Điện Công Nghiệp
- Chi phí nhiên liệu máy phát điện
Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc
Để lại họ tên và số điện thoại, kỹ sư Power Pro gọi lại kèm cấu hình và giá phù hợp bảng tải của nhà máy. Chỉ hai ô này là bắt buộc – không cần email.
Cần gấp, gọi ngay 0565 669 696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí, đủ hồ sơ CO/CQ.
Xem sản phẩm liên quan: Máy phát điện theo công suất kVA · Máy phát điện theo hãng · Tủ ATS chuyển nguồn








