Máy Phát Điện HMC Power 100KVA đáp ứng nhu cầu của xưởng cơ khí, nhà máy chế biến và trung tâm thương mại. Ở dải công suất này, tuyến cáp và bậc dòng aptomat bắt đầu là khoản chi đáng kể, nên cần tính đúng ngay từ khâu thiết kế.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | MKW-100SCM |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | HMC /4MKW4.3-105EN |
| Đầu phát | HMC |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2900 – Rộng 1100 – Cao 1700 mm |
| Trọng lượng | 1.700 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 24,5 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 200 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 4MKW4.3-105EN |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | HMC |
| Model | 4MKW4.3-105EN |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục | 105 kW |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 105 mm |
| Hành trình piston | 124 mm |
| Dung tích xi-lanh | 4,3 lít |
| Tỷ số nén | 16:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 13 lít |
| Dung tích nước làm mát | 50 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HMC POWER |
| Hãng sản xuất | HMC POWER |
| Model | SP100AL |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất | 100 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển báo trước cho người vận hành khi các chỉ số gần chạm ngưỡng cho phép. | |
| Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 100 kVA, dự phòng (standby) 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | HMC Power / 4MKW4.3-105EN |
| Đầu phát | HMC Power / MKW100AL |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | HMC lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2900x1700 |
| Trọng lượng | 1700 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 100 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 80 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 152 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 12–17 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.
Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm
- Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
- Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
- Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.
Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HMC POWER 100KVA
- Động cơ: HMC /4MKW4.3-105EN — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HMC — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện HMC Power 100KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HMC; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2900x1700 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 100kVA ( GP110 )
Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Tòa Nhà 20 Tầng: Bài Toán Không Chỉ Là Công Suất
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 100kVA
- Máy phát điện 80kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 125kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 100kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 100kVA |
| Công suất tác dụng | 80 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 152 A |
| Vùng tải nên vận hành | 48–64 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 24 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 200 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 70mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.
Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.
Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA
Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Chọn vỏ chống ồn từ đầu nếu máy đặt ngoài trời hoặc gần nhà dân; làm lại về sau tốn kém gấp bội.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Với nhà máy ba ca, độ bền quan trọng hơn giá; với máy dự phòng ít chạy, chi phí đầu tư mới là yếu tố quyết định.
Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 100kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 100kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu bôi trơn biến chất theo thời gian dù máy nằm im, vì vậy mốc thay dầu tính theo tháng chứ không chỉ theo giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 100kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 100kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 100kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Ở dải 100kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 100kVA.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện 100kVA là bao nhiêu (model MKW-100SCM)?
Công suất liên tục 100 kVA, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy MKW-100SCM lắp động cơ gì?
Động cơ HMC /4MKW4.3-105EN, đầu phát HMC. Xuất xứ Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model MKW-100SCM tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy 100kVA cần bậc dòng nào (model MKW-100SCM)?
Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.
Chi phí nhiên liệu của 100kVA tính thế nào (model MKW-100SCM)?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 12–17 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.
Phòng máy cho 100kVA cần rộng bao nhiêu (model MKW-100SCM)?
Kích thước Dài 2900 – Rộng 1100 – Cao 1700 mm, trọng lượng 1.700 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HMC POWER
Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















