Máy Phát Điện SDEC 563kVA phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-563SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 563 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 620 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC27G755D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4950 – Rộng 2000 – Cao 2260 mm |
| Trọng lượng | 5.820 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 126 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1100 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC27G755D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC27G755D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 505 kW |
| Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp kiểu V |
| Đường kính xi-lanh | 135 mm |
| Hành trình piston | 155 mm |
| Dung tích xi-lanh | 26,6 lít |
| Tỷ số nén | 16:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 65 lít |
| Dung tích nước làm mát | 151 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI544E/TAL-A473-E |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 563 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 563 kVA, dự phòng (standby) 620 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/SC27G755D2 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI544E/TAL-A473-E |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2000x4950x2260 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 563 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 450 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 856 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 60–85 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 450kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 563KVA
- Động cơ: SDEC/SC27G755D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 563 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 563kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 270–360 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 856 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.250 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 480–680 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2000x4950x2260 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật, Hàn, Đài Loan; nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch; bệnh viện và trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm
- Máy phát điện 600kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 563kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 563kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 563kVA |
| Công suất tác dụng | 450 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 856 A |
| Vùng tải nên vận hành | 270–360 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 135 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1250 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1250 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 856A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 1250A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 563kVA hay hai máy 282kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 282kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Kèm theo đó là khoản đầu tư tủ hòa đồng bộ cùng yêu cầu phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 563kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở công suất này, vỏ chống ồn vừa nặng vừa gây vướng khi bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— đường tải theo giờ quyết định cỡ máy và cách bố trí. Nếu tải nền chỉ 135kW mà đỉnh lên 360kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Với nhóm động cơ lớn, dòng khởi động phải cộng dồn theo đúng trình tự đóng máy. Máy đủ kVA trên giấy vẫn sụt áp nếu nhiều động cơ được đóng vào cùng thời điểm.
Công trình phù hợp với dải 563kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 563kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 563kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 563kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 563kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1250A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Tính chi phí vòng đời cho máy 563kVA
Hai tổ máy 563kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Tổ máy 563kVA phục vụ tải lớn, nên thử tải định kỳ bằng tải giả để xác nhận máy nhận đủ 450 kW. Chạy không tải hằng tháng không kiểm chứng được khả năng này.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Sdec 563kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 563 kVA, dòng định mức khoảng 856 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 270–360 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-563SS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ SDEC/SC27G755D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-563SS tại Power Pro.
Máy Sdec 563kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 856 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Máy phát Sdec 563kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 60–85 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 60–85 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Kích thước và trọng lượng máy Sdec 563kVA?
Kích thước Dài 4950 – Rộng 2000 – Cao 2260 mm, trọng lượng 5.820 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 563kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 450kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 563kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 60–85 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















