Máy Phát Điện SDEC 350kVA thuộc dải công suất lớn, dành cho nhà máy có nhiều dây chuyền hoặc hệ thống lạnh công nghiệp. Ở cỡ này, phòng máy phải tính riêng phần thông gió, giảm ồn và tuyến ống khói.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-350SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 350 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 385 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC12E460D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4350 – Rộng 1500 – Cao 2260 mm |
| Trọng lượng | 4.800 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 71,6 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 880 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC12E460D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC12E460D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 307 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 128 mm |
| Hành trình piston | 153 mm |
| Dung tích xi-lanh | 11,8 lít |
| Tỷ số nén | 17:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 41 lít |
| Dung tích nước làm mát | 120 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI444E/TAL-A46-H |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 350 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:hệ điều khiển cắt máy ngay khi thông số hoạt động vượt quá ngưỡng cho phép. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 350 kVA, dự phòng (standby) 385 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/SC12E460D2 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI444E/TAL-A46-H |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1500x4350x2260 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 350 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 280 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 532 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 37–53 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu mang tính tham khảo — cần đo tại chỗ mới có mức tiêu thụ chính xác cho từng tổ máy.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 280kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
Chi tiết cách xác định hai con số này: vùng tải và dòng khởi động máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 350KVA
- Động cơ: SDEC/SC12E460D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6120 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 350 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cuộn dây dùng cách điện cấp H, bền nhiệt khi tổ máy chạy tải cao nhiều giờ liền.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 350kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 168–224 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Để máy chạy dưới 30% tải trong thời gian dài sẽ đóng muội đỉnh piston và rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 532 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Nếu bậc dòng của tủ chỉ vừa đủ, tiếp điểm sẽ làm việc ở ngưỡng nhiệt cao và hỏng sớm.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 296–424 lít ở mức 75% tải. Mức tiêu thụ này quyết định nhà máy cần bồn ngoài cỡ nào để chạy hết thời gian dự phòng mong muốn.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1500x4350x2260 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật – Hàn – Đài Loan, nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: biên cho dòng khởi động là bắt buộc. Động cơ khởi động trực tiếp rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức, phương thức khởi động mềm kéo xuống 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 350kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 350kVA
- Máy phát điện 320kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 375kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 350kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 350kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 350kVA |
| Công suất tác dụng | 280 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 532 A |
| Vùng tải nên vận hành | 168–224 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 84 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 800 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 800 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 185mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 185mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 532A cộng dự phòng 25%. Tuyến cáp dài quá 50m phải nâng tiết diện để bù phần sụt áp trên đường dây.
Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 350kVA hay hai máy 175kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 175kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Phương án này đòi hỏi thêm tủ hòa đồng bộ và mặt bằng phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 350kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho công suất này vừa nặng vừa hạn chế thao tác bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhìn biểu đồ tải theo giờ mới chốt được cấu hình phù hợp. Nếu tải nền chỉ 84kW mà đỉnh lên 224kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động của nhóm động cơ lớn cần tính cộng dồn theo trình tự khởi động. Nguyên nhân hay gặp nhất của hiện tượng sụt áp là nhiều động cơ khởi động cùng một lúc.
Công trình phù hợp với dải 350kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 350kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 350kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 350kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Sau nhiều tháng đứng yên, ắc quy tự phóng hết và máy không khởi động nổi đúng lúc mất lưới.
Checklist trước khi chốt máy 350kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×185mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 350kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 350kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 350kVA cho công suất tác dụng 280 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 210 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Dải 350kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 350kVA: 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Sdec 350kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 350 kVA, dòng định mức khoảng 532 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 168–224 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-350SS ra sao?
Động cơ SDEC/SC12E460D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-350SS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Sdec 350kVA?
Dòng định mức khoảng 532 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Hạ một bậc dòng là mất biên an toàn — tủ nóng lên khi máy chạy đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy Sdec 350kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 37–53 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 37–53 lít/giờ. Nhân giờ vận hành dự kiến với giá dầu để ra chi phí thực — con số này thường lớn hơn chênh lệch đầu tư ban đầu.
Máy Sdec 350kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 4350 – Rộng 1500 – Cao 2260 mm, trọng lượng 4.800 kg. Móng máy chịu tải trọng tĩnh và rung động; quanh máy phải còn chỗ để kỹ thuật viên thao tác.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 350kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 280kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 350kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 37–53 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















