Máy Phát Điện SDEC 675kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện SDEC 675kVA – công suất 675 kVA; model SP-675SS; động cơ SDEC/SC27G900D2; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Dòng Sdec · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện SDEC 675kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Model SP-675SS
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục (Prime) 675 kVA
    Công suất dự phòng (Standby) 743 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp ± 1%
    Động cơ SDEC/SC27G900D2
    Đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ) Dài 5806 – Rộng 2267 – Cao 2554 mm
    Trọng lượng 9.500 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu 148,8 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy 1400 lít
    Chế độ vận hành Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông số Động cơ SC27G900D2
    Loại động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuất SDEC
    Model SC27G900D2
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục 602 kW
    Số xi-lanh 12 xi-lanh xếp kiểu V
    Đường kính xi-lanh 135 mm
    Hành trình piston 155 mm
    Dung tích xi-lanh 26,6 lít
    Tỷ số nén 16:1
    Dung tích dầu bôi trơn 65 lít
    Dung tích nước làm mát 151 lít
    Kiểu phun nhiên liệu Trực tiếp
    Điều tốc Cơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông số Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuất STAMFORD/LEROY SOMER
    Model HCI544F/TAL-A49-B
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất 675 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây 3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp ±1%
    Hệ số công suất 0.8
    Cấp cách điện Cấp H
    Cấp bảo vệ IP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông số Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320
    Hãng sản xuất Deepsea (UK)
    Model DSE7320
    Màn hình hiển thị LCD rộng 3.5 inch
    Chức năng Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo.
    Kết nối Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Công suất liên tục (prime) 675 kVA, dự phòng (standby) 743 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơ SDEC/SC27G900D2
    Đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A49-B
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máy OEM SDEC
    Nhà phân phối Power Pro
    Kích thước máy vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2267x4440x2430
    Máy Phát Điện SDEC 675kVA – 540kW
    Máy Phát Điện SDEC 675kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 675 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 540 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 1.026 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 72–102 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 540kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 675KVA

    • Động cơ: SDEC/SC27G900D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 675 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 675kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 324–432 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.026 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 576–816 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2267x4440x2430 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật – Hàn – Đài Loan, nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 675kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 675kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 675kVA
    Công suất tác dụng540 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha1026 A
    Vùng tải nên vận hành324–432 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 162 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS1600 A
    Aptomat tổng phía máy phát1600 A
    Tuyến dẫn3 × 300mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 45 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 1026A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 675kVA hay hai máy 338kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 338kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đổi lại phải đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 675kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho công suất này vừa nặng vừa hạn chế thao tác bảo dưỡng.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Biểu đồ tải theo giờ quyết định cấu hình. Nếu tải nền chỉ 162kW mà đỉnh lên 432kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Dòng khởi động của nhóm động cơ lớn cần tính cộng dồn theo trình tự khởi động. Khởi động đồng thời nhiều động cơ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.

    Công trình phù hợp với dải 675kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.

    Lưu ý riêng của dải 675kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.

    Bảo dưỡng máy 675kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 675kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 675kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 3×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Sdec 675kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 675 kVA, dòng định mức khoảng 1026 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 324–432 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-675SS ra sao?

    Động cơ SDEC/SC27G900D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-675SS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Sdec 675kVA?

    Dòng định mức khoảng 1026 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Sdec 675kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 72–102 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 72–102 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.

    Máy Sdec 675kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài 5806 – Rộng 2267 – Cao 2554 mm, trọng lượng 9.500 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC

    Máy 675kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 540kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 675kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 72–102 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện SDEC 675kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha