Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32)

Liên hệ

Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) – công suất 750 kVA; model MKW-750SS; động cơ SDEC/6KTAA25-G32; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Máy phát điện 750kVA khác · Dòng Sdec · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelMKW-750SS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)750 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)825 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơSDEC/6KTAA25-G32
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm
    Trọng lượng7.500 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu163 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy1200 lít
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ 6KTAA25-G32
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtSDEC
    Model6KTAA25-G32
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục685 kW
    Số xi-lanh6 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh170 mm
    Hành trình piston185 mm
    Dung tích xi-lanh25,18 lít
    Tỷ số nén14.5:1
    Dung tích dầu bôi trơn75 lít
    Dung tích nước làm mát55 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelHCI634G/TAL-A49-B
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất750 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE7320
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE7320
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.5 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động.
    Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn.
    Kết nối4Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 750 kVA, dự phòng (standby) 825 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơSDEC/6KTAA25-G32
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-B
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM SDEC
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2100x5800x3170
    Máy Phát Điện SDEC 750kVA – 600kW (6KTAA25-G32)
    Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến750 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 600 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 1140 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 80–113 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
    • Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 600kW thì nên hạ một bậc công suất.

    Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 750KVA (6KTAA25-G32)

    • Động cơ: SDEC/6KTAA25-G32 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 750 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 360–480 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.140 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 640–904 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2100x5800x3170 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 750kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 750kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 750kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 750kVA cho công suất tác dụng 600 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 450 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Ở dải 750kVA, một lần dừng máy ngoài kế hoạch thường tốn hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng cả năm. Vì vậy hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có sẵn phụ tùng là khoản đáng cân nhắc.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 750kVA: 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Sdec 750kVA phù hợp với tải bao nhiêu?

    Công suất liên tục 750 kVA, dòng định mức khoảng 1140 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 360–480 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Model MKW-750SS dùng động cơ và đầu phát nào?

    Động cơ SDEC/6KTAA25-G32, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model MKW-750SS tại Power Pro.

    Máy Sdec 750kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?

    Dòng định mức khoảng 1140 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Máy phát Sdec 750kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 80–113 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 80–113 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Kích thước và trọng lượng máy Sdec 750kVA?

    Kích thước Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm, trọng lượng 7.500 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC

    Máy 750kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 80–113 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!