Bài này là bản checklist để đội kỹ thuật nhà máy in ra và dùng trực tiếp tại phòng máy. Không phải bài giải thích vì sao phải bảo dưỡng — phần đó đã có ở bài kinh nghiệm bảo dưỡng máy phát điện. Đây là danh mục việc cụ thể theo từng mốc, kèm biểu mẫu ghi thông số.
Yêu cầu riêng của khách FDI: quy trình bảo trì theo chuẩn nhà máy FDI.
Tóm tắt nhanh
Quy trình bảo dưỡng máy phát điện chia theo bốn mốc: kiểm tra hàng tuần, chạy thử có tải hàng tháng, bảo dưỡng cấp 1 theo mốc 250 giờ hoặc 6 tháng, bảo dưỡng cấp 2 theo mốc 500 giờ hoặc 12 tháng. Mỗi lần thực hiện đều phải ghi thông số vào nhật ký để theo dõi xu hướng.
An toàn trước khi bắt đầu
- Ngắt nguồn điều khiển và khoá chế độ tự động khởi động trước khi thao tác trong khoang máy — máy có ATS có thể tự đề bất cứ lúc nào.
- Tháo cọc âm ắc quy khi làm việc gần bộ đề và hệ thống điện.
- Chờ động cơ nguội trước khi mở nắp két nước; mở nắp két khi còn nóng gây bỏng do áp suất.
- Không hút thuốc, không tạo tia lửa gần bồn nhiên liệu và ắc quy.
- Bảo đảm thông gió khi chạy thử — khí xả chứa cacbon monoxit.
Câu trả lời ngắn
Bảo dưỡng máy phát điện chia theo bốn mốc: kiểm tra nhanh hàng tuần, chạy thử có tải hàng tháng, bảo dưỡng cấp 1 ở mốc 250 giờ hoặc 6 tháng, và bảo dưỡng cấp 2 ở mốc lớn hơn theo khuyến cáo hãng. Với máy dự phòng ít chạy, mốc thời gian mới là mốc quyết định — dầu nhớt oxy hóa và ắc quy tự phóng điện dù máy đứng yên.

Mốc 1 — Kiểm tra hàng tuần (khoảng 10 phút)
| Hạng mục | Cách kiểm | Đạt |
| Mức dầu nhớt | Rút que thăm, mức nằm giữa vạch min – max | ☐ |
| Mức nước làm mát | Quan sát bình phụ khi máy nguội | ☐ |
| Mức nhiên liệu | Đủ cho thời gian dự phòng theo yêu cầu | ☐ |
| Rò rỉ dưới gầm máy | Quan sát vết dầu, nước, nhiên liệu | ☐ |
| Đèn báo tủ điều khiển | Không có cảnh báo, bộ sạc ắc quy hoạt động | ☐ |
| Khu vực đặt máy | Không vật cản cửa lấy gió và xả gió | ☐ |
Mốc 2 — Chạy thử có tải hàng tháng (khoảng 45 phút)
- Kiểm tra toàn bộ hạng mục hàng tuần trước khi khởi động.
- Đo và ghi điện áp ắc quy trước khi đề.
- Khởi động máy, quan sát thời gian đề và tiếng nổ ban đầu.
- Đóng tải từ 50% trở lên và chạy khoảng 30 phút. Chạy không tải vài phút gần như vô ích và còn gây đóng muội.
- Ghi thông số vào biểu mẫu ở phần dưới sau khi máy chạy ổn định khoảng 15 phút.
- Cắt tải, chạy không tải vài phút để hạ nhiệt rồi mới tắt máy.
- Xả nước đáy bồn nhiên liệu.
- Kiểm tra và làm sạch cọc ắc quy nếu có muối đồng.
Mốc 3 — Bảo dưỡng cấp 1: 250 giờ hoặc 6 tháng
Cần kỹ sư tính giúp công suất theo bảng tải thực tế của nhà máy?
Gọi 0565 669 696 hoặc nhắn Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ hành chính, khảo sát hiện trường miễn phí.
Bao gồm toàn bộ mốc 1 và 2, cộng thêm:
| Hạng mục | Thao tác | Xong |
| Dầu nhớt động cơ | Xả khi máy còn ấm, thay đúng loại và đúng dung tích theo hãng | ☐ |
| Lọc nhớt | Thay mới, bôi một lớp dầu lên gioăng trước khi lắp | ☐ |
| Lọc nhiên liệu | Thay mới, xả gió hệ nhiên liệu sau khi lắp | ☐ |
| Lọc tách nước | Xả cặn, thay nếu tới hạn | ☐ |
| Lọc gió | Kiểm tra, thổi sạch hoặc thay nếu bẩn | ☐ |
| Dây curoa | Kiểm tra vết nứt và độ căng, căng lại hoặc thay | ☐ |
| Ống mềm, gioăng | Kiểm tra nứt, phồng, rò rỉ | ☐ |
| Ắc quy | Đo điện áp, kiểm tra dung dịch nếu là loại hở, siết cọc | ☐ |
| Đầu nối điện | Kiểm tra siết chặt các điểm đấu nối động lực | ☐ |
| Chạy thử sau bảo dưỡng | Chạy có tải, kiểm tra không rò rỉ, ghi thông số | ☐ |
Cần khảo sát hiện trạng máy hoặc báo giá gói bảo trì, gọi 0565.669.696.
Mốc 4 — Bảo dưỡng cấp 2: 500 giờ hoặc 12 tháng
Bao gồm toàn bộ cấp 1, cộng thêm:
- Kiểm tra hệ thống làm mát: két nước, quạt, bơm nước; vệ sinh cánh tản nhiệt.
- Thay nước làm mát nếu tới hạn theo khuyến cáo hãng.
- Kiểm tra hệ thống nạp và xả: đường ống, bầu giảm thanh, các mối nối.
- Đo điện trở cách điện của đầu phát.
- Kiểm tra hoạt động của các mạch bảo vệ: quá tải, quá nhiệt, áp suất dầu thấp.
- Kiểm tra bộ điều tốc và bộ điều áp AVR.
- Kiểm tra hoạt động của tủ ATS: thử chuyển nguồn, kiểm tra thời gian trễ.
- Vệ sinh khoang máy và tủ điều khiển.
Các hạng mục sâu hơn — kim phun, bơm cao áp, khe hở xu-páp — thực hiện theo mốc riêng do hãng động cơ quy định, và nên do đơn vị chuyên môn có dụng cụ đo thực hiện.
Biểu mẫu ghi thông số vận hành
Ghi mỗi lần chạy thử và mỗi lần bảo dưỡng. Giá trị từng lần không nói lên nhiều, nhưng xu hướng qua nhiều lần đo sẽ báo trước sự cố.
| Chỉ tiêu | Giá trị đo | Ghi chú |
| Ngày thực hiện | ||
| Số giờ trên đồng hồ | ||
| Điện áp ắc quy trước khi đề | Giảm dần là dấu hiệu ắc quy sắp hỏng | |
| Thời gian đề nổ | Dài dần là dấu hiệu cần kiểm tra | |
| Áp suất dầu bôi trơn | Giảm dần qua các lần đo là cảnh báo sớm | |
| Nhiệt độ nước làm mát | Tăng so với trước cần kiểm tra hệ làm mát | |
| Điện áp phát ra | ||
| Tần số | ||
| Mức tải khi chạy thử | Nên từ 50% trở lên | |
| Màu khói xả | Đen hoặc trắng bất thường cần kiểm tra | |
| Người thực hiện |
Dấu hiệu phải dừng và gọi kỹ thuật ngay
- Áp suất dầu bôi trơn thấp bất thường hoặc đèn cảnh báo sáng.
- Nhiệt độ nước làm mát vượt ngưỡng.
- Tiếng gõ kim loại trong động cơ.
- Rung mạnh khác thường.
- Khói xả đen đặc hoặc trắng dày kéo dài.
- Điện áp hoặc tần số dao động mạnh khi tải ổn định.
Trong các trường hợp này, tiếp tục chạy máy có thể biến một hư hỏng nhỏ thành đại tu.
Điều cần biết
- Bốn mốc: tuần, tháng, 250 giờ hoặc 6 tháng, 500 giờ hoặc 12 tháng.
- Chạy thử phải có tải từ 50% trở lên và đủ khoảng 30 phút.
- Luôn chạy làm mát vài phút trước khi tắt máy.
- Khoá chế độ tự khởi động trước khi thao tác trong khoang máy.
- Ghi thông số mỗi lần — xu hướng quan trọng hơn giá trị đơn lẻ.
- Mốc chính xác theo tài liệu hãng động cơ; bảng trên là khung tham chiếu chung.
Hai linh kiện hay phải thay trong kỳ bảo dưỡng là bộ điều chỉnh điện áp và bảng điều khiển. Tham khảo AVR Stamford AS440, AVR Mecc Alte DER1 và bảng điều khiển Deep Sea 6120 — phải khớp đúng dòng đầu phát, không thay chéo hãng.
Câu hỏi thường gặp
Các model đang có sẵn theo dải công suất
Khi chốt cấu hình, khách thường cân nhắc giữa ba mốc công suất sau:
- Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 82.5kVA
- Máy Phát Điện Hyundai 15kVA
- Máy Phát Điện HMC Power 30KVA
- Máy Phát Điện HMC Power 350KVA
- Máy Phát Điện Hyundai Doosan 900kVA
- Máy Phát Điện Hyundai Doosan 800kVA
Thiết bị bổ trợ cho phương án này
Ngoài tổ máy, đây là những hạng mục thường nằm trong cùng một phương án:
- Bảng điều khiển Comap InteliLite AMF25
- Bảng điều khiển Comap InteliLite AMF20
- Cáp điện lực Cu/PVC 3 25+1 16
Trước khi tới kỳ bảo dưỡng, các con số ghi trong sổ vận hành đã nói lên tình trạng máy. Xem thêm cách đọc dấu hiệu máy phát điện sắp hỏng.
Trước mùa mưa bão cần thêm một số hạng mục riêng, xem bảo trì máy phát điện mùa mưa bão.
Bảo dưỡng chỉ giữ máy ở trạng thái tốt, còn muốn biết máy có gánh nổi tải định mức hay không thì phải xem thử tải giả máy phát điện.
Quy trình bảo dưỡng máy phát điện gồm mấy cấp?
Thực tế chia bốn mốc: kiểm tra hàng tuần, chạy thử có tải hàng tháng, bảo dưỡng cấp 1 theo mốc 250 giờ hoặc 6 tháng, bảo dưỡng cấp 2 theo mốc 500 giờ hoặc 12 tháng. Các hạng mục sâu hơn theo quy định riêng của hãng động cơ.
Đội kỹ thuật nhà máy tự làm được tới đâu?
Kiểm tra hàng tuần và chạy thử hàng tháng hoàn toàn tự làm được. Từ bảo dưỡng cấp 1 trở lên nên có đơn vị chuyên môn thực hiện, vì cần dụng cụ đo, phụ tùng chính hãng và biên bản làm căn cứ bảo hành.
Vì sao phải chạy thử có tải mà không chạy không tải?
Chạy không tải khiến động cơ không đạt nhiệt độ làm việc, nhiên liệu cháy không hết, muội bám lại trong buồng đốt. Chạy có tải mới kiểm chứng được máy thật sự gánh được phụ tải. Đây cũng là lý do máy dự phòng ít dùng vẫn cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ nổ máy vài phút rồi tắt.
Nếu phụ tải nhà máy quá nhỏ so với công suất máy thì chạy thử thế nào?
Dùng bộ tải giả để đưa máy về mức tải hợp lý khi chạy thử. Đây là cách duy nhất để kiểm tra máy đúng nghĩa khi phụ tải thực tế quá thấp. Bộ tải giả cho phép nâng dần mức tải và ghi lại điện áp, tần số, nhiệt độ ở từng bậc, nhờ đó phát hiện được lỗi mà chạy không tải không lộ ra.
Ghi nhật ký vận hành để làm gì?
Để phát hiện xu hướng xấu trước khi thành sự cố. Ví dụ áp suất dầu giảm dần qua các lần đo, hoặc thời gian đề nổ dài dần — cả hai đều là cảnh báo sớm mà một lần đo đơn lẻ không cho thấy.
Bao lâu nên thử tủ ATS một lần?
Nên thử cùng lịch chạy thử máy phát hàng tháng. ATS là thiết bị cơ điện, tiếp điểm và cơ cấu truyền động cần được vận hành để không kẹt. Chi tiết xem bài tủ chuyển nguồn tự động ATS.
Cần lịch bảo dưỡng riêng cho máy của mình?
Anh/chị cho biết hãng, model và số giờ đã chạy, Power Pro lập lịch bảo dưỡng cụ thể theo tài liệu hãng và tình trạng thực tế của máy. Khảo sát tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút.
Giải pháp liên quan từ Power Pro
- Tra nhanh máy theo dải công suất kVA
- Chưa cần đầu tư máy mới? Tham khảo cho thuê máy phát điện công nghiệp mọi công suất
- Máy đang dùng cần kiểm tra định kỳ? Xem dịch vụ bảo trì máy phát điện
Bài viết khác về bảo trì – bảo dưỡng
- Hợp đồng bảo trì máy phát điện
- Sự cố máy phát điện
- Máy Phát Điện Bao Lâu Bảo Dưỡng Một Lần? Chu Kỳ Chuẩn Theo Hãn
- Kinh nghiệm bảo dưỡng máy phát điện
Máy đang trục trặc? Kỹ thuật gọi lại trong 30 phút
Để lại họ tên, số điện thoại và mô tả ngắn hiện tượng, kỹ thuật Power Pro gọi lại chẩn đoán sơ bộ và báo phương án xử lý. Chỉ hai ô đầu là bắt buộc – không cần email.
Cần gấp, gọi ngay 0565 669 696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí, đủ hồ sơ CO/CQ.
Xem sản phẩm liên quan: Máy phát điện theo công suất kVA · Máy phát điện theo hãng · Tủ ATS chuyển nguồn








