Máy Phát Điện MTU 800kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 800kVA – công suất liên tục (prime) 800 kVA, dự phòng (standby) 880 kVA; động cơ MTU/12V2000G65; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Máy phát điện 800kVA khác · Dòng Mtu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện MTU 800kVA phục vụ khu công nghiệp và nhà máy FDI quy mô lớn. Ở dải công suất này, so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán — chi phí vận hành 10 năm mới là phần lớn.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 800 kVA, dự phòng (standby) 880 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMTU/12V2000G65
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-C
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM MTU
    Nhà phân phối 
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591
     
    Máy Phát Điện MTU 800kVA – 640kW
    Máy Phát Điện MTU 800kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến800 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 640 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 1216 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 86–121 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 640kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 800KVA

    • Động cơ: MTU/12V2000G65 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-C — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 800 kVA, dự phòng (standby) 880 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 86–121 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 800kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 384–512 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.216 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 688–968 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/12V2000G65; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-C; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 800kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

     

    Triển khai thực tế cho máy 800kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 800kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 800kVA
    Công suất tác dụng640 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha1216 A
    Vùng tải nên vận hành384–512 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 192 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS1600 A
    Aptomat tổng phía máy phát1600 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 45 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 1216A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 800kVA hay hai máy 400kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 400kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại, cần đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 800kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho cỡ máy này nặng, đồng thời thu hẹp khoảng thao tác khi bảo trì.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — biểu đồ tải theo từng giờ là căn cứ chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 192kW mà đỉnh lên 512kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Cần cộng dồn dòng khởi động của các động cơ lớn theo đúng thứ tự chúng được đóng vào. Đóng nhiều động cơ cùng lúc là lý do phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.

    Công trình phù hợp với dải 800kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.

    Lưu ý riêng của dải 800kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.

    Bảo dưỡng máy 800kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 800kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 800kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Sau khi mua máy 800kVA thì tốn những gì


    Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.


    Tiêu hao nhiên liệu ở dải 800kVA


    Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 800kVA, vùng tải khoảng 480 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.


    Bài toán phụ tùng thay thế


    Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.


    Với dải 800kVA, nên có hệ giám sát từ xa báo mức dầu, tình trạng ắc quy và lỗi. Phát hiện sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý khi máy đã không nổ.


    Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện MTU 800kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?

    Tổ máy MTU 800kVA có công suất biểu kiến 800 kVA, tương đương khoảng 640 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 1.216 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 384–512 kW.

    Máy phát điện MTU 800kVA dùng động cơ và đầu phát nào?

    Cấu hình gồm động cơ MTU/12V2000G65 ghép với đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-C. Khi so sánh hai báo giá cùng bậc kVA, phải đọc đúng hai dòng này vì chênh lệch giá thường nằm ở cụm động lực chứ không ở vỏ máy hay tủ điều khiển.

    Tủ ATS cho máy phát điện MTU 800kVA nên chọn dòng bao nhiêu?

    Dòng định mức của tổ máy khoảng 1.216 A, nên tủ ATS chọn bậc 1.600 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.

    Phòng máy cần chuẩn bị gì cho tổ máy MTU 800kVA?

    Kích thước tổ máy là Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591. Cần kiểm tra lối vào phòng máy trước khi ký hợp đồng, tính bệ móng chịu tải tĩnh cộng rung động liên tục và bố trí đủ khoảng hở thông gió quanh máy.

    Giá máy phát điện MTU 800kVA bao nhiêu?

    Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.

    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 800kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 640kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 800kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 86–121 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!