Máy Phát Điện SDEC 100kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện SDEC 100kVA – công suất 100 kVA; model SP-100SS; động cơ SDEC/SC4H160D2; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 100kVA khác · Dòng Sdec · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện SDEC 100kVA phục vụ nhà máy có dây chuyền không được phép dừng. Với dải này, chi phí nhiên liệu trong 5–10 năm đã vượt giá mua máy, nên suất tiêu hao mới là con số đáng so sánh giữa các thương hiệu.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-100SS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)100 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)110 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơSDEC/SC4H160D2
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2900 – Rộng 1080 – Cao 2000 mm
    Trọng lượng1.500 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu25 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy250 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ SC4H160D2
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtSDEC
    ModelSC4H160D2
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục105 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh105 mm
    Hành trình piston124 mm
    Dung tích xi-lanh4,3 lít
    Tỷ số nén16:1
    Dung tích dầu bôi trơn13 lít
    Dung tích nước làm mát50 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelUCI274C/TAL-A44-D
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất100 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)
    Máy Phát Điện SDEC 100kVA – 80kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện SDEC 100kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến100 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 80 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 152 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 12–17 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.

    Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ

    • Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
    • Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
    • Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.

    Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 100KVA

    • Động cơ: SDEC/SC4H160D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 100kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 100kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 100kVA
    Công suất tác dụng80 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha152 A
    Vùng tải nên vận hành48–64 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 24 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS200 A
    Aptomat tổng phía máy phát200 A
    Tuyến dẫn1 × 70mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.

    Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA

    Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Với vị trí ngoài trời hoặc gần dân cư, đầu tư vỏ chống ồn ngay từ đầu rẻ hơn hẳn so với cải tạo sau.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — cách tính cho nhà máy một ca khác hẳn nhà máy ba ca ở dải này. Nhà máy ba ca nên đầu tư cấu hình bền hơn; trường hợp chỉ dự phòng khi mất lưới thì ưu tiên giá đầu tư.

    Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 5–7 lần so với dòng định mức của động cơ. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 100kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 100kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Thời gian cũng làm dầu nhớt xuống cấp, nên mốc thay dầu phải tính cả theo lịch chứ không chỉ theo giờ vận hành.

    Checklist trước khi chốt máy 100kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Tính chi phí vòng đời cho máy 100kVA


    Hai tổ máy 100kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.


    Tính lượng dầu cần dự trữ


    Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.


    Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy


    Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.


    Với máy 100kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.


    Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện 100kVA là bao nhiêu (model SP-100SS)?

    Công suất liên tục 100 kVA, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-100SS lắp động cơ gì?

    Động cơ SDEC/SC4H160D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-100SS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy 100kVA cần bậc dòng nào (model SP-100SS)?

    Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.

    Chi phí nhiên liệu của 100kVA tính thế nào (model SP-100SS)?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 12–17 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.

    Phòng máy cho 100kVA cần rộng bao nhiêu (model SP-100SS)?

    Kích thước Dài 2900 – Rộng 1080 – Cao 2000 mm, trọng lượng 1.500 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC

    Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!