HBD-100kW-100 KWh được Power Pro cung cấp chính hãng kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Thông số và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp trình bày bên dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | ||
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 100 kVA | |
Hệ số công suất định mức | 0,8 chậm trễ | |
Điện áp đầu ra định mức | 380V@50/60Hz, 3 pha. | |
Dung lượng lưu trữ pin định mức | 107,5 kWh | |
Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng |
Ổ cắm | Tối đa 5 ổ cắm có sẵn | |
Cấp bảo vệ | IP54 | |
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 2430*1825*2250 mm | |
Khối lượng tịnh | 4000 kg | |
Tải trọng | 20’GP | 2 đơn vị |
40’HC | 4 đơn vị | |
Dải nhiệt độ xả | -20~50°C(giảm tải > 45℃) | |
Độ cao tối đa | 3000m(> 2000m giảm tải) | |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 15,36 kWh |
Điện áp định mức gói | 76,8 VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 6000 lần (0,5C@90%DOD) |
Điện áp pin của giá đỡ | 537,6 VDC |
Kết nối của Rack | 7S1P |
Máy tính cá nhân | |
Dòng điện tối đa (AC) | 144 A |
Công suất đầu ra tối đa | 117 kW |
Công suất đầu ra định mức | 100 kW |
Dải điện áp đầu vào AC | 340~460Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz(±2,5Hz) |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 97,3% |
Máy biến áp | Không có |
Giao tiếp | CAN/RS485/Ethernet/WIFI |
Chứng chỉ lưới điện | EN50549, AS4777.2, VDE4105, G99, IEEE1547, NB/T 32004 |
Chứng chỉ An toàn & EMC | IEC61000, IEC62109, NB/T 32004, UL1741 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVAC cho làm mát không khí |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Bình xịt (CE) |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-100KW-100 KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50/60Hz, 3 pha.
(Có sẵn 400V và 415V) - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Cấp bảo vệ: IP54
- Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
4. Kiến thức liên quan
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất: Giải Pháp Nguồn Điện Không Gián Đoạn Cho Dây Chuyền Công Nghiệp
Lưu trữ điện: hai con số phải đọc cùng nhau
HBD-100kW-100 KWh cấp 100 kVA với dung lượng 107,5 kWh. Lấy nhu cầu công suất tải chia cho công suất hệ để ra số bộ, rồi kiểm lại bằng số giờ cần cấp điện — lấy con số lớn hơn trong hai kết quả.
Thông số của HBD-100kW-100 KWh: công suất định mức 100 kVAcông suất tối đa 117 kWdung lượng lưu trữ 107,5 kWhđiện áp đầu ra 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 4000 kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
Hai con số quyết định của cấu hình 100kW – 100kWh
Cấu hình lưu trữ đọc đúng thì chọn nhanh: lấy dung lượng chia công suất ra số giờ phát, từ đó biết hợp với bài toán nào.
| Công suất phát | 100 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 100 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 1 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 100 kWh chia cho 100 kW được khoảng 1 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Hai công nghệ giải hai bài toán
Chi phí vận hành của hệ lưu trữ nằm ở điện nạp vào và tuổi thọ pin; của máy phát nằm ở nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ. So sánh phải tính cả vòng đời, không chỉ giá mua ban đầu.
Cần biết gì trước khi tính hiệu quả
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Những chi phí ẩn của hệ lưu trữ
So sánh hệ lưu trữ với máy phát diesel phải tính cả vòng đời, không chỉ giá mua. Một bên tốn nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ, một bên tốn điện nạp và có thời điểm phải thay pin.
Chu kỳ sạc xả và tuổi thọ
Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng tuổi thọ. Phòng đặt hệ lưu trữ cần thông gió hoặc điều hòa, không đặt nơi nắng chiếu trực tiếp hay cạnh nguồn nhiệt.
Tính hiệu quả kinh tế
Với nhà máy có điện mặt trời, hệ lưu trữ còn giúp dùng hết phần điện sản xuất ban ngày thay vì phát ngược lên lưới. Đây là nguồn giá trị thứ ba cần đưa vào tính toán.
Với 100 kW, diện tích đặt hệ không lớn, nhưng vẫn cần thông gió và lối tiếp cận để bảo trì.
Liên hệ 0565.669.696 để so sánh hệ lưu trữ với phương án máy phát cho cùng bài toán.
Cần so sánh phương án lưu trữ với máy phát cho cùng bài toán: 0565.669.696.
5. Câu hỏi thường gặp
Hệ lưu trữ HBD 100KW 100 KWH cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất đầu ra định mức 100 kVA, điện áp 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V). Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.
Dung lượng lưu trữ của HBD 100KW 100 KWH là bao nhiêu?
Dung lượng lưu trữ 107,5 kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
HBD 100KW 100 KWH dùng loại pin gì và tuổi thọ bao nhiêu?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 6000 lần (0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Kích thước và trọng lượng hệ HBD 100KW 100 KWH?
Kích thước 2430*1825*2250 mm, trọng lượng 4000 kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
HBD 100KW 100 KWH lắp ngoài trời được không?
Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 45℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD R · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.





























