HBD-50kW-100kWh

Liên hệ

HBD-50kW-100kWh – điện áp 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V); 50 kVA.

Xem thêm: Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    HBD-50kW-100kWh được Power Pro cung cấp chính hãng kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Thông số và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp trình bày bên dưới.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Thông tin chung

    Công suất đầu ra định mức @25℃

    50 kVA

    Hệ số công suất định mức

    0,8 chậm trễ

    Điện áp đầu ra định mức

    380V@50/60Hz, 3 pha.
    (Có sẵn 400V và 415V)

    Dung lượng lưu trữ pin định mức

    100,3 kWh

    Đầu ra

    Thiết bị đầu cuối

    Thanh đồng

    Ổ cắm

    Tối đa 4 ổ cắm có sẵn

    Cấp bảo vệ

    IP54

    Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao)

    2200*1268*1922 mm

    Khối lượng tịnh

    2450 kg

    Tải trọng

    20’GP

    4 đơn vị

    40’HC

    9 đơn vị

    Dải nhiệt độ xả

    -20~50°C(giảm tải > 45℃)

    Độ cao tối đa

    3000m(> 2000m giảm tải)

     

    Ắc quy

    Loại tế bào

    LFP(LiFePO4)

    Sức chứa gói

    14,336 kWh

    Điện áp định mức gói

    51,2 VDC

    Cuộc sống tuần hoàn

    6000 lần (0,5C@90%DOD)

    Điện áp pin của giá đỡ

    358,4 VDC

    Kết nối của Rack

    7S1P

    Máy tính cá nhân

    Dòng điện tối đa (AC)

    79,4 A

    Công suất đầu ra tối đa

    55 kW

    Công suất đầu ra định mức

    50 kW

    Dải điện áp đầu vào AC

    340~460Vac

    Dải tần số định mức

    50/60Hz(±2,5Hz)

    PF

    1 chậm trễ~1 dẫn đầu

    Kết nối AC

    3W+N+PE

    Hiệu suất tối đa

    97,3%

    Máy biến áp

    Không có

    Giao tiếp

    CAN/RS485/Ethernet/WIFI

    Chứng chỉ lưới điện

    EN50549, AS4777.2, VDE4105, G99, IEEE1547, NB/T 32004

    Chứng chỉ An toàn & EMC

    IEC61000, IEC62109, NB/T 32004, UL1741

    Hệ thống làm mát

    Loại làm mát

    HVAC cho làm mát không khí

    Phòng cháy chữa cháy

    Kiểu

    Bình xịt (CE)

    EMS

    Hiển thị và Giám sát

    Màn hình cục bộ

    Chức năng

    Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng

    Những lợi ích

    • Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
    • Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
    • Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
    • Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;
    HBD-50kW-100kWh
    HBD-50kW-100kWh — hình ảnh thực tế sản phẩm

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-50KW-100KWH

    • Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
    • Điện áp đầu ra định mức: 380V@50/60Hz, 3 pha.
      (Có sẵn 400V và 415V)
    • Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
    • Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
    • Cấp bảo vệ: IP54
    • Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    4. Kiến thức liên quan

    Chọn hệ lưu trữ theo công suất hay theo dung lượng

    Khác với máy phát diesel, hệ lưu trữ phản ứng tức thời và không phát khí thải, nên dùng được cho cả cắt đỉnh phụ tải lẫn dự phòng. Đổi lại, thời gian cấp điện bị giới hạn bởi dung lượng — hết là phải nạp lại.

    Thông số của HBD-50kW-100kWh: công suất định mức 50 kVAcông suất tối đa 55 kWdung lượng lưu trữ 100,3 kWhđiện áp đầu ra 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 2450 kg.

    Nguyên tắc chọn và sử dụng

    • Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
    • Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
    • Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
    • Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.

    Xem thêm

    Chọn 50kW – 100kWh khi nào


    Trước khi so giá giữa các cấu hình, cần rõ nhà máy đang cần công suất tức thời hay cần thời lượng. Cấu hình này nghiêng về hướng nào thì bảng dưới nói rõ.


    Công suất phát50 kW
    Dung lượng lưu trữ100 kWh
    Thời gian phát ở công suất định mứckhoảng 2 giờ
    Đặc tính cấu hìnhthiên về cắt đỉnh công suất


    Lấy 100 kWh chia cho 50 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.


    Khi nào dùng lưu trữ, khi nào dùng máy phát


    Nhiều nhà máy dùng cả hai: hệ lưu trữ đỡ tải ngay khi lưới mất, máy phát khởi động sau đó và gánh phần dài hạn. Cách này giảm được cỡ máy phát cần đầu tư.


    Khảo sát trước khi đầu tư


    • Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
    • Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
    • Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
    • Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.

    Tính hiệu quả đầu tư cho cấu hình 50kW – 100kWh


    Hai con số quyết định hiệu quả vòng đời: số chu kỳ sạc xả và độ sâu xả mỗi chu kỳ. Xả cạn thường xuyên làm giảm tuổi thọ nhanh hơn nhiều so với xả vừa phải.


    Vận hành sao cho pin bền


    Hệ thống quản lý pin thường đặt sẵn ngưỡng xả tối thiểu để bảo vệ. Điều đó có nghĩa dung lượng dùng được thực tế luôn nhỏ hơn con số 100 kWh ghi trên nhãn.


    Nguồn tiết kiệm đến từ đâu


    Nhà máy dùng hệ 50 kW này để cắt đỉnh cần biết rõ đỉnh của mình cao bao nhiêu và kéo dài bao lâu mỗi lần. Đỉnh ngắn thì hệ nhỏ cũng đủ; đỉnh dài thì phải tính dung lượng.


    Cấu hình 50 kW – 100 kWh hợp với bài toán cắt đỉnh quy mô vừa hoặc dự phòng cho nhóm tải quan trọng trong thời gian ngắn.


    Gửi hóa đơn điện ba tháng gần nhất qua Zalo 0565.669.696 để được tính giúp mức tiết kiệm.


    Gọi 0565.669.696 để được khảo sát mặt bằng và phương án đấu nối.

    5. Câu hỏi thường gặp

    Công suất đầu ra của HBD 50KW 100KWH là bao nhiêu?

    Công suất đầu ra định mức 50 kVA, điện áp 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V). Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.

    Hệ HBD 50KW 100KWH tích được bao nhiêu điện?

    Dung lượng lưu trữ 100,3 kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.

    Công nghệ pin của HBD 50KW 100KWH là gì?

    Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 6000 lần (0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.

    Hệ HBD 50KW 100KWH nặng bao nhiêu, cần diện tích ra sao?

    Kích thước 2200*1268*1922 mm, trọng lượng 2450 kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.

    Điều kiện môi trường vận hành của HBD 50KW 100KWH?

    Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 45℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD R · Năng lượng sạch

    Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?

    Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.

    Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?

    Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.

    Bao lâu có báo giá?

    sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!