HBD-100kW-200kWh thuộc danh mục thiết bị phục vụ hệ thống nguồn dự phòng công nghiệp. Chi tiết thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt nêu ở phần dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | |
Model | HBD-100-200 |
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 100kW |
Điện áp đầu ra định mức | 400V@50Hz, 3ph. |
Dung lượng lưu trữ pin | 200,7kWh |
Kích thước tải (D*R*C) | 1760*1321*2200mm |
Cân nặng | 2600kg |
Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -25~50°C |
Độ cao tối đa | 4000m (giảm tải > 2000m) |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 14,336kWh |
Điện áp định mức gói | 51,2VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 6000(0,5C@90%DOD) |
Dòng sạc/xả | 140A(0,5C) |
Điện áp pin của giá đỡ | 716,8VDC |
Kết nối của Rack | 14S1P |
P CS | |
Phạm vi điện áp pin | 615~950VDC |
Dòng điện tối đa (AC) | 167A |
Công suất đầu ra tối đa | 116kW |
Công suất đầu ra định mức | 105kW |
Điện áp định mức | 400Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 99% |
Giao tiếp | CAN/RS485 |
Chứng chỉ lưới điện | EN 50549, NRS 097, C10/11, G99, VDE-AR-N 4105 |
Giấy chứng nhận an toàn | Tiêu chuẩn IEC 62477 |
Chứng chỉ EMC | Tiêu chuẩn IEC 61000-6-2, Tiêu chuẩn IEC 61000-6-4 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVAC |
Chế độ hoạt động | Làm lạnh và sưởi ấm |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Chữa cháy bằng bình xịt |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ/ỨNG DỤNG/Web |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
STS ( Tùy chọn ) | |
Công suất định mức | 100kW |
Những lợi ích
1. Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
2. Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
3. Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
4. Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;
5. Chấp nhận tùy chỉnh của khách hàng, phù hợp với nhiều tình huống khác nhau;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-100KW-200KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Công suất định mức: 100kW
- Điện áp đầu ra định mức: 400V@50Hz, 3ph.
- Điện áp định mức: 400Vac
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Kiểu: Chữa cháy bằng bình xịt
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
Bốn khối của một hệ BESS
Hai con số quyết định và chúng độc lập nhau: công suất 100kW quyết định kéo được tải bao lớn tại một thời điểm; dung lượng 200,7kWh quyết định giữ được bao lâu. Nhiều bản thiết kế sai vì chỉ nhìn một trong hai.
Thông số của HBD-100kW-200kWh: công suất định mức 100kWcông suất tối đa 116kWdung lượng lưu trữ 200,7kWhđiện áp đầu ra 400V@50Hz, 3ph..
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
Đọc cấu hình 100kW – 200kWh
Nhầm kW với kWh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ lưu trữ mua về không đúng nhu cầu. Hai con số này phục vụ hai bài toán khác nhau.
| Công suất phát | 100 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 200 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 200 kWh chia cho 100 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Khác máy phát ở chỗ nào
Mất điện kéo dài nhiều giờ là bài toán của máy phát diesel. Mất điện ngắn, chớp nháy, hoặc cần cắt đỉnh giờ cao điểm là bài toán của hệ lưu trữ.
Số liệu cần chuẩn bị
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Hệ 100kW – 200kWh dùng được bao lâu
Pin lưu trữ không hỏng đột ngột mà suy giảm dần. Dung lượng thực tế sau vài năm thấp hơn thông số ban đầu — điều này phải tính vào bài toán đầu tư ngay từ đầu.
Đừng xả cạn mỗi ngày
Cấu hình 200 kWh nếu ngày nào cũng dùng hết thì pin xuống cấp nhanh. Chọn dư một mức để mỗi chu kỳ chỉ xả một phần là cách kéo dài tuổi thọ rẻ nhất.
Khi nào hệ này có lãi
Nguồn thứ hai là giảm công suất đỉnh đăng ký với điện lực. Nếu hệ lưu trữ cắt được phần đỉnh, khoản này có thể lớn hơn cả phần chênh giá giờ.
Ở mức 100 kW, hệ thường đấu nối phía hạ thế, thủ tục đơn giản hơn nhiều so với quy mô lớn.
Gọi 0565.669.696 để được khảo sát mặt bằng và phương án đấu nối.
Gửi biểu đồ phụ tải để được tính cấu hình phù hợp: 0565.669.696.
5. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa mà HBD 100KW 200KWH gánh được?
Công suất đầu ra định mức 100kW, điện áp 400V@50Hz, 3ph.. Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.
Thời gian cấp điện dự phòng của HBD 100KW 200KWH kéo dài bao lâu?
Dung lượng lưu trữ 200,7kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
Pin trong hệ HBD 100KW 200KWH bền được bao lâu?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 6000(0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Lắp đặt HBD 100KW 200KWH cần chuẩn bị mặt bằng thế nào?
Kích thước 1760*1321*2200mm, trọng lượng —. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
Hệ HBD 100KW 200KWH chịu được nhiệt độ nào?
Cấp bảo vệ —, dải nhiệt độ vận hành -25~50°C. Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD A · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.
























