MF51100LV1 thuộc danh mục thiết bị phục vụ hệ thống nguồn dự phòng công nghiệp. Chi tiết thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt nêu ở phần dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật | Nhận xét |
| Công suất định mức | 100Ah | |
| Điện áp danh định | 51,2V | |
| Năng lượng | 5120Wh | |
| Phạm vi điện áp | 44,8V-57,6V | |
| Dòng điện sạc và xả liên tục | 50A | |
| Dòng điện sạc và xả liên tục tối đa | 100A | |
| Trọng lượng pin | 56kg | |
| Độ ẩm môi trường | 10% – 85% | |
| Độ cao | ≤2000m | |
| Kích thước (D*R*C) | 482*470*221,5mm | |
| Chuẩn truyền thông | RS485, CAN | |
| Vòng đời | ≥6000 lần hoặc ≥5 năm | 0,5C 25±2℃ 90%DOD |
| Chức năng BMS | Quá dòng, Quá áp, Quá tải, Quá xả, Nhiệt độ cao, Ngắn mạch, Ước lượng SOC, Cân bằng | |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 | |
| Vật liệu vỏ | Thép tấm | |
| Nhiệt độ hoạt động | Sạc -20~55℃ | |
| Xả -20~55℃ | ||
| Bảo quản -20~55℃ |

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MF51100LV1
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn và chiếu sáng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của công trình.
- Công suất định mức: 100Ah
- Điện áp danh định: 51,2V
- Năng lượng: 5120Wh
- Phạm vi điện áp: 44,8V-57,6V
- Dòng điện sạc và xả liên tục: 50A
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
4. Kiến thức liên quan
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
Module pin đứng ở đâu trong hệ lưu trữ điện
Một hệ lưu trữ điện (BESS) cho nhà máy gồm bốn phần: các module pin chứa năng lượng; bộ biến đổi PCS đổi điện một chiều của pin thành điện xoay chiều cho tải; hệ BMS giám sát từng cell và ngắt khi vượt ngưỡng; và tủ phân phối cùng hệ làm mát giữ dải nhiệt độ làm việc. MF51100LV1 là phần thứ nhất — khối năng lượng.
Thông số quyết định khi ghép: điện áp danh định 51,2Vdung lượng 100Ahnăng lượng 5,12 kWhdòng sạc–xả liên tục 50A. Dòng liên tục là trần thật của module — vượt ngưỡng này thì BMS ngắt bảo vệ, không phải máy hỏng.
Tính nhanh số module theo nhu cầu
Lấy nhu cầu năng lượng cần dự phòng chia cho 5,12 kWh của một MF51100LV1, làm tròn lên. Bảng dưới tính sẵn bốn mức thường gặp.
| Nhu cầu dự phòng | Số module | Trọng lượng cụm | Dung lượng thực tế |
|---|---|---|---|
| 10 kWh | 2 module | 112 kg | 10,24 kWh |
| 30 kWh | 6 module | 336 kg | 30,72 kWh |
| 50 kWh | 10 module | 560 kg | 51,2 kWh |
| 100 kWh | 20 module | 1.120 kg | 102,4 kWh |
Về công suất tức thời: với dòng liên tục 50A ở 51,2Vmỗi module cấp được khoảng 2,6 kW. Nhân với số module ghép song song để ra công suất cụm, rồi đối chiếu với giới hạn của bộ biến đổi PCS — lấy con số nhỏ hơn làm thiết kế.
Bốn nguyên tắc khi đưa module vào hệ
- Ghép đúng model, đúng lô. MF51100LV1 chỉ nên ghép với module cùng mã và cùng đợt sản xuất. Chênh lệch nội trở giữa các lô làm dòng phân bố lệch, module yếu xuống cấp trước và kéo cả cụm theo.
- Kiểm cửa sổ điện áp với bộ biến đổi PCS. Dải làm việc 44,8V-57,6V phải nằm trọn trong dải đầu vào của PCS. Lệch dải thì hệ báo lỗi ngay lúc nghiệm thu, sửa lúc đó rất tốn kém.
- Không thiết kế xả cạn. Số chu kỳ công bố đo ở độ sâu xả tiêu chuẩn. Xả sâu hơn thì tuổi thọ thực tế giảm nhanh, dù dung lượng danh định vẫn là 5,12 kWh.
- Đấu truyền thông BMS về hệ giám sát. Không đấu thì bảo vệ chỉ hoạt động ở mức từng module, hệ không biết module nào đang lệch để xử lý sớm.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
5. Câu hỏi thường gặp
Nếu cần đối chiếu thông số, tham khảo thêm tổ máy HBD-50kW-100kWh.
Pin MF51100LV1 có dung lượng và điện áp bao nhiêu?
Module MF51100LV1 dung lượng 100Ah ở điện áp danh định 51,2V, tương đương 5,12 kWh. Dải điện áp làm việc từ 44,8V đến 57,6V. Dòng sạc và xả liên tục 50A, phù hợp hệ lưu trữ quy mô vừa cần xả ổn định trong hai giờ.
Tuổi thọ của pin MF51100LV1 là bao nhiêu chu kỳ?
Module đạt tối thiểu 6.000 chu kỳ hoặc 5 năm, đo ở chế độ 0,5C tại 25±2°C. Con số chu kỳ chỉ đúng khi nhiệt độ vận hành được giữ trong dải cho phép, vì nhiệt độ cao kéo dài làm suy giảm dung lượng nhanh hơn nhiều so với số chu kỳ.
Kích thước và trọng lượng module MF51100LV1?
Module nặng 56 kg, kích thước 482 × 470 × 221,5 mm, lắp vừa rack tiêu chuẩn 19 inch. Chiều sâu 470 mm nên tủ chứa cần đủ khoảng hở phía sau cho đấu nối và thông gió.
Pin MF51100LV1 dùng cho hệ nào?
Module hợp với hệ lưu trữ cho tòa nhà, trạm viễn thông và nhà xưởng có điện mặt trời áp mái. Ghép nối tiếp hoặc song song tùy điện áp hệ thống và số giờ tự chủ. Power Pro tư vấn cấu hình: 0565.669.696.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Bộ pin lưu trữ
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.






























