Máy Phát Điện SDEC 313kVA thuộc nhóm tổ máy công suất lớn cho nhà máy FDI và khu công nghiệp. Cần khảo sát thực tế trước khi chốt, vì chỗ đặt máy và tuyến thoát khói thường là ràng buộc khó gỡ hơn cả công suất.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-313SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 313 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 344 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC12E420D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 3705 – Rộng 1400 – Cao 2615 mm |
| Trọng lượng | 4.084 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 68,6 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 880 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC12E420D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC12E420D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 280 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 128 mm |
| Hành trình piston | 153 mm |
| Dung tích xi-lanh | 11,8 lít |
| Tỷ số nén | 17:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 41 lít |
| Dung tích nước làm mát | 80,5 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI444E/TAL-A46-G |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 313 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:hệ điều khiển đưa tín hiệu khi thông số máy sắp vượt ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:bộ điều khiển ra lệnh dừng để bảo vệ tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 313 kVA, dự phòng (standby) 344 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/SC12E420D2 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI444E/TAL-A46-G |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1400x3705x2615 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 313 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 250 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 476 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 33–47 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
- Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
- Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 250kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.
Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 313KVA
- Động cơ: SDEC/SC12E420D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6120 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 313 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 313kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 150–200 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 476 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 630 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 264–376 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1400x3705x2615 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 313kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 313kVA
- Máy phát điện 300kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 320kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 313kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 313kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 313kVA |
| Công suất tác dụng | 250 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 476 A |
| Vùng tải nên vận hành | 150–200 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 75 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 630 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 630 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 150mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 476A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.
Bậc ATS 630A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.
Một máy 313kVA hay hai máy 157kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 157kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại, cần đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 313kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho cỡ máy này nặng, đồng thời thu hẹp khoảng thao tác khi bảo trì.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— biểu đồ tải theo từng giờ là căn cứ chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 75kW mà đỉnh lên 200kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Cần cộng dồn dòng khởi động của các động cơ lớn theo đúng thứ tự chúng được đóng vào. Đóng nhiều động cơ cùng lúc là lý do phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.
Công trình phù hợp với dải 313kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 313kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 313kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 313kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Ắc quy cạn là lý do phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động được sau thời gian dài không chạy.
Checklist trước khi chốt máy 313kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 630A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Sau khi mua máy 313kVA thì tốn những gì
Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.
Tiêu hao nhiên liệu ở dải 313kVA
Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 313kVA, vùng tải khoảng 188 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.
Bài toán phụ tùng thay thế
Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.
Máy cỡ 313kVA dễ di chuyển, có thể dùng luân phiên cho nhiều vị trí. Nếu vậy cần tính thêm bộ đấu nối nhanh và dây cấp phù hợp.
Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện SDEC 313kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?
Tổ máy SDEC 313kVA có công suất biểu kiến 313 kVA, tương đương khoảng 250 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 476 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 150–200 kW.
Máy phát điện SDEC 313kVA dùng động cơ và đầu phát nào?
Cấu hình gồm động cơ SDEC/SC12E420D2 ghép với đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Khi so sánh hai báo giá cùng bậc kVA, phải đọc đúng hai dòng này vì chênh lệch giá thường nằm ở cụm động lực chứ không ở vỏ máy hay tủ điều khiển.
Tủ ATS cho máy phát điện SDEC 313kVA nên chọn dòng bao nhiêu?
Dòng định mức của tổ máy khoảng 476 A, nên tủ ATS chọn bậc 630 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.
Phòng máy cần chuẩn bị gì cho tổ máy SDEC 313kVA?
Kích thước tổ máy là Dài 3705 – Rộng 1400 – Cao 2615 mm, trọng lượng 4.084 kg. Cần kiểm tra lối vào phòng máy trước khi ký hợp đồng, tính bệ móng chịu tải tĩnh cộng rung động liên tục và bố trí đủ khoảng hở thông gió quanh máy.
Giá máy phát điện SDEC 313kVA bao nhiêu?
Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 313kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 250kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 313kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 33–47 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.



















