Máy Phát Điện MTU 450kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 450kVA – công suất liên tục (prime) 450 kVA, dự phòng (standby) 500 kVA; động cơ MTU/10V1600G10F; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Máy phát điện 450kVA khác · Dòng Mtu · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện MTU 450kVA phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 450 kVA, dự phòng (standby) 500 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMTU/10V1600G10F
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; HCI544C/TAL-A473-B
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM MTU
    Nhà phân phối
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1800 x 4500 x 2340
    Máy Phát Điện MTU 275kVA – 220kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện MTU 450kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến450 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 360 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 684 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 48–68 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.

    Chốt công suất — hai con số phải tính trước

    • Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 360kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
    • Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.

    Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 450KVA

    • Động cơ: MTU/10V1600G10F — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; HCI544C/TAL-A473-B — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 450 kVA, dự phòng (standby) 500 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 48–68 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 450kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 216–288 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 684 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 384–544 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/10V1600G10F; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544C/TAL-A473-B; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1800 x 4500 x 2340 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật, Hàn, Đài Loan; nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch; bệnh viện và trung tâm thương mại.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 450kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 450kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 450kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 450kVA
    Công suất tác dụng360 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha684 A
    Vùng tải nên vận hành216–288 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 108 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS1000 A
    Aptomat tổng phía máy phát1000 A
    Tuyến dẫn2 × 300mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 35 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 684A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.

    Bậc ATS 1000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.

    Một máy 450kVA hay hai máy 225kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 225kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Kèm theo đó là khoản đầu tư tủ hòa đồng bộ cùng yêu cầu phòng máy rộng hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 450kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở công suất này, vỏ chống ồn vừa nặng vừa gây vướng khi bảo dưỡng.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — đường tải theo giờ quyết định cỡ máy và cách bố trí. Nếu tải nền chỉ 108kW mà đỉnh lên 288kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Với nhóm động cơ lớn, dòng khởi động phải cộng dồn theo đúng trình tự đóng máy. Máy đủ kVA trên giấy vẫn sụt áp nếu nhiều động cơ được đóng vào cùng thời điểm.

    Công trình phù hợp với dải 450kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

    Lưu ý riêng của dải 450kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.

    Bảo dưỡng máy 450kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 450kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.

    Checklist trước khi chốt máy 450kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Tính chi phí vòng đời cho máy 450kVA


    Hai tổ máy 450kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.


    Tính lượng dầu cần dự trữ


    Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.


    Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy


    Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.


    Với máy 450kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.


    Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Mtu 450kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 450 kVA, dòng định mức khoảng 684 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 216–288 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của Mtu 450kVA ra sao?

    Động cơ MTU/10V1600G10F, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544C/TAL-A473-B. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 450kVA tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Mtu 450kVA?

    Dòng định mức khoảng 684 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1000 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Mtu 450kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 48–68 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 48–68 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.

    Máy Mtu 450kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 1800 x 4500 x 2340, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 450kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 360kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 450kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 48–68 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!