Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | MKW-750SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 750 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 825 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/6KTAA25-G32 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm |
| Trọng lượng | 7.500 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 163 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1200 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 6KTAA25-G32 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | 6KTAA25-G32 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 685 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 170 mm |
| Hành trình piston | 185 mm |
| Dung tích xi-lanh | 25,18 lít |
| Tỷ số nén | 14.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 75 lít |
| Dung tích nước làm mát | 55 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI634G/TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động. | |
| Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn. | |
| Kết nối | 4Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 750 kVA, dự phòng (standby) 825 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/6KTAA25-G32 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI634G/TAL-A49-B |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2100x5800x3170 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 750 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 600 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1140 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 80–113 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 600kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 750KVA (6KTAA25-G32)
- Động cơ: SDEC/6KTAA25-G32 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 750 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 750kVA (6KTAA25-G32) gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 360–480 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.140 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 640–904 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2100x5800x3170 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 750kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 750kVA
- Máy phát điện 680kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 800kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 750kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 750kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 750kVA cho công suất tác dụng 600 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 450 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Ở dải 750kVA, một lần dừng máy ngoài kế hoạch thường tốn hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng cả năm. Vì vậy hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có sẵn phụ tùng là khoản đáng cân nhắc.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 750kVA: 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Sdec 750kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 750 kVA, dòng định mức khoảng 1140 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 360–480 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model MKW-750SS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ SDEC/6KTAA25-G32, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model MKW-750SS tại Power Pro.
Máy Sdec 750kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 1140 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Máy phát Sdec 750kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 80–113 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 80–113 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Kích thước và trọng lượng máy Sdec 750kVA?
Kích thước Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm, trọng lượng 7.500 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 750kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 80–113 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















