Máy Phát Điện Kofo 50kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Kofo 50kVA – công suất 50 kVA; model SP-50KS; động cơ KOFO/N4105ZDS; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 50kVA khác · Dòng Kofo · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện Kofo 50kVA phù hợp với xưởng nhỏ, cửa hàng và công trình cần nguồn dự phòng gọn nhẹ. Điều đáng lưu ý ở dải công suất này là chỗ đặt máy: khoảng cách thông gió và đường thoát khói quyết định máy có chạy ổn định hay không.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-50KS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)50 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)55 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơKOFO/N4105ZDS
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2370 – Rộng 1000 – Cao 1710 mm
    Trọng lượng1.279 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu14,8 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy139 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ N4105ZDS
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtKOFO
    ModelN4105ZDS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục56 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh105 mm
    Hành trình piston120 mm
    Dung tích xi-lanh4,15 lít
    Tỷ số nén17:1
    Dung tích dầu bôi trơn13 lít
    Dung tích nước làm mát13 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelUCI224D/TAL-A42-G
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất50 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATS Kết nối với máy tính (PC)
    Máy Phát Điện Kofo 20kVA – 16kW - hình 3
    Máy Phát Điện Kofo 50kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến50 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 40 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 76 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 6,1–8,6 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.

    Chốt công suất — hai con số phải tính trước

    • Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 40kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
    • Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.

    Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KOFO 50KVA

    • Động cơ: KOFO/N4105ZDS — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 50 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Kofo 50kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 24–32 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 76 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 49–69 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 50kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 50kVA


    Trước khi so giá hai tổ máy 50kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.


    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài


    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.


    Sau bảo hành thì sao


    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.


    Ở dải 50kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.


    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 50kVA.

    Triển khai thực tế cho máy 50kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 50kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 50kVA
    Công suất tác dụng40 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha76 A
    Vùng tải nên vận hành24–32 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 12 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS100 A
    Aptomat tổng phía máy phát100 A
    Tuyến dẫn1 × 25mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 25mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 76A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.

    Bậc ATS 100A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.

    Một máy 50kVA hay hai máy 25kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 50kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 50kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 12kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 50kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 50kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 50kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 50kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu nhớt vẫn xuống cấp ngay cả khi máy đứng yên, nên phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 50kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 100A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×25mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Kofo 50kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 50 kVA, dòng định mức khoảng 76 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 24–32 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-50KS ra sao?

    Động cơ KOFO/N4105ZDS, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-50KS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Kofo 50kVA?

    Dòng định mức khoảng 76 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 100 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Kofo 50kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 6,1–8,6 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 6,1–8,6 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.

    Máy Kofo 50kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài 2370 – Rộng 1000 – Cao 1710 mm, trọng lượng 1.279 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: KOFO

    Máy 50kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 40kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 50kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 6,1–8,6 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!