Máy Phát Điện Volvo Penta 636kVA thuộc nhóm tổ máy lớn nhất trong danh mục Power Pro. Cần khảo sát hiện trường trước khi chốt cấu hình, vì hạ tầng phòng máy và tuyến điện thường quyết định phương án khả thi.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 636 kVA, dự phòng (standby) 700 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | VOLVO PENTA/TAD1643GE |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM VOLVO PENTA, ĐỨC, THỤY ĐIỂN, VIỆT NAM |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1606 x 5313 x 2658 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 636 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 509 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 967 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 68–96 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 509kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN VOLVO PENTA 636KVA
- Động cơ: VOLVO PENTA/TAD1643GE — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 636 kVA, dự phòng (standby) 700 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 68–96 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Volvo Penta 636kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 305–407 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 967 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.250 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 544–768 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ VOLVO PENTA/TAD1643GE; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1606 x 5313 x 2658 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI Đông Bắc Á, sản xuất điện tử và dược phẩm yêu cầu phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Hyundai Doosan 635kVA
- Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 640kVA
- Máy Phát Điện Cummins 625kVA
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất: Giải Pháp Nguồn Điện Không Gián Đoạn Cho Dây Chuyền Công Nghiệp
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm
- Máy phát điện 625kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 636kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 636kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 636kVA |
| Công suất tác dụng | 509 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 967 A |
| Vùng tải nên vận hành | 305–407 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 153 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1250 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1250 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 967A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 1250A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 636kVA hay hai máy 318kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 318kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đánh đổi là chi phí tủ hòa đồng bộ và diện tích phòng máy lớn hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 636kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở mức công suất này, vỏ chống ồn làm tăng trọng lượng và gây khó cho công tác bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— cấu hình tổ máy phải bám theo biểu đồ tải trong ngày. Nếu tải nền chỉ 153kW mà đỉnh lên 407kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động nhóm động cơ lớn tính theo trình tự đóng máy, không lấy riêng lẻ từng cái. Khởi động đồng loạt nhiều động cơ khiến tổ máy tụt áp dù công suất trên nhãn hoàn toàn đủ.
Công trình phù hợp với dải 636kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 636kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 636kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 636kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 636kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1250A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Tính chi phí vòng đời cho máy 636kVA
Hai tổ máy 636kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Tổ máy 636kVA phục vụ tải lớn, nên thử tải định kỳ bằng tải giả để xác nhận máy nhận đủ 509 kW. Chạy không tải hằng tháng không kiểm chứng được khả năng này.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Volvo Penta 636kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 636 kVA, dòng định mức khoảng 967 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 305–407 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của Volvo Penta 636kVA ra sao?
Động cơ VOLVO PENTA/TAD1643GE, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F. Xuất xứ OEM VOLVO PENTA, ĐỨC, THỤY ĐIỂN, VIỆT NAM. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Volvo Penta 636kVA tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Volvo Penta 636kVA?
Dòng định mức khoảng 967 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Volvo Penta 636kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 68–96 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 68–96 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Máy Volvo Penta 636kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 1606 x 5313 x 2658, trọng lượng —. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: VOLVO PENTA
Máy 636kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 509kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 636kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 68–96 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.























