Máy Phát Điện Kofo 325kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Kofo 325kVA – công suất 325 kVA; model SP-325KS; động cơ KOFO/WT13B-308DE; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Dòng Kofo · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện Kofo 325kVA thuộc nhóm tổ máy công suất lớn cho nhà máy FDI và khu công nghiệp. Cần khảo sát thực tế trước khi chốt, vì chỗ đặt máy và tuyến thoát khói thường là ràng buộc khó gỡ hơn cả công suất.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-325KS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)325 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)358 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơKOFO/WT13B-308DE
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6120
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 4030 – Rộng 1330 – Cao 2010 mm
    Trọng lượng3.500 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu65 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy650 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ WT13B-308DE
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtKOFO
    ModelWT13B-308DE
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục308 kW
    Số xi-lanh6 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh130 mm
    Hành trình piston157 mm
    Dung tích xi-lanh12,53 lít
    Tỷ số nén17:1
    Dung tích dầu bôi trơn27 lít
    Dung tích nước làm mát73 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelHCI444E/TAL-A46-H
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất325 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6120
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6120
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:hệ điều khiển đưa tín hiệu khi thông số máy sắp vượt ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:bộ điều khiển ra lệnh dừng để bảo vệ tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)
    Máy Phát Điện Kofo 325kVA – 260kW
    Máy Phát Điện Kofo 325kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến325 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 260 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 494 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 35–49 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 260kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KOFO 325KVA

    • Động cơ: KOFO/WT13B-308DE — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6120 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 325 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Kofo 325kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 156–208 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 494 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 630 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 280–392 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
    • Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 325kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 325kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 325kVA cho công suất tác dụng 260 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 195 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Dải 325kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 325kVA: 0565.669.696.

    Triển khai thực tế cho máy 325kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 325kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 325kVA
    Công suất tác dụng260 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha494 A
    Vùng tải nên vận hành156–208 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 78 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS630 A
    Aptomat tổng phía máy phát630 A
    Tuyến dẫn2 × 150mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 35 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 494A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 630A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 325kVA hay hai máy 163kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 163kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại, cần đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 325kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho cỡ máy này nặng, đồng thời thu hẹp khoảng thao tác khi bảo trì.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — biểu đồ tải theo từng giờ là căn cứ chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 78kW mà đỉnh lên 208kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Cần cộng dồn dòng khởi động của các động cơ lớn theo đúng thứ tự chúng được đóng vào. Đóng nhiều động cơ cùng lúc là lý do phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.

    Công trình phù hợp với dải 325kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

    Lưu ý riêng của dải 325kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.

    Bảo dưỡng máy 325kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 325kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Ắc quy cạn là lý do phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động được sau thời gian dài không chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 325kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 630A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Kofo 325kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 325 kVA, dòng định mức khoảng 494 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 156–208 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-325KS lắp động cơ gì?

    Động cơ KOFO/WT13B-308DE, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-325KS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Kofo 325kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 494 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 630 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.

    Chi phí nhiên liệu của Kofo 325kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 35–49 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 35–49 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.

    Phòng máy cho Kofo 325kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Dài 4030 – Rộng 1330 – Cao 2010 mm, trọng lượng 3.500 kg. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: KOFO

    Máy 325kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 260kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 325kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 35–49 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!