Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện

Con số ampe không phải chuyện lý thuyết. Nó quyết định tiết diện cáp, chọn aptomat, chọn tủ ATS — và chọn sai ở khâu này thì máy phát tốt đến mấy cũng không cứu được. Cáp non tiết diện sẽ nóng và sụt áp; aptomat chọn thiếu sẽ ngắt liên tục; chọn thừa thì không bảo vệ được thiết bị.

Ví dụ quy đổi ở dải công suất lớn: 800kVA cấp bao nhiêu kW và dòng bao nhiêu ampe.

Muốn xem ví dụ quy đổi đầy đủ một bậc công suất, đọc thêm 150kVA bằng bao nhiêu kW và dòng bao nhiêu ampe.

Tóm tắt nhanh

Dòng điện 3 pha tính theo công thức I = P × 1000 / (√3 × U × cosφ). Với tổ máy phát điện, cách nhanh nhất là lấy công suất kVA nhân 1,52 để ra dòng định mức ở lưới 380V. Ví dụ máy 250kVA có dòng định mức khoảng 380A.

Câu trả lời ngắn

Tính từ kVA: I (A) = kVA × 1000 / (√3 × 380) = kVA × 1,52. Tính từ kW: I (A) = kW × 1000 / (√3 × 380 × cosφ). Với máy phát điện dùng cosφ = 0,8; với động cơ dùng cosφ ghi trên nhãn máy.

Công cụ tính dòng điện 3 pha

Nhập công suất, chọn điện áp dây, bấm Tính. Kết quả dùng để tham khảo khi chọn cáp và aptomat.

Công thức và cách dùng

Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện

Ba đại lượng cần phân biệt

  • S — công suất biểu kiến (kVA): con số ghi trên tổ máy phát điện.
  • P — công suất hữu dụng (kW): phần thật sự sinh công cho tải. P = S × cosφ.
  • cosφ — hệ số công suất: tổ máy phát 3 pha lấy tiêu chuẩn 0,8.

Hai cách tính dòng

Từ kVA (dùng cho máy phát điện): I = S × 1000 / (√3 × U) Với U = 380V thì √3 × 380 = 658, nên I = S × 1000 / 658 = S × 1,52. Từ kW (dùng cho động cơ và thiết bị): I = P × 1000 / (√3 × U × cosφ) Lưu ý cosφ của động cơ thường 0,8–0,88 tuỳ loại và tuỳ mức tải; con số này ghi trên nhãn máy.

Bảng tra nhanh — máy phát điện 3 pha 380V

Cần kỹ sư tính giúp công suất theo bảng tải thực tế của nhà máy?
Gọi 0565 669 696 hoặc nhắn Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ hành chính, khảo sát hiện trường miễn phí.

Công suất máyCông suất hữu dụngDòng định mức
10 kVA8 kW≈ 15 A
30 kVA24 kW≈ 46 A
50 kVA40 kW≈ 76 A
100 kVA80 kW≈ 152 A
150 kVA120 kW≈ 228 A
200 kVA160 kW≈ 304 A
250 kVA200 kW≈ 380 A
300 kVA240 kW≈ 456 A
400 kVA320 kW≈ 608 A
500 kVA400 kW≈ 760 A
750 kVA600 kW≈ 1.140 A
1000 kVA800 kW≈ 1.520 A

Bảng tra dải công suất lớn 600–2000 kVA

Dải này dùng cho nhà máy xi măng, thép, giấy, hóa chất và trung tâm dữ liệu. Dòng điện vượt 900 A nên khâu chọn thiết bị đóng cắt và thanh dẫn quan trọng ngang việc chọn máy. Cấu hình thực tế ở dải này xem tại bài Kohler 1000–1500kVA. Tra nhanh thông số theo dải công suất từ 25kVA đến 2000kVA. Sau khi có dòng định mức, đối chiếu bảng tra 29 bậc tủ ATS theo công suất máy phát.

Công suấtCông suất hữu dụngDòng định mức (380V)Bậc ATS/aptomat nên chọnVùng tải kinh tế
600 kVA480 kW≈ 912 A1.250 A288–384 kW
650 kVA520 kW≈ 988 A1.250 A312–416 kW
700 kVA560 kW≈ 1.064 A1.600 A336–448 kW
800 kVA640 kW≈ 1.216 A1.600 A384–512 kW
900 kVA720 kW≈ 1.368 A2.000 A432–576 kW
1.000 kVA800 kW≈ 1.520 A2.000 A480–640 kW
1.100 kVA880 kW≈ 1.672 A2.500 A528–704 kW
1.250 kVA1.000 kW≈ 1.900 A2.500 A600–800 kW
1.500 kVA1.200 kW≈ 2.280 A3.200 A720–960 kW
1.750 kVA1.400 kW≈ 2.660 A4.000 A840–1.120 kW
2.000 kVA1.600 kW≈ 3.040 A4.000 A960–1.280 kW

Cột bậc ATS lấy dòng định mức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn của nhà sản xuất.

Ở dải vừa, bậc hay gặp nhất tại nhà máy là 320kVA — dòng định mức khoảng 486 A. Xem cấu hình và cách chọn máy phát điện 320kVA. Bậc liền kề phía trên là tổ máy 350kVA với dòng khoảng 532 A.

Ba lưu ý riêng của dải công suất lớn:

  • Từ khoảng 1.600 A trở lên, cáp song song không còn kinh tế. Phần lớn dự án chuyển sang thanh dẫn busway để giảm tổn hao và diện tích tuyến.
  • Nhiều nhà máy lớn chạy lưới 400V thay vì 380V. Cùng một bậc kVA, dòng ở 400V thấp hơn khoảng 5% so với bảng trên.
  • Trên 1.500 kVA nên cân nhắc hai tổ máy hòa đồng bộ. Hai máy 800 kVA linh hoạt hơn một máy 1.600 kVA khi tải thay đổi theo ca.

Cần khảo sát tại nhà máy và báo giá, gọi 0565.669.696.

Dùng con số dòng điện để làm gì

1. Chọn tiết diện cáp

Cáp phải chịu được dòng định mức liên tục mà không vượt nhiệt độ cho phép. Ngoài dòng, còn phải xét: chiều dài tuyến cáp (càng dài càng sụt áp), cách lắp đặt (đi trong ống, trên thang máng, chôn đất — khả năng tản nhiệt khác nhau), số cáp đi chung, và nhiệt độ môi trường. Đây là việc của đơn vị thiết kế điện, không nên ước lượng bằng kinh nghiệm.

2. Chọn aptomat

Dòng định mức aptomat lấy lớn hơn dòng tải nhưng phải nhỏ hơn khả năng chịu dòng của cáp — aptomat có nhiệm vụ bảo vệ cáp. Chọn aptomat quá lớn so với cáp là lỗi nguy hiểm: cáp cháy trước khi aptomat ngắt.

3. Chọn tủ ATS

ATS chọn theo dòng, lấy cấp tiêu chuẩn kế tiếp lớn hơn dòng định mức. Máy 250kVA (380A) chọn ATS 400A.

4. Kiểm tra sụt áp trên tuyến dài

Tuyến cáp dài từ phòng máy phát tới tủ phân phối có thể gây sụt áp đáng kể, đặc biệt lúc khởi động động cơ. Nếu tuyến dài, cần tăng tiết diện cáp so với mức tính theo dòng đơn thuần.

Dòng khởi động — con số lớn hơn nhiều

Dòng định mức là lúc chạy ổn định. Lúc khởi động, động cơ kéo dòng lớn hơn nhiều lần:

Cách khởi độngBội số dòng
Trực tiếp (DOL)5 – 7 lần
Sao – tam giác2 – 3 lần
Khởi động mềm2 – 3 lần
Biến tần1 – 1,5 lần

Con số này dùng khi chọn công suất máy phát và khi đặt đường đặc tính bảo vệ của aptomat — nếu đặt quá nhạy, aptomat sẽ ngắt mỗi lần động cơ khởi động dù không có sự cố gì.

Ba lỗi hay gặp khi tính

1. Nhầm kW với kVA. Máy ghi 250kVA không cấp được 250kW. Nhân 0,8 mới ra công suất hữu dụng. 2. Dùng nhầm điện áp. Lưới hạ thế Việt Nam là 380V giữa các pha. Nếu tính nhầm với 220V (điện áp pha – trung tính) thì kết quả lệch rất xa. 3. Bỏ qua cosφ khi tính từ kW. Với tải có nhiều động cơ, cosφ thấp làm dòng thực tế cao hơn tính toán — cáp và aptomat chọn theo con số thiếu sẽ quá tải.

Điều cần biết

  • Cách nhanh nhất cho máy phát: dòng (A) ≈ kVA × 1,52 ở lưới 380V.
  • Công thức đầy đủ: I = S × 1000 / (√3 × U).
  • kVA × 0,8 = kW; đừng nhầm hai đại lượng này.
  • Dòng điện quyết định tiết diện cáp, aptomat và tủ ATS.
  • Dòng khởi động lớn gấp nhiều lần — dùng khi chọn máy và đặt bảo vệ.
  • Tuyến cáp dài cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

Sau khi có dòng định mức, chọn tiết diện cáp và bậc aptomat theo con số đó. Tham khảo cáp 3×50+1×25, cáp 3×95+1×50 và aptomat MCCB 400A.

Tính xong dòng điện rồi, bước tiếp là chọn mức công suất. Xem máy phát điện 250kVA đủ cho nhà máy nào và ngưỡng 128kW của máy phát điện 200kVA.

Câu hỏi thường gặp

Dải công suất thường được chọn cho ứng dụng này

Ba dải công suất dưới đây bao phủ phần lớn phương án khách thường chốt cho tình huống nêu trên:

Thiết bị thường lắp cùng

Khi lên dự toán, khách thường tính thêm những hạng mục sau:

Trường hợp máy đủ công suất mà vẫn không kéo nổi tải được mổ xẻ riêng trong bài lỗi nằm ở dòng khởi động trên blog kỹ thuật Power Pro.

Công thức tính dòng điện 3 pha là gì?

I = P × 1000 / (√3 × U × cosφ) khi biết công suất hữu dụng kW, hoặc I = S × 1000 / (√3 × U) khi biết công suất biểu kiến kVA. Với U = 380V, cách tính nhanh từ kVA là nhân 1,52. Ví dụ máy 10 kVA cho dòng khoảng 15 A — xem cấu hình thực tế tại bài Kubota 10kVA chính hãng.

Máy phát điện 100kVA có dòng bao nhiêu?

Khoảng 152A ở lưới 3 pha 380V. Công suất hữu dụng tương ứng khoảng 80kW.

Vì sao nhân với căn bậc hai của 3?

Đó là hệ số quan hệ giữa điện áp dây và điện áp pha trong hệ ba pha đối xứng. Công suất ba pha tính theo điện áp dây nên xuất hiện hệ số này trong công thức.

cosφ lấy bao nhiêu là đúng?

Với tổ máy phát điện 3 pha, tiêu chuẩn là 0,8. Với động cơ hoặc thiết bị cụ thể, lấy theo giá trị ghi trên nhãn máy — thường 0,8 đến 0,88 và thay đổi theo mức tải.

Tính xong dòng thì chọn cáp bao nhiêu?

Không có bảng chung áp dụng cho mọi trường hợp, vì còn phụ thuộc chiều dài tuyến, cách lắp đặt, số cáp đi chung và nhiệt độ môi trường. Nên để đơn vị thiết kế điện tính, hoặc gửi thông tin tuyến cáp để Power Pro tính giúp.

Điện 3 pha ở Việt Nam là 380V hay 400V?

Lưới hạ thế phổ biến là 380V giữa các pha. Một số thiết bị nhập khẩu ghi thông số theo 400V — khi tính toán nên dùng đúng điện áp thực tế tại điểm đấu nối.

Cần tính giúp cho hệ thống cụ thể?

Anh/chị gửi công suất máy, chiều dài tuyến cáp và đặc điểm phụ tải, Power Pro tính dòng, đề xuất tiết diện cáp, aptomat và cấu hình ATS phù hợp. Khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút.

Giải pháp liên quan từ Power Pro

Sản phẩm liên quan

Kiến thức kỹ thuật liên quan

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Để lại họ tên và số điện thoại, kỹ sư Power Pro gọi lại kèm cấu hình và giá phù hợp bảng tải của nhà máy. Chỉ hai ô này là bắt buộc – không cần email.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565 669 696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí, đủ hồ sơ CO/CQ.

    Xem sản phẩm liên quan: Máy phát điện theo công suất kVA · Máy phát điện theo hãng · Tủ ATS chuyển nguồn

    Vui lòng để lại đánh giá!