Máy Phát Điện MTU 660kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 660 kVA, dự phòng (standby) 725 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | MTU/12V2000G25 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM MTU |
| Nhà phân phối | |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6060 x 2595 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 660 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 528 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1.003 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 71–100 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 528kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 660KVA
- Động cơ: MTU/12V2000G25 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 660 kVA, dự phòng (standby) 725 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 71–100 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 660kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 317–422 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.003 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 568–800 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/12V2000G25; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6060 x 2595 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật – Hàn – Đài Loan, nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất: Giải Pháp Nguồn Điện Không Gián Đoạn Cho Dây Chuyền Công Nghiệp
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm
- Máy phát điện 650kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Mtu 660kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 660 kVA, dòng định mức khoảng 1003 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 317–422 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy Mtu 660kVA lắp động cơ gì?
Động cơ MTU/12V2000G25, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI544F/TAL-A473-F. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 660kVA tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Mtu 660kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 1003 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Chi phí nhiên liệu của Mtu 660kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 71–100 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 71–100 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Phòng máy cho Mtu 660kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6060 x 2595, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU
Máy 660kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 528kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 660kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 71–100 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.