Máy Phát Điện Baudouin 1000kVA là tổ máy công suất lớn cho nhà máy không được phép mất điện dù một phút. Hệ thống tiếp dầu, làm mát và thoát khói ở quy mô này cần thiết kế riêng theo mặt bằng thực tế.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | BAUDOUIN |
| Model | SP-1010BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1010 kVA / 808 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 400/230 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 207,1 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 8.681 kg |
| Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH) | 4.800 x 1.800 x 2.980 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| BAUDOUIN |
| 12M26G1100/5 |
| Mới 100% |
| Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| 12 xi-lanh / kiểu V |
| 1500 vòng/phút |
| 15,7:1 |
| 150 x 150 mm |
| 889 kW |
| ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
| Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Điện tử |
| Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Đảm bảo > 6 lần đề |
| < 100 |
| Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Phun cao áp có kiểm soát |
| Dầu diesel thông dụng |
| Loại thông thường trên thị trường |
| Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| STAMFORD LEROY – SOMER |
| HCI634J / TAL-A49-E |
| Mới 100% |
| 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD ) ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| 400/230 VAC |
| 50Hz |
| Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| 0,8 |
| IP 23 |
| Cấp H |
| THD ≤ 0,5% |
| ≥ 92,5% |
| Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
| – Điều khiển bằng tay và tự động – Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| 1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A) – Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW) – Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA) – Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr) – Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
| 1. Hệ thống cảnh báo – Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 1000 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 800 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1520 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 107–151 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.
Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm
- Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
- Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
- Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 800kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.
Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 1000KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 1000 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 1000kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 480–640 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.520 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 856–1.208 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 1000kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Nhôm Thép: Bảo Vệ Lò Điện Hồ Quang, Dây Chuyền Cán Và Hệ Thống Làm Mát
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 1000kVA
- Máy phát điện 910kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 1250kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 1000kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1000kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 1000kVA |
| Công suất tác dụng | 800 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1520 A |
| Vùng tải nên vận hành | 480–640 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 240 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 2000 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 2000 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 60 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 1520A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.
Một máy 1000kVA hay hai máy 500kVA
Ở quy mô 1000kVA, phương án hai máy 500kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 400kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 1000kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 1520A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 1000kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 1000kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 1000kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1000kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 1000kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện BAUDOUIN 1010kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 1010 kVA / 808 kW, dòng định mức khoảng 1535 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 485–646 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-1010BS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ BAUDOUIN model 12M26G1100/5, đầu phát STAMFORD LEROY – SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-1010BS tại Power Pro.
Máy BAUDOUIN 1010kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 1535 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.
Máy phát BAUDOUIN 1010kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao 207,1 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 107–151 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.
Kích thước và trọng lượng máy BAUDOUIN 1010kVA?
Kích thước 4.800 x 1.800 x 2.980 (mm), trọng lượng 8.681 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN
Máy 1000kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 800kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 1000kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 107–151 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























