Máy Phát Điện Cooper 82.5kva đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-62.5CPS |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục (Prime) | 82.5 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 90.75 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | COOPER/3B2D1C85RW |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE4520 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2750 – Rộng 1100 – Cao 2064 mm |
| Trọng lượng | 1.800 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 20,3 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 200 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 3B2D1C85RW |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | COOPER |
| Model | 3B2D1C85RW |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục | 85 kW |
| Số xi-lanh | 3 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 107 mm |
| Hành trình piston | 126 mm |
| Dung tích xi-lanh | 3,4 lít |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 6,5 lít |
| Dung tích nước làm mát | 16,2 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD |
| Hãng sản xuất | STAMFORD |
| Model | S2L1D-G4 |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất | 82.5 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE4520 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE4520 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động. | |
| Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS. Kết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 82.5 kVA, dự phòng (standby) 90.75 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Cooper/3B2D1C85RW |
| Đầu phát | Stamford/S2L1D-G4 |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE4520, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ hoặc Makawa lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Ấn Độ hoặc Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2750x2064 |
| Trọng lượng máy cả vỏ | 1800 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 5 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 4 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 8 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 0,7–1,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 4kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN COOPER 82.5KVA
- Động cơ: COOPER/3B2D1C85RW — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE4520 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 82.5 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cooper 82.5kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 2–3 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 8 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 6–8 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE4520.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2750x2064 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trang Trại Nông Nghiệp: Bảo Vệ Đàn Vật Nuôi, Nhà Kính Và Hệ Thống Tưới Khi Lưới Điện Mất
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm
- Máy phát điện 10kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 82,5kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 82,5kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 82,5kVA |
| Công suất tác dụng | 66 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 125 A |
| Vùng tải nên vận hành | 40–53 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 20 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 160 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 160 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 70mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 125A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 160A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 82,5kVA hay hai máy 41kVA
Chia thành hai máy 41kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 82,5kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 82,5kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Vị trí ngoài trời hay sát khu dân cư đòi hỏi vỏ chống ồn ngay lúc mua — lắp bổ sung sau đắt hơn nhiều.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— số ca sản xuất quyết định hướng chọn cấu hình ở dải công suất này. Ba ca liên tục cần cấu hình bền và chấp nhận suất đầu tư cao; máy chỉ để dự phòng thì cân nhắc giá mua trước.
Động cơ khởi động kiểu đóng trực tiếp sinh dòng gấp 5–7 lần mức định mức. Với máy 82,5kVA, một động cơ 17kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 82,5kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 82,5kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 82,5kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Kể cả máy không chạy, dầu nhớt vẫn lão hóa — thay theo lịch thời gian, đừng chờ đủ số giờ.
Checklist trước khi chốt máy 82,5kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 160A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Sau khi mua máy 82.5kVA thì tốn những gì
Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.
Tiêu hao nhiên liệu ở dải 82.5kVA
Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 82.5kVA, vùng tải khoảng 50 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.
Bài toán phụ tùng thay thế
Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.
Máy cỡ 82.5kVA dễ di chuyển, có thể dùng luân phiên cho nhiều vị trí. Nếu vậy cần tính thêm bộ đấu nối nhanh và dây cấp phù hợp.
Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.
6. Câu hỏi thường gặp
Các cấu hình khác trong cùng dòng: tổ máy Máy Phát Điện Denyo 5kVA và model Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 7.5kVA.
Máy phát điện Cooper 825kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 82.5 kVA, dòng định mức khoảng 1254 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 396–528 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-62.5CPS ra sao?
Động cơ COOPER/3B2D1C85RW, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ ẤN ĐỘ. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-62.5CPS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Cooper 825kVA?
Dòng định mức khoảng 1254 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Cooper 825kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 0,7–1,0 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 0,7–1,0 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Máy Cooper 825kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 2750 – Rộng 1100 – Cao 2064 mm, trọng lượng 1800 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: COOPER
Máy 5kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 4kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 5kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 0,7–1,0 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















