Máy Phát Điện HMC Power 188KVA nằm ở dải công suất được nhà máy vừa lựa chọn nhiều nhất — đủ gánh một dây chuyền sản xuất cùng hệ thống phụ trợ. Bài toán chính ở dải này là phân nhóm tải ưu tiên để máy không phải khởi động toàn bộ cùng lúc.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-188SCM |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục (Prime) | 188 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 206 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | HMC /6MKW6.4-166EN |
| Đầu phát | HMC |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 3500 – Rộng 1100 – Cao 2120 mm |
| Trọng lượng | 1.850 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 39,1 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 400 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 6MKW6.4-166EN |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | HMC |
| Model | 6MKW6.4-166EN |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục | 166 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 105 mm |
| Hành trình piston | 124 mm |
| Dung tích xi-lanh | 6,4 lít |
| Tỷ số nén | 16:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 18 lít |
| Dung tích nước làm mát | 80 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HMC POWER |
| Hãng sản xuất | HMC POWER |
| Model | SP188AL |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất | 188 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:hệ điều khiển cắt máy ngay khi thông số hoạt động vượt quá ngưỡng cho phép. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 188 kVA, dự phòng (standby) 206 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | HMC Power / 6MKW6.4-166EN |
| Đầu phát | HMC Power / MKW188AL |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | HMC lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x3500x2120 |
| Trọng lượng | 1900 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 188 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 150 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 286 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 23–32 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu mang tính tham khảo — cần đo tại chỗ mới có mức tiêu thụ chính xác cho từng tổ máy.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 150kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
Chi tiết cách xác định hai con số này: vùng tải và dòng khởi động máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HMC POWER 188KVA
- Động cơ: HMC /6MKW6.4-166EN — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HMC — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 188 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cuộn dây dùng cách điện cấp H, bền nhiệt khi tổ máy chạy tải cao nhiều giờ liền.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện HMC Power 188KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 90–120 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Để máy chạy dưới 30% tải trong thời gian dài sẽ đóng muội đỉnh piston và rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 286 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Nếu bậc dòng của tủ chỉ vừa đủ, tiếp điểm sẽ làm việc ở ngưỡng nhiệt cao và hỏng sớm.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 184–256 lít ở mức 75% tải. Mức tiêu thụ này quyết định nhà máy cần bồn ngoài cỡ nào để chạy hết thời gian dự phòng mong muốn.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HMC; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x3500x2120 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: biên cho dòng khởi động là bắt buộc. Động cơ khởi động trực tiếp rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức, phương thức khởi động mềm kéo xuống 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 188kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Tòa Nhà 20 Tầng: Bài Toán Không Chỉ Là Công Suất
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 188kVA
- Máy phát điện 180kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 200kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 188kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 188kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 188kVA |
| Công suất tác dụng | 150 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 286 A |
| Vùng tải nên vận hành | 90–120 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 45 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 400 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 400 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 286A cộng dự phòng 25%. Tuyến cáp dài quá 50m phải nâng tiết diện để bù phần sụt áp trên đường dây.
Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 188kVA hay hai máy 94kVA
Chia thành hai máy 94kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 188kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 188kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư thì chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu — cải tạo sau tốn kém hơn nhiều.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— một ca hay ba ca sẽ dẫn tới hai cấu hình khác nhau ở dải công suất này. Ba ca liên tục nên ưu tiên cấu hình bền, chấp nhận giá cao hơn; chạy dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Dòng lúc khởi động trực tiếp cao gấp 5–7 lần dòng làm việc bình thường. Với máy 188kVA, một động cơ 38kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 188kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 188kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 188kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 188kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Sau nhiều tháng đứng yên, ắc quy tự phóng hết và máy không khởi động nổi đúng lúc mất lưới.
Checklist trước khi chốt máy 188kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 188kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 188kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 188kVA cho công suất tác dụng 150 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 113 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Dải 188kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 188kVA: 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Hmc Power 188kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 188 kVA, dòng định mức khoảng 286 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 90–120 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-188SCM dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ HMC /6MKW6.4-166EN, đầu phát HMC. Xuất xứ Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-188SCM tại Power Pro.
Máy Hmc Power 188kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 286 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 400 A. Hạ một bậc dòng là mất biên an toàn — tủ nóng lên khi máy chạy đầy tải.
Máy phát Hmc Power 188kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 23–32 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 23–32 lít/giờ. Nhân giờ vận hành dự kiến với giá dầu để ra chi phí thực — con số này thường lớn hơn chênh lệch đầu tư ban đầu.
Kích thước và trọng lượng máy Hmc Power 188kVA?
Kích thước Dài 3500 – Rộng 1100 – Cao 2120 mm, trọng lượng 1.850 kg. Móng máy chịu tải trọng tĩnh và rung động; quanh máy phải còn chỗ để kỹ thuật viên thao tác.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HMC POWER
Máy 188kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 150kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 188kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 23–32 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















