Máy Phát Điện MTU 1000kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 1000kVA – công suất liên tục (prime) 1000 kVA, dự phòng (standby) 1100 kVA; động cơ MTU/16V2000G65; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Máy phát điện 1000kVA khác · Dòng Mtu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện MTU 1000kVA nằm ở dải công suất rất lớn, phục vụ nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất tập trung. Ở quy mô này, việc chọn máy gắn liền với thiết kế trạm nguồn chứ không còn là mua một thiết bị đơn lẻ.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 1000 kVA, dự phòng (standby) 1100 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMTU/16V2000G65
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; HCI634J/TAL-A49-E
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM MTU
    Nhà phân phối
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591
    Máy Phát Điện MTU 1000kVA – 800kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện MTU 1000kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến1000 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 800 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 1520 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 107–151 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu mang tính tham khảo — cần đo tại chỗ mới có mức tiêu thụ chính xác cho từng tổ máy.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 800kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    Chi tiết cách xác định hai con số này: vùng tải và dòng khởi động máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 1000KVA

    • Động cơ: MTU/16V2000G65 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; HCI634J/TAL-A49-E — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 1000 kVA, dự phòng (standby) 1100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 107–151 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 1000kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 480–640 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Để máy chạy dưới 30% tải trong thời gian dài sẽ đóng muội đỉnh piston và rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.520 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Nếu bậc dòng của tủ chỉ vừa đủ, tiếp điểm sẽ làm việc ở ngưỡng nhiệt cao và hỏng sớm.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 856–1.208 lít ở mức 75% tải. Mức tiêu thụ này quyết định nhà máy cần bồn ngoài cỡ nào để chạy hết thời gian dự phòng mong muốn.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/16V2000G65; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI634J/TAL-A49-E; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: biên cho dòng khởi động là bắt buộc. Động cơ khởi động trực tiếp rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức, phương thức khởi động mềm kéo xuống 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 1000kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 1000kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1000kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 1000kVA
    Công suất tác dụng800 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha1520 A
    Vùng tải nên vận hành480–640 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 240 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS2000 A
    Aptomat tổng phía máy phát2000 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 60 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 1520A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 1000kVA hay hai máy 500kVA

    Ở quy mô 1000kVA, phương án hai máy 500kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 400kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 1000kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 1520A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 1000kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.

    Lưu ý riêng của dải 1000kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.

    Bảo dưỡng máy 1000kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1000kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 1000kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 1000kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 1000kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 1000kVA cho công suất tác dụng 800 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 600 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Ở dải 1000kVA, một lần dừng máy ngoài kế hoạch thường tốn hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng cả năm. Vì vậy hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có sẵn phụ tùng là khoản đáng cân nhắc.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 1000kVA: 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Mtu 1000kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 1000 kVA, dòng định mức khoảng 1520 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 480–640 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy Mtu 1000kVA lắp động cơ gì?

    Động cơ MTU/16V2000G65, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; HCI634J/TAL-A49-E. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 1000kVA tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Mtu 1000kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 1520 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Hạ một bậc dòng là mất biên an toàn — tủ nóng lên khi máy chạy đầy tải.

    Chi phí nhiên liệu của Mtu 1000kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 107–151 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 107–151 lít/giờ. Nhân giờ vận hành dự kiến với giá dầu để ra chi phí thực — con số này thường lớn hơn chênh lệch đầu tư ban đầu.

    Phòng máy cho Mtu 1000kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2591, trọng lượng —. Móng máy chịu tải trọng tĩnh và rung động; quanh máy phải còn chỗ để kỹ thuật viên thao tác.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 1000kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 800kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 1000kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 107–151 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!