Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6

Liên hệ

Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6 – quy cách Cu/PVC và CU/PVC/PVC; ruột dẫn Đồng 99%; 4 lõi; nhiều sợi bên tròn/tròn có ép nén cấp 2.

Phù hợp: tuyến cáp động lực đấu nối máy phát điện, tủ phân phối trong nhà máy và khu công nghiệp.

Xem thêm: Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm model máy đang dùng thì kỹ thuật kiểm tra tương thích trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Sự cố khẩn cấp xin gọi trực tiếp 0565.669.696.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6 được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Quy cách Cu/PVC và CU/PVC/PVC
    Ruột dẫn Đồng 99%
    Số lõi 4
    Kết cấu Nhiều sợi bên tròn/Tròn có ép nén cấp 2
    Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa 70°C
    Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây 150°C
    Chiều dày vỏ bọc PVC danh định 1.6 mm
    Khối lượng dây gần đúng 0.5846 kg/m

    Chọn cáp 3×10+1×6 cho tuyến máy phát

    Tiết diện cáp quyết định dòng tải cho phép và mức sụt áp trên tuyến. Bảng dưới quy đổi cáp 3×10+1×6 ra cỡ máy phát phù hợp để đối chiếu nhanh.

    Quy cách3×10+1×6 mm²
    Tiết diện dây pha10 mm²
    Dòng cho phép tham khảokhoảng 60 A mỗi sợi
    Máy phát phù hợp (1 sợi/pha)đến khoảng 40 kVA
    Máy phát phù hợp (2 sợi/pha)đến khoảng 80 kVA

    Các con số trên là mức tham khảo để bóc khối lượng sơ bộ. Dòng cho phép thực tế thay đổi theo cách đi dây — trong ống, trên thang máng, chôn ngầm — và theo nhiệt độ môi trường, nên phải tra lại theo điều kiện lắp đặt của từng công trình.

    Sụt áp trên tuyến dài

    Tuyến từ máy phát về tủ phân phối vượt khoảng 50 m thì phải kiểm tra sụt áp, không chỉ kiểm dòng cho phép. Cáp đủ tải nhưng sụt áp lớn vẫn khiến động cơ khó khởi động.

    Đi một sợi hay nhiều sợi song song

    Dòng vượt khả năng một sợi thì đi hai hoặc ba sợi song song mỗi pha, các sợi phải cùng chiều dài và cùng tiết diện để chia dòng đều.

    Cần bóc khối lượng cáp cho tuyến máy phát cụ thể: gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696.

    Checklist trước khi đặt cáp

    • Đã có dòng định mức của máy phát, không chỉ công suất kVA.
    • Đã đo chiều dài tuyến thực tế, cộng dự phòng cho đoạn uốn và đấu nối.
    • Đã xác định cách đi dây: trong ống, trên thang máng hay chôn ngầm.
    • Đã tính đầu cốt, ống co nhiệt và vật tư siết đi kèm.

    Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6
    Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6 — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Dây Pha

    Số sợi ruột dẫn 7
    Đường kính sợi danh định Compact
    Đường kính ruột dẫn 3.6 – 4.0 mm
    Chiều dày cách điện PVC 1.0 mm
    Điện trở ruột lớn nhất ở 20 độ C 1.83 Ω

    Dây Trung Tính

    Số sợi ruột dẫn 7
    Đường kính sợi danh định 1.03 mm
    Đường kính ruột dẫn <3.3 mm
    Chiều dày cách điện PVC 1 mm
    Điện trở ruột lớn nhất ở 20 độ C 3.08 Ω

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CÁP ĐIỆN LỰC RUỘT ĐỒNG CU/PVC 3×10+1×6

    • Công năng: Cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC — dùng cho tuyến cấp nguồn từ máy phát và tủ ATS về tủ phân phối, chọn tiết diện theo dòng tải và chiều dài tuyến để giữ sụt áp trong giới hạn cho phép.
    • Quy cách: Cu/PVC và CU/PVC/PVC
    • Số lõi pha × tiết diện: 3 × 10 mm²
    • Vật liệu ruột dẫn: Đồng (Cu)
    • Ruột dẫn: Đồng 99%
    • Cách điện: PVC
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    4. Kiến thức liên quan

    Đọc thông số cáp

    Số lõi pha × tiết diện 3 × 10 mm²
    Lõi trung tính 1 × 6 mm²
    Vật liệu ruột dẫn Đồng (Cu)
    Cách điện PVC

    Cách đọc: ký hiệu dạng 3×10+1×6 nghĩa là 3 lõi pha tiết diện 10mm² kèm 1 lõi trung tính 6mm² — lõi trung tính nhỏ hơn vì chỉ mang dòng không cân bằng giữa các pha.

    Chọn tiết diện cáp — bốn yếu tố phải xét cùng lúc

    Chọn cáp không chỉ nhìn dòng điện. Bốn yếu tố dưới đây phải xét đồng thời, thiếu một là sai:

    • Dòng điện làm việc. Với máy phát điện: dòng (A) ≈ công suất (kVA) × 1,52 ở lưới 3 pha 380V. Đây là điểm xuất phát.
    • Chiều dài tuyến cáp. Tuyến càng dài càng sụt áp. Tuyến dài từ phòng máy phát tới tủ phân phối thường phải tăng tiết diện so với mức tính theo dòng đơn thuần, đặc biệt để chịu được lúc động cơ khởi động.
    • Cách lắp đặt. Đi trong ống, trên thang máng, chôn trực tiếp dưới đất hay treo trên không — khả năng tản nhiệt khác nhau nên dòng cho phép khác nhau với cùng một tiết diện.
    • Số cáp đi chung và nhiệt độ môi trường. Nhiều cáp đi sát nhau làm giảm khả năng tản nhiệt; nhà xưởng nóng cũng làm giảm dòng cho phép.

    Nói thẳng: không có bảng tra chung áp dụng đúng cho mọi trường hợp. Dòng cho phép của cùng một tiết diện thay đổi đáng kể theo cách lắp đặt và điều kiện môi trường — phải tra theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất cáp và điều kiện thực tế của công trình. Chọn theo kinh nghiệm hoặc theo bảng chung trên mạng là cách làm rủi ro.

    Ba lỗi thường gặp

    • Chọn cáp non tiết diện để tiết kiệm. Cáp nóng, sụt áp, tổn hao điện năng suốt vòng đời, và có nguy cơ cháy. Khoản tiết kiệm ban đầu nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay cáp sau này.
    • Chọn aptomat lớn hơn khả năng chịu dòng của cáp. Đây là lỗi nguy hiểm: khi sự cố, cáp cháy trước khi aptomat ngắt. Aptomat có nhiệm vụ bảo vệ cáp, nên dòng aptomat phải nhỏ hơn dòng cho phép của cáp.
    • Bỏ qua sụt áp trên tuyến dài. Cáp đủ dòng nhưng sụt áp quá mức khiến động cơ khởi động khó và thiết bị hoạt động sai.

    Xem thêm

    5. Câu hỏi thường gặp

    Cáp điện lực ruot dong cu pvc 3x101x6 có quy cách và kết cấu thế nào?

    Quy cách Cu/PVC và CU/PVC/PVC. Ruột dẫn Đồng 99%. Số lõi 4. Kết cấu Nhiều sợi bên tròn/Tròn có ép nén cấp 2.

    Vỏ bọc và số sợi ruột dẫn của cáp điện lực ruot dong cu pvc 3x101x6?

    Chiều dày vỏ bọc PVC danh định 1.6 mm. Số sợi ruột dẫn 7. Ruột nhiều sợi mềm hơn ruột đặc, dễ đi trong máng và chịu rung tốt hơn — phù hợp tuyến cáp từ máy phát vào tủ ATS.

    Khối lượng cáp điện lực ruot dong cu pvc 3x101x6 là bao nhiêu?

    Khối lượng dây gần đúng 0.5846 kg/m. Con số này dùng để tính tải trọng thang máng cáp và ước khối lượng đặt hàng theo mét.

    Chọn tiết diện cáp cho máy phát điện theo nguyên tắc nào?

    Tính dòng định mức của máy (I = kVA × 1,52 ở lưới ba pha 380 V), sau đó chọn tiết diện chịu được dòng đó ở nhiệt độ môi trường thực tế, rồi kiểm tra sụt áp trên chiều dài tuyến. Tuyến dài phải nâng tiết diện dù dòng cho phép đã đủ.

    Đi cáp từ máy phát vào tủ ATS cần lưu ý gì?

    Tách cáp động lực khỏi cáp tín hiệu điều khiển để tránh nhiễu bộ điều khiển. Bán kính uốn không nhỏ hơn khuyến cáo của nhà sản xuất. Đầu cốt phải ép đúng cỡ và siết đủ lực — mối nối lỏng ở dòng lớn là nguyên nhân cháy tủ phổ biến nhất.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Cáp điện lực ruột đồng · Phụ kiện

    Ký hiệu 3×10+1×6 nghĩa là gì?

    Ba lõi pha tiết diện 10mm² và một lõi trung tính 6mm². Lõi trung tính nhỏ hơn vì chỉ mang dòng không cân bằng giữa các pha, không mang dòng đầy tải như lõi pha.

    Cáp đồng và cáp nhôm khác nhau thế nào?

    Đồng dẫn điện tốt hơn nên cùng dòng thì tiết diện nhỏ hơn, đấu nối bền hơn, nhưng đắt hơn. Nhôm nhẹ và rẻ hơn, thường dùng cho tuyến dài tiết diện lớn, nhưng cần chú ý kỹ thuật đấu nối vì nhôm dễ oxy hoá và có hiện tượng chảy nguội tại điểm nối.

    Cáp 3×10+1×6 đi được máy phát bao nhiêu kVA?

    Không có con số cố định. Tiết diện cần dùng phụ thuộc dòng định mức của tổ máy, chiều dài tuyến, cách đi cáp và nhiệt độ môi trường. Anh/chị gửi công suất máy và thông tin tuyến cáp, Power Pro tính giúp.

    Bao lâu có báo giá?

    Báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cáp điện lực ruột đồng Cu/PVC 3×10+1×6”

    Are you human? Please solve:Captcha