Máy Phát Điện Isuzu 25kVA dành cho công trình quy mô vừa và nhỏ. Với dải công suất này, chi phí nhiên liệu chưa phải gánh nặng, nhưng chọn dư quá nhiều sẽ khiến máy đóng muội vì thường xuyên chạy dưới 30% tải.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Máy Phát Điện Isuzu 25kVA
THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN:
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-25IS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 25 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 28 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | ISUZU/JE493DB-02 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2200 – Rộng 950 – Cao 1130 mm |
| Trọng lượng | 740 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6,5 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 65 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ JE493DB-02 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | ISUZU |
| Model | JE493DB-02 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 24 kW |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 93 mm |
| Hành trình piston | 102 mm |
| Dung tích xi-lanh | 2,7 lít |
| Tỷ số nén | 18.2:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 5,6 lít |
| Dung tích nước làm mát | 7 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | PI144E/TAL-A40-G |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 25 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 25 kVA, dự phòng (standby) 28 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | ISUZU/JE493DB-02 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; PI144E/TAL-A40-G |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Trung Quốc |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Dài x Rộng x Cao (mm), 2200*950*1130 |
| Trọng lượng | 740 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.5 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | Có |
| Dung tích dầu bôi trơn | 5.6 lít |
| Dung tích nước làm mát | 7 lít |
| Bảo hành | 12-24 tháng |
| Phụ kiện | – Ắc-quy khởi động & bộ sạc bù – Bình giảm thanh – Tủ bảo vệ đầu phát – Dầu bôi trơn & nước làm mát |
Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 25 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 20 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 38 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 3,6–5,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 20kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Isuzu 25kVA: 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN ISUZU 25KVA
- Động cơ: ISUZU/JE493DB-02 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 25 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Isuzu 25kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 12–16 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 38 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 29–40 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2200*950*1130 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 25kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trang Trại Nông Nghiệp: Bảo Vệ Đàn Vật Nuôi, Nhà Kính Và Hệ Thống Tưới Khi Lưới Điện Mất
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 25kVA
- Máy phát điện 20kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 30kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Tính chi phí vòng đời cho máy 25kVA
Hai tổ máy 25kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Với máy 25kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
Triển khai thực tế cho máy 25kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 25kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 25kVA |
| Công suất tác dụng | 20 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 38 A |
| Vùng tải nên vận hành | 12–16 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 6 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 50 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 50 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 38A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 50A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 25kVA hay hai máy 13kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 25kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 25kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 6kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 25kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 25kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 25kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 25kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Thời gian cũng làm dầu nhớt xuống cấp, nên mốc thay dầu phải tính cả theo lịch chứ không chỉ theo giờ vận hành.
Checklist trước khi chốt máy 25kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 50A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Các cấu hình khác trong cùng dòng: model Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 20kVA.
Máy Phát Điện Isuzu 25kVA chạy được bao nhiêu kW?
Tổ máy 25kVA cấp được khoảng 20kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.
Dòng điện định mức của máy phát 25kVA là bao nhiêu?
Khoảng 38A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 50A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.
Máy phát 25kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?
Khoảng 5,6 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 4,2 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.
Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 25kVA?
Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 15–20kVA, tức 60–80% công suất định mức. Giữ tải trong khoảng 60–80% định mức. Đây là vùng suất tiêu hao thấp nhất và động cơ ít hao mòn nhất.
Máy phát 25kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?
Cứ 250 giờ vận hành hoặc 6 tháng một lần. Ngoài thay dầu và lọc, cần chạy thử có tải để máy đạt nhiệt độ làm việc và đốt hết nhiên liệu trong buồng đốt.
Câu hỏi thường gặp
Máy 25kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 20kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 25kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 3,6–5,0 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.























