Thiết bị ATS CSQ 100A chuyển nguồn tự động 3P 4P được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Định mức dòng điện (A) | 100 |
| Điện áp hoạt động (V) | AC380 |
| Dòng ngắn mạch (kA) | 7 |
| Điện áp điều khiển (V) | AC220 |
| Tần số | 50/60Hz |
| Điện áp cách điện (V) | 690 |
| Điện áp xung (kV) | 8 |
| Số cực | 3P, 4P |
| Thời gian chuyển đổi (s) | <5 |
| Trọng lượng (kg) | 7.5 |
| Tuổi thọ | <8000 |
| IEC | 60947-6-1 |

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ ATS CSQ 100A CHUYỂN NGUỒN TỰ ĐỘNG 3P 4P
- Công năng: Thiết bị chuyển nguồn tự động — phát hiện mất điện lưới, khởi động máy phát và chuyển tải sang nguồn dự phòng mà không cần thao tác tay, rút ngắn thời gian dừng dây chuyền.
- Định mức dòng điện (A): 100
- Số cực: 3P, 4P
- Thời gian chuyển đổi (s): <5
- Dòng ngắn mạch (kA): 7
- Điện áp hoạt động (V): AC380
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Bộ điều khiển ATS SmartGen HAT520N
- Bộ điều khiển ATS Osemco ACD – III
- Thiết bị ATS CSQ 1600A chuyển nguồn tự động 3P 4P
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Tủ Chuyển Nguồn ATS: Nguyên Lý, Cách Chọn Và Lỗi Thường Gặp
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Thông số và cách chọn
| Dòng điện định mức | 100 A |
| Công suất máy phát tương ứng (3 pha 380V) | ≈ 66 kVA (≈ 53 kW) |
| Công thức quy đổi | kVA = A × √3 × 380 / 1000 |
Con số công suất trên là mức máy phát mà thiết bị 100A gánh được ở dòng định mức. Khi chọn, luôn lấy cấp dòng lớn hơn dòng định mức của máy phát để có dự phòng — không chọn sát giới hạn.
Bảng tra nhanh — công suất máy phát và dòng cần thiết
| Máy phát | Dòng định mức | Cấp dòng nên chọn |
| 100 kVA | ≈ 152 A | 200 A |
| 200 kVA | ≈ 304 A | 400 A |
| 250 kVA | ≈ 380 A | 400 A |
| 400 kVA | ≈ 608 A | 630 A |
| 500 kVA | ≈ 760 A | 800 A |
| 750 kVA | ≈ 1.140 A | 1250 A |
| 1000 kVA | ≈ 1.520 A | 1600 A |
Tự động hay thủ công — chọn loại nào
Chuyển nguồn tự động (ATS) tự phát hiện mất điện lưới, khởi động máy phát, chuyển tải, rồi khi lưới ổn định thì chuyển ngược và tắt máy. Không cần người thao tác. Bắt buộc với nhà máy chạy ca đêm, kho lạnh, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, toà nhà cao tầng.
Chuyển nguồn thủ công (MTS) chi phí thấp hơn, cần người trực để thao tác. Chấp nhận được khi cơ sở luôn có người và chịu được vài phút mất điện. Không phù hợp nếu sản xuất chạy liên tục.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Bắt buộc cắt hẳn nguồn này trước khi đóng nguồn kia. Không bao giờ để hai nguồn đóng đồng thời — đây là nguyên tắc an toàn cơ bản của mọi hệ chuyển nguồn.
- Chọn theo dòng, không theo kVA. Chọn thiếu dòng gây nóng tiếp điểm và hỏng sớm.
- Thiết bị bảo vệ phải phù hợp với cáp. Dòng của aptomat phải nhỏ hơn khả năng chịu dòng của cáp — aptomat có nhiệm vụ bảo vệ cáp, chọn quá lớn thì cáp cháy trước khi aptomat ngắt.
- Tải có động cơ khởi động trực tiếp tạo dòng khởi động gấp 5–7 lần định mức. Đặt đặc tính bảo vệ quá nhạy sẽ khiến thiết bị ngắt mỗi lần động cơ khởi động dù không có sự cố.
- Chạy thử định kỳ hàng tháng cùng lịch chạy thử máy phát. Đây là thiết bị cơ điện, tiếp điểm và cơ cấu truyền động cần được vận hành để không kẹt.
Xem thêm
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS — cách chọn đúng dòng
- Công thức tính dòng điện 3 pha và bảng tra kVA sang A
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Đọc thông số thiết bị 100A
Mua thiết bị rời hay tủ trọn bộ phụ thuộc vào việc nhà máy đã có vỏ tủ và có đội kỹ thuật đấu nối hay chưa. Bảng dưới là thông số của thiết bị 100A.
| Dòng định mức | 100 A |
| Kiểu chuyển nguồn | tự động (ATS) — không cần người trực |
| Số cực | 3P và 4P |
| Máy phát phù hợp tối đa | khoảng 82 A, tương đương 55 kVA |
Giá trị của chuyển nguồn tự động
Giá trị không nằm ở thiết bị mà ở số phút dây chuyền không phải dừng. Nhà máy chạy ba ca thì khoản này cộng dồn nhanh hơn nhiều so với chênh lệch giá mua.
Đừng chọn riêng lẻ
Bậc 100A của thiết bị này lấy từ dòng máy phát nhân hệ số dự phòng. Aptomat dùng hệ số khác, nên hai con số thường không trùng nhau — điều đó là bình thường.
Gửi thông số tổ máy qua Zalo 0565.669.696 để được kiểm tra lại bậc dòng.
5. Câu hỏi thường gặp
Thiết bị ATS CSQ 100A dùng cho máy phát bao nhiêu kVA?
ATS CSQ 100A có dòng định mức 100A, phù hợp tổ máy có dòng khoảng 82A trở xuống, tức bậc công suất khoảng 54 kVA. Nguyên tắc chọn là lấy dòng định mức của máy cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn của thiết bị.
Thông số điện của ATS CSQ 100A là gì?
Thiết bị làm việc ở điện áp AC380, điện áp điều khiển AC220, tần số 50/60Hz, điện áp cách điện 690V và dòng chịu ngắn mạch 7kA. Có cả bản 3 cực và 4 cực, trong đó bản 4 cực cắt cả dây trung tính.
Dòng ngắn mạch 7kA có phù hợp với tủ tổng không?
Mức 7kA phù hợp cho vị trí lắp có dòng ngắn mạch tính toán thấp hơn con số này. Tủ đặt gần trạm biến áp công suất lớn thường có dòng ngắn mạch cao hơn, cần tính riêng cho điểm lắp trước khi chọn thiết bị đóng cắt.
Tủ ATS 100A lắp cho công trình quy mô nào?
Dòng 100A phù hợp xưởng nhỏ, cửa hàng, tòa nhà văn phòng nhỏ hoặc tủ nhánh trong nhà máy. Bản 4 cực cắt cả dây trung tính nên an toàn hơn khi bảo trì và là lựa chọn tiêu chuẩn cho tủ chuyển nguồn giữa lưới và máy phát.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Phụ kiện · Thiết bị chuyển nguồn
Thiết bị 100A dùng cho máy phát bao nhiêu kVA?
Gánh được máy phát khoảng 66kVA ở dòng định mức tại lưới 3 pha 380V. Nên chừa dự phòng, không chọn sát giới hạn.
Chọn theo dòng hay theo công suất máy phát?
Luôn chọn theo dòng điện. Lấy công suất kVA nhân 1,52 để ra dòng định mức ở lưới 380V, rồi chọn cấp dòng tiêu chuẩn kế tiếp lớn hơn.
Loại 3 cực và 4 cực khác nhau thế nào?
Loại 3 cực chỉ đóng cắt ba dây pha, giữ chung dây trung tính. Loại 4 cực đóng cắt cả trung tính. Hệ thống có yêu cầu riêng về nối đất hoặc dùng thiết bị chống dòng rò thường cần loại 4 cực — nên để đơn vị thiết kế điện xác định.
Bao lâu có báo giá?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.















