Máy Phát Điện Isuzu 23kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Isuzu 23kVA – công suất 23 kVA; model SP-23IS; động cơ ISUZU/JE493DB-04; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, công trình thi công và hộ kinh doanh cần nguồn dự phòng gọn nhẹ.

Xem thêm: Dòng Isuzu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Isuzu 23kVA là lựa chọn phổ biến khi phụ tải cần giữ chỉ gồm chiếu sáng, máy tính, vài động cơ nhỏ và hệ thống an ninh. Chọn đúng cỡ ở dải này giúp máy chạy trong vùng tải kinh tế thay vì chạy non tải quanh năm.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-23IS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)23 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)25 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơISUZU/JE493DB-04
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2100 – Rộng 950 – Cao 1130 mm
    Trọng lượng700 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu5,7 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy60 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ JE493DB-04
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtISUZU
    ModelJE493DB-04
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục21 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh93 mm
    Hành trình piston102 mm
    Dung tích xi-lanh2,7 lít
    Tỷ số nén18.2:1
    Dung tích dầu bôi trơn5,6 lít
    Dung tích nước làm mát7 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelPI144D/TAL-A40-G
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất23 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:hệ điều khiển đưa tín hiệu khi thông số máy sắp vượt ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:bộ điều khiển ra lệnh dừng để bảo vệ tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 23 kVA, dự phòng (standby) 25 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơISUZU/JE493DB-04
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; PI144D/TAL-A40-G
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyTrung Quốc
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏDài x Rộng x Cao (mm), 2.100* 950*1.130
    Trọng lượng700 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu5.7 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máyCó
    Dung tích nước làm mát7 lít
    Dung tích dầu nhớt5,6 lít
    Bảo hành12-24 tháng
    Phụ kiện– Ắc-quy khởi động & bộ sạc bù
    – Bình giảm thanh
    – Tủ bảo vệ đầu phát
    – Dầu bôi trơn & nước làm mát
    Máy Phát Điện Isuzu 23kVA
    Máy Phát Điện Isuzu 23kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến23 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 18 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 35 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 3,2–4,5 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 18kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN ISUZU 23KVA

    • Động cơ: ISUZU/JE493DB-04 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 23 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Isuzu 23kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 11–14 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 35 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 26–36 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2.100* 950*1.130 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Sau khi mua máy 23kVA thì tốn những gì


    Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.


    Tiêu hao nhiên liệu ở dải 23kVA


    Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 23kVA, vùng tải khoảng 14 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.


    Bài toán phụ tùng thay thế


    Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.


    Máy cỡ 23kVA dễ di chuyển, có thể dùng luân phiên cho nhiều vị trí. Nếu vậy cần tính thêm bộ đấu nối nhanh và dây cấp phù hợp.


    Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.

    Triển khai thực tế cho máy 23kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 23kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 23kVA
    Công suất tác dụng18 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha35 A
    Vùng tải nên vận hành11–14 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 5 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS50 A
    Aptomat tổng phía máy phát50 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 35A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 50A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 23kVA hay hai máy 12kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 23kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 23kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 5kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 23kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 23kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.

    Lưu ý riêng của dải 23kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.

    Bảo dưỡng máy 23kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Máy đứng yên không có nghĩa dầu còn tốt — chất lượng dầu giảm theo thời gian nên vẫn phải thay đúng hạn.

    Checklist trước khi chốt máy 23kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 50A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Cùng nhóm thiết bị, anh/chị có thể so sánh thêm tổ máy Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 20kVA.

    Tải tối đa của máy phát điện Isuzu 23kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 23 kVA, dòng định mức khoảng 35 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 11–14 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-23IS lắp động cơ gì?

    Động cơ ISUZU/JE493DB-04, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-23IS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Isuzu 23kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 35 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 50 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.

    Chi phí nhiên liệu của Isuzu 23kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 3,2–4,5 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 3,2–4,5 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.

    Phòng máy cho Isuzu 23kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Dài 2100 – Rộng 950 – Cao 1130 mm, trọng lượng 700 kg. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: ISUZU

    Máy 23kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 18kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 23kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 3,2–4,5 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!