Máy Phát Điện Isuzu 15kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Isuzu 15kVA – công suất 15 kVA; model SP-15IS; động cơ ISUZU/JE493DB-04; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, công trình thi công và hộ kinh doanh cần nguồn dự phòng gọn nhẹ.

Xem thêm: Máy phát điện 15kVA khác · Dòng Isuzu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Isuzu 15kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Model SP-15IS
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục (Prime) 15 kVA
    Công suất dự phòng (Standby) 16,5 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp ± 1%
    Động cơ ISUZU/JE493DB-04
    Đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ) Dài 2100 – Rộng 950 – Cao 1130 mm
    Trọng lượng 700 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu 5,7 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy 60 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hành Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông số Động cơ JE493DB-04
    Loại động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuất ISUZU
    Model JE493DB-04
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục 21 kW
    Số xi-lanh 4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh 93 mm
    Hành trình piston 102 mm
    Dung tích xi-lanh 2,7 lít
    Tỷ số nén 18.2:1
    Dung tích dầu bôi trơn 5,6 lít
    Dung tích nước làm mát 7 lít
    Kiểu phun nhiên liệu Trực tiếp
    Điều tốc Cơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông số Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuất STAMFORD/LEROY SOMER
    Model PI044G/TAL-A40-D
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất 23 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây 3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp ±1%
    Hệ số công suất 0.8
    Cấp cách điện Cấp H
    Cấp bảo vệ IP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông số Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuất Deepsea (UK)
    Model DSE6020
    Màn hình hiển thị LCD rộng 3.1 inch
    Chức năng Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo.
    Kết nối Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Công suất liên tục (prime) 15 kVA, dự phòng (standby) 16.5 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơ ISUZU/JE493DB-04
    Đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI044G/TAL-A40-D
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE4520, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máy Trung Quốc
    Nhà phân phối Power Pro
    Kích thước máy vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2.100* 950*1.130
    Trọng lượng 700 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu 5.7 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy
    Dung tích nước làm mát 7 lít
    Dung tích dầu nhớt 5,6 lít
    Bảo hành 12-24 tháng
    Phụ kiện – Ắc-quy khởi động & bộ sạc bù – Bình giảm thanh – Tủ bảo vệ đầu phát – Dầu bôi trơn & nước làm mát
    Máy Phát Điện Isuzu 15kVA
    Máy Phát Điện Isuzu 15kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 15 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 12 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 23 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 2,1–3,0 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 12kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN ISUZU 15KVA

    • Động cơ: ISUZU/JE493DB-04 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 23 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Isuzu 15kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 7–10 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 23 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 17–24 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2.100* 950*1.130 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 15kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

     

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 15kVA

    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 15kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.

    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều

    Tổ máy 15kVA cho công suất tác dụng 12 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 9 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.

    Phụ tùng và tính sẵn có

    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.

    Dải 15kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.

    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 15kVA: 0565.669.696.

    Triển khai thực tế cho máy 15kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 15kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 15kVA
    Công suất tác dụng12 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha23 A
    Vùng tải nên vận hành7–10 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 4 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS32 A
    Aptomat tổng phía máy phát32 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 23A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 32A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 15kVA hay hai máy 8kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 15kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 15kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 4kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 15kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 15kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.

    Lưu ý riêng của dải 15kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.

    Bảo dưỡng máy 15kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 15kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 32A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Isuzu 15kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?

    Tổ máy Isuzu 15kVA có công suất biểu kiến 15 kVA, tương đương khoảng 12 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 23 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 7–10 kW.

    Máy phát điện Isuzu 15kVA dùng động cơ và đầu phát nào?

    Cấu hình gồm động cơ ISUZU/JE493DB-04 ghép với đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Khi so sánh hai báo giá cùng bậc kVA, phải đọc đúng hai dòng này vì chênh lệch giá thường nằm ở cụm động lực chứ không ở vỏ máy hay tủ điều khiển.

    Tủ ATS cho máy phát điện Isuzu 15kVA nên chọn dòng bao nhiêu?

    Dòng định mức của tổ máy khoảng 23 A, nên tủ ATS chọn bậc 32 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.

    Phòng máy cần chuẩn bị gì cho tổ máy Isuzu 15kVA?

    Kích thước tổ máy là Dài 2100 – Rộng 950 – Cao 1130 mm, trọng lượng 700 kg. Cần kiểm tra lối vào phòng máy trước khi ký hợp đồng, tính bệ móng chịu tải tĩnh cộng rung động liên tục và bố trí đủ khoảng hở thông gió quanh máy.

    Giá máy phát điện Isuzu 15kVA bao nhiêu?

    Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.

    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: ISUZU

    Máy 15kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 12kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 15kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 2,1–3,0 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện Isuzu 15kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha