Máy Phát Điện Baudouin 25kVA nằm trong dải công suất thường được chọn cho nhà xưởng nhỏ và tòa nhà ít tầng. Với cỡ máy này, bồn dầu tích hợp chỉ đủ chạy vài giờ — cần tính trước phương án tiếp dầu nếu mất điện kéo dài.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Baudouin |
| Model | SP-25BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 25 kVA / 20 kW |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 6,1 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 717,8 kg |
| Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH) | 1.950 x 900 x 1.337 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | Baudouin |
| Model | 4M06G25/5 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Hệ thống nạp gió | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Số xi lanh / Bố trí | 4 xi-lanh / thẳng hàng |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 17,5:1 |
| Hành trình xi lanh | 89 x 92 mm |
| Công suất liên tục | 23 kW |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
| Cơ cấu truyền động | Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Cơ cấu điều tốc | Điện tử |
| Hệ thống đốt | Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Dung lượng bình ắc-qui | Đảm bảo > 6 lần đề |
| Nhiệt độ khởi động thấp nhất | < 100 |
| Bộ nạp bình ắc-qui | Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun cao áp có kiểm soát |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Dầu bôi trơn | Loại thông thường trên thị trường |
| Lọc nhiên liệu | Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Lọc dầu bôi trơn | Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Hệ thống lọc gió | Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Hệ thống giải nhiệt làm mát | Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Điều kiện hoạt động | Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau: | + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Nhãn hiệu | Stamford Leroy-Somer |
| Model | S0L2-M / TAL-A40-G |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại đầu phát điện | 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD ) ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| Số pha | 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| Điện áp danh định | 400/230 VAC |
| Tần số danh định | 50Hz |
| Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên | Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Đặc điểm vận hành | Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR) | Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| Hệ số công suất cos phi φ | 0,8 – 1.0 |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP 23 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Độ lệch sóng hài | THD ≤ 0,5% |
| Hiệu suất | ≥ 92,5% |
| Hệ số nhiễu sóng vô tuyến | Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | DEEP SEA ELECTRONICS 6020 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động – Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |

2. Hướng dẫn sử dụng máy phát điện Baudouin 25kVA
Kiểm tra trước khi khởi động
Người dùng cần kiểm tra dầu bôi trơn, mức nhiên liệu và hệ thống làm mát trước khi cho máy hoạt động.
Cách khởi động máy
Bật công tắc khởi động theo đúng hướng dẫn, chờ máy hoạt động ổn định vài phút trước khi đấu nối tải điện.
Vận hành và tắt máy
Trong quá trình vận hành, tránh thay đổi tải đột ngột. Khi ngừng, phải ngắt tải trước rồi mới tắt động cơ.
3. Lưu ý khi sử dụng máy phát điện Baudouin 25kVA
Bảo dưỡng định kỳ
Thực hiện thay dầu, vệ sinh lọc gió và kiểm tra các bộ phận máy định kỳ để duy trì hiệu suất.
Lắp đặt vị trí hợp lý
Đặt máy tại nơi thông thoáng, khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng để đảm bảo tuổi thọ.
An toàn trong sử dụng
Luôn nối đất cho máy và không chạm trực tiếp vào dây điện, ổ cắm khi máy đang chạy.
Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 25 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 20 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 38 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 3,6–5,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 20kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Baudouin 25kVA: 0565.669.696
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 25KVA
Công suất ổn định
Máy phát điện Baudouin 25kVA mang đến nguồn điện liên tục, đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình, văn phòng và công trình vừa.
Động cơ bền bỉ
Sử dụng động cơ chính hãng Baudouin, sản phẩm nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ, bền lâu và ổn định trong nhiều điều kiện.
Tiết kiệm nhiên liệu
Máy được thiết kế tối ưu để giảm tiêu hao nhiên liệu, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho người sử dụng.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 25kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 12–16 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 38 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 29–40 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Cấu hình tổ máy: Diesel 4 thì chuyên dụng, đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ PMG bằng nam châm vĩnh cửu.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 25kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Trang Trại Nông Nghiệp: Bảo Vệ Đàn Vật Nuôi, Nhà Kính Và Hệ Thống Tưới Khi Lưới Điện Mất
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 25kVA
- Máy phát điện 20kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 30kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 25kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 25kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 25kVA |
| Công suất tác dụng | 20 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 38 A |
| Vùng tải nên vận hành | 12–16 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 6 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 50 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 50 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 38A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 50A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 25kVA hay hai máy 13kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 25kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 25kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 6kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 25kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 25kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 25kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 25kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Kể cả máy không chạy, dầu nhớt vẫn lão hóa — thay theo lịch thời gian, đừng chờ đủ số giờ.
Checklist trước khi chốt máy 25kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 50A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Baudouin 25kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?
Tổ máy Baudouin 25kVA có công suất biểu kiến 25 kVA, tương đương khoảng 20 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 38 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 12–16 kW.
Tủ ATS cho máy phát điện Baudouin 25kVA nên chọn dòng bao nhiêu?
Dòng định mức của tổ máy khoảng 38 A, nên tủ ATS chọn bậc 50 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.
Máy phát điện Baudouin 25kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo catalogue, mức tiêu hao là 6,1 lít/giờ. Con số này đo ở tải danh định; khi chạy trong vùng tải kinh tế 60–80%, lượng dầu mỗi giờ giảm theo tải và tiêu hao riêng trên mỗi kWh thường tốt hơn.
Giá máy phát điện Baudouin 25kVA bao nhiêu?
Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN
Câu hỏi thường gặp
Máy 25kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 20kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 25kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 3,6–5,0 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















