Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA – công suất 22.5 kW; model V2003-T; điện áp 400/230 VAC.

Phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, công trình thi công và hộ kinh doanh cần nguồn dự phòng gọn nhẹ.

Xem thêm: Máy phát điện 25kVA khác · Dòng Kubota · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

     định 380/220 VAC
    Số pha dòng điện ngõ ra 3 pha – 4 dây
    Tần số 50 Hz
    Hệ thống chống rung Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độ Phục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi Tự động điều chỉnh
    Thời gian đạt công suất tối đa < 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt động Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máy Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụng Dầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải 7 lít/giờ
    Trọng lượng máy 650 kg
    Kích thước máy cả vỏ (DxRxC) 1.650 x 750 x 920 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    • Nhãn hiệu
    KUBOTA
    • Model
    V2003-T
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại động cơ
    Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    • Hệ thống nạp gió
    Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    • Số xi lanh / Bố trí
    4 xi-lanh / thẳng hàng
    • Tốc độ quay
    1500 vòng/phút
    • Tỷ số nén
    21.8:1
    • Hành trình xi lanh
    83 x 92.4 mm
    • Công suất liên tục
    22.5 kW
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001
    • Cơ cấu truyền động
    Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    • Cơ cấu điều tốc
    Điện tử
    • Hệ thống đốt
    Loại phun nhiên liệu trực tiếp
    • Hệ thống khởi động
    Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    • Dung lượng bình ắc-qui
    Đảm bảo > 6 lần đề
    • Nhiệt độ khởi động thấp nhất
    < 100
    • Bộ nạp bình ắc-qui
    Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    • Hệ thống phun nhiên liệu
    Phun cao áp có kiểm soát
    • Nhiên liệu sử dụng
    Dầu diesel thông dụng
    • Dầu bôi trơn
    Loại thông thường trên thị trường
    • Lọc nhiên liệu
    Sử dụng bộ lọc có thể thay thế
    • Lọc dầu bôi trơn
    Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    • Hệ thống lọc gió
    Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    • Hệ thống giải nhiệt làm mát
    Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
    • Điều kiện hoạt động
    Khí hậu nhiệt đới (50oC)
    • Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau:
    + Bộ cao su giảm chấn

    + Bộ lọc gió

    + Ống góp gió vào

    + Ống thoát

    + Bơm nước tuần hoàn

    + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn

    + Bơm dầu làm trơn

    + Máy nạp ắc-qui 12VDC

    + Động cơ khởi động 12VDC

    + Bộ tản nhiệt và quạt

    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    • Nhãn hiệu
    STAMFORD, LEROY-SOMER
    • Model
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại đầu phát điện
    4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001 , ISO 14001
    • Số pha
    3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    • Điện áp danh định
    400/230 VAC
    • Tần số danh định
    50Hz
    • Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên
    Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    • Đặc điểm vận hành
    Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    • Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)
    Được tích hợp trong Board điều khiển)
    • Sự thay đổi điện thế
    – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải

    – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    • Hệ số công suất cos phi φ
    0,8 – 1.0
    • Cấp bảo vệ cơ học
    IP 23
    • Cấp cách điện
    Cấp H
    • Độ lệch sóng hài
    THD ≤ 0,5%
    • Hiệu suất
    ≥ 92,5%
    • Hệ số nhiễu sóng vô tuyến
    Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    • Nhãn hiệu
    DEEP SEA ELECTRONICS 6020
     

    • Hệ thống điều khiển
    – Điều khiển bằng tay và tự động

    – Khóa cấp nguồn điều kiển

    – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START

    – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay

    – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi

    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529
    • Loại thiết bị
    Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    • Hệ thống đo lường và chỉ thị
    1.Các thông số động cơ
    – Nhiệt độ động cơ
    – Mức nhiên liệu
    – Điện áp bình ắc quy
    – Áp suất dầu động cơ
    – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ
    2.Các thông số đầu phát
    – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V)
    – Tần số (Hz)
    – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình
    – Điện áp nạp bình ắc quy
    – Ngày/giờ
    • Hệ thống cảnh báo và bảo vệ
    1. Hệ thống cảnh báo– Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp

    – Điện áp Acquy Cao/thấp

    – Báo lỗi bật/tắt máy

    – Lỗi sạc acquy

    – Dòng điện đầu ra Cao

    – Điện áp đầu ra Cao/thấp

    – áp suất dầu bôi trơn thấp

    – Lỗi dừng khẩn cấp

    – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao

    2. Đèn LED chỉ dẫn

    – Đèn báo màn hình chính hoạt động

    – Đầu phát điện hoạt động

    – Điện áp trên tải

    Phụ kiện kèm theo máy Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:+ Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA
    Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 25 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 20 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 38 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 3,6–5,0 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 20kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KUBOTA 25KVA

    • Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Công suất: 25 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 12–16 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 38 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 29–40 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 25kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Sau khi mua máy 25kVA thì tốn những gì

    Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.

    Tiêu hao nhiên liệu ở dải 25kVA

    Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 25kVA, vùng tải khoảng 15 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.

    Bài toán phụ tùng thay thế

    Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.

    Máy cỡ 25kVA dễ di chuyển, có thể dùng luân phiên cho nhiều vị trí. Nếu vậy cần tính thêm bộ đấu nối nhanh và dây cấp phù hợp.

    Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.

    Triển khai thực tế cho máy 25kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 25kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 25kVA
    Công suất tác dụng20 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha38 A
    Vùng tải nên vận hành12–16 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 6 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS50 A
    Aptomat tổng phía máy phát50 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 38A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 50A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 25kVA hay hai máy 13kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 25kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 25kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 6kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 25kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 25kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.

    Lưu ý riêng của dải 25kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.

    Bảo dưỡng máy 25kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 25kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 50A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Kubota 25kva cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất biểu kiến 25 kVA, tương đương 20 kW ở hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 38 A trên lưới ba pha 380 V. Vùng vận hành tối ưu 60–80% tải, tức 12–16 kW.

    Tủ ATS cho máy phát điện kubota 25kva chọn bậc bao nhiêu?

    Dòng định mức khoảng 38 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 50 A. Bậc thấp hơn sẽ khiến tiếp điểm phát nhiệt khi máy chạy đầy tải.

    Phân biệt công suất máy phát và công suất động cơ trên bảng thông số máy phát điện kubota 25kva thế nào?

    Bảng thông số có hai khối. Khối tổ máy ghi công suất đầu ra: 25 kVA / 20 kW. Khối động cơ diesel ghi công suất trục động cơ bằng kW — con số này lớn hơn và không phải công suất điện cấp cho tải.

    Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện kubota 25kva?

    Tiêu hao tham chiếu 7 lít/giờ. Nhân với số giờ chạy dự kiến để ước chi phí vận hành trước khi quyết định mua.

    Kích thước và trọng lượng máy phát điện kubota 25kva?

    Kích thước 1.650 x 750 x 920 (mm), trọng lượng 650 kg. Nền đặt máy phải chịu được tải trọng này cộng rung động, và cần chừa lối đi bảo trì quanh máy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: KUBOTA

    Máy 25kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 20kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 25kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 3,6–5,0 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện KUBOTA 25kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha