Cummins Ấn Độ 380kVA: thông tin riêng cho model này
Tính theo 304 kW công suất liên tục, Cummins Ấn Độ 380kVA làm việc ổn định nhất khi tải thực tế nằm trong khoảng 152–243 kW, tức 50–80% công suất. Ở 100% tải máy tiêu hao 83,2 lít/giờ theo thông số niêm yết, tức tối đa khoảng 666 lít sau 8 giờ. Động cơ QSN14-G2, đầu phát HCI444E.
Dải này dành cho nhà máy lớn, tòa nhà cao tầng hoặc trung tâm dữ liệu cần nguồn dự phòng công suất lớn. Ở quy mô này, nên cân nhắc ATS, tải ưu tiên theo cấp và khả năng chạy song song hai tổ máy để có dự phòng khi một máy bảo trì. Phương án thường đáng so sánh hơn một máy đơn lẻ. Khối lượng khoảng 6.165 kg đòi hỏi móng và thiết bị nâng phù hợp khi lắp đặt.
Đối chiếu với model gần công suất: Cummins Ấn Độ 400kVA (400 kVA, 88 lít/giờ, 6.165 kg); Cummins Ấn Độ 225kVA (225 kVA, 50,2 lít/giờ, 2.652 kg).
Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 380kVA đáp ứng phụ tải của nhà máy thép, xi măng, giấy và chế biến thực phẩm quy mô lớn. Bồn dầu ngoài và phương án tiếp dầu là thứ phải chốt cùng lúc với việc chọn máy.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
Bảng dưới chỉ nêu thông số riêng của model này. Các thông số chung của dòng máy phát điện Cummins Ấn Độ xem tại trang đặc tính kỹ thuật chung.
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Cummins |
| Model | SP-C380D5P |
| Công suất liên tục (100% tải) | 380 kVA / 304 kW |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải | 63,5 lít/giờ |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 83,21 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 6.165 kg |
| Kích thước máy có vỏ giảm âm (LxWxH) | 5.500 x 1.900 x 2.150 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | Cummins |
| Model | QSN14-G2 |
| Số xi lanh / Bố trí | 6 xi-lanh / xếp thẳng hàng |
| Tỷ số nén | 16.5:1 |
| Hành trình xi lanh | 140 x 152 (mm) |
| Hệ thống khởi động | Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Model | HCI444E |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | PowerStart PS0602 |
| Tình trạng Bộ điều khiển | Mới 100% – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Sản xuất theo tiêu chuẩn G7 Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như: + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating |
| Hệ thống điều khiển và bảo vệ | Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được |
| Bộ điều khiển tiêu chuẩn | Có các chức năng: + Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báo | Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máy | Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau + Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều | + Dòng điện pha (A) + Ki-lô-wat (kW) +Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N) |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ
Các chức năng điều khiển | + Hiệu điện thế bình ắc-qui + Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 380 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 304 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 578 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 41–57 lít/giờ |
Đặc điểm chung của dòng Cummins: bảng điều khiển, động cơ, đầu phát và các lưu ý chọn công suất áp dụng cho nhiều model, xem tại đặc điểm chung máy phát điện Cummins.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 304kW thì nên hạ một bậc công suất.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS ẤN ĐỘ 380KVA
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 380kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 182–243 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 578 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 328–456 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm
- Máy phát điện 375kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 380kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 380kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 380kVA |
| Công suất tác dụng | 304 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 578 A |
| Vùng tải nên vận hành | 182–243 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 91 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 800 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 800 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 578A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 380kVA hay hai máy 190kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 190kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại phải tính thêm tủ hòa đồng bộ và không gian phòng máy lớn hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 380kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cỡ này khá nặng và làm hạn chế không gian thao tác bảo trì.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— biểu đồ phụ tải trong ngày là cơ sở chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 91kW mà đỉnh lên 243kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động của các động cơ lớn cần được tính cộng dồn theo thứ tự khởi động thực tế. Việc khởi động đồng thời nhiều động cơ là lỗi thiết kế phổ biến dẫn tới sụt áp khi vận hành thực tế.
Công trình phù hợp với dải 380kVA
Lưu ý riêng của dải 380kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 380kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 380kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 380kVA
- Tuyến dẫn 2×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cummins 380kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 380 kVA / 304 kW, dòng định mức khoảng 578 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 182–243 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-C380D5P ra sao?
Động cơ Cummins model QSN14-G2, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ Ấn Độ (INDIA). Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-C380D5P tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Cummins 380kVA?
Dòng định mức khoảng 578 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Cummins 380kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao 83,21 lít/giờ, ở 75% tải là 63,5 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Máy Cummins 380kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước 5.500 x 1.900 x 2.150 (mm), trọng lượng 6.165 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS ẤN ĐỘ
Máy 380kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 304kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 380kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 41–57 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.
























