Máy Phát Điện VMAN 750kVA thuộc nhóm tổ máy lớn nhất trong danh mục Power Pro. Cần khảo sát hiện trường trước khi chốt cấu hình, vì hạ tầng phòng máy và tuyến điện thường quyết định phương án khả thi.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-750VS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 750 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 825 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | VMAN/D22Z |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4200 – Rộng 1600 – Cao 2100 mm |
| Trọng lượng | 5.100 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 166,76 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1500 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ D22Z |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | VMAN |
| Model | D22Z |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 668 kW |
| Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp kiểu V |
| Đường kính xi-lanh | 128 mm |
| Hành trình piston | 142 mm |
| Dung tích xi-lanh | 21,927 lít |
| Tỷ số nén | 14.6:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 57 lít |
| Dung tích nước làm mát | 23 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | LVI634B/TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 750 kVA, dự phòng (standby) 825 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | VMAN/D22Z |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; LVI634B/TAL-A49-B |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM VMAN |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1600x4200x2100 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 750 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 600 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1140 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 80–113 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 600kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN VMAN 750KVA
- Động cơ: VMAN/D22Z — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 750 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện VMAN 750kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 360–480 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.140 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 640–904 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1600x4200x2100 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI Đông Bắc Á, sản xuất điện tử và dược phẩm yêu cầu phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 750kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 750kVA
- Máy phát điện 680kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 800kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 750kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 750kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Máy 750kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 750kVA.
Triển khai thực tế cho máy 750kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 750kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 750kVA |
| Công suất tác dụng | 600 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1140 A |
| Vùng tải nên vận hành | 360–480 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 180 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1600 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1600 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 300mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 1140A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 750kVA hay hai máy 375kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 375kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đánh đổi là chi phí tủ hòa đồng bộ và diện tích phòng máy lớn hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 750kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở mức công suất này, vỏ chống ồn làm tăng trọng lượng và gây khó cho công tác bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— cấu hình tổ máy phải bám theo biểu đồ tải trong ngày. Nếu tải nền chỉ 180kW mà đỉnh lên 480kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động nhóm động cơ lớn tính theo trình tự đóng máy, không lấy riêng lẻ từng cái. Khởi động đồng loạt nhiều động cơ khiến tổ máy tụt áp dù công suất trên nhãn hoàn toàn đủ.
Công trình phù hợp với dải 750kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 750kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 750kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 750kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 750kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Vman 750kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 750 kVA, dòng định mức khoảng 1140 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 360–480 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-750VS ra sao?
Động cơ VMAN/D22Z, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-750VS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Vman 750kVA?
Dòng định mức khoảng 1140 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Vman 750kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 80–113 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 80–113 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Máy Vman 750kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 4200 – Rộng 1600 – Cao 2100 mm, trọng lượng 5.100 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: VMAN
Máy 750kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 80–113 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.























