Máy Phát Điện HMC Power 60KVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-60SCM |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục (Prime) | 60 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 66 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | HMC /4MKW63-69SC |
| Đầu phát | HMC |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2670 – Rộng 1080 – Cao 1865 mm |
| Trọng lượng | 1.400 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 15 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 150 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 4MKW63-69SC |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | HMC |
| Model | 4MKW63-69SC |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục | 63 kW |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 105 mm |
| Hành trình piston | 124 mm |
| Dung tích xi-lanh | 4,3 lít |
| Tỷ số nén | 17.3:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 13 lít |
| Dung tích nước làm mát | 40 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HMC POWER |
| Hãng sản xuất | HMC POWER |
| Model | SP60AL |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất | 60 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 60 kVA, dự phòng (standby) 66 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | HMC Power / 4MKW63-69SC |
| Đầu phát | HMC Power / MKW60AL |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | HMC lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1080x2670x1865 |
| Trọng lượng | 1400 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 60 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 48 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 91 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 7,3–10,4 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 48kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HMC POWER 60KVA
- Động cơ: HMC /4MKW63-69SC — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HMC — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 60 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện HMC Power 60KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 29–38 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 91 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 125 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 58–83 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HMC; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1080x2670x1865 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 60kVA ( GP66 )
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 60kVA ( GP66-N )
- Máy Phát Điện Hyundai 60kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 60kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trang Trại Nông Nghiệp: Bảo Vệ Đàn Vật Nuôi, Nhà Kính Và Hệ Thống Tưới Khi Lưới Điện Mất
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 60kVA
- Máy phát điện 50kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 80kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 60kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 60kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 60kVA |
| Công suất tác dụng | 48 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 91 A |
| Vùng tải nên vận hành | 29–38 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 14 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 125 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 125 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 35mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 35mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 91A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 125A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 60kVA hay hai máy 30kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 60kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 60kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 14kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 60kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 60kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 60kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 60kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 60kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 125A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×35mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 60kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 60kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 60kVA cho công suất tác dụng 48 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 36 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Dải 60kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 60kVA: 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện 60kVA cấp được công suất bao nhiêu (model SP-60SCM)?
Công suất liên tục 60 kVA, dòng định mức khoảng 91 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 29–38 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-60SCM ra sao?
Động cơ HMC /4MKW63-69SC, đầu phát HMC. Xuất xứ Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-60SCM tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy 60kVA (model SP-60SCM)?
Dòng định mức khoảng 91 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 125 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy 60kVA là bao nhiêu (model SP-60SCM)?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 7,3–10,4 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 7,3–10,4 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Máy 60kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao (model SP-60SCM)?
Kích thước Dài 2670 – Rộng 1080 – Cao 1865 mm, trọng lượng 1.400 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HMC POWER
Máy 60kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 48kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 60kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 7,3–10,4 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.