Máy Phát Điện Cooper 15KVA phù hợp với xưởng nhỏ, cửa hàng và công trình cần nguồn dự phòng gọn nhẹ. Điều đáng lưu ý ở dải công suất này là chỗ đặt máy: khoảng cách thông gió và đường thoát khói quyết định máy có chạy ổn định hay không.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-15CPS |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục (Prime) | 15 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 17 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | COOPER/2A2D1C18.8IW |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 1777 – Rộng 827 – Cao 1424 mm |
| Trọng lượng | 710 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 4,3 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 75 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 2A2D1C18.8IW |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | COOPER |
| Model | 2A2D1C18.8IW |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục | 18,8 kW |
| Số xi-lanh | 2 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 87 mm |
| Hành trình piston | 100 mm |
| Dung tích xi-lanh | 1,2 lít |
| Tỷ số nén | 19.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 4,5 lít |
| Dung tích nước làm mát | 5,8 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD |
| Hãng sản xuất | STAMFORD |
| Model | PI044G |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất | 15 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS. Kết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 15 kVA, dự phòng (standby) 17 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Cooper/2A2D1C18.8IW |
| Đầu phát | Stamford/PT044G |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE4520, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ hoặc Makawa lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Ấn Độ hoặc Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 827x1777x1424 |
| Trọng lượng máy cả vỏ | 710 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 15 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 12 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 23 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 2,1–3,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 12kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN COOPER 15KVA
- Động cơ: COOPER/2A2D1C18.8IW — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 15 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cooper 15KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 7–10 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 23 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 17–24 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 827x1777x1424 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 15kVA
- Máy Phát Điện Isuzu 15kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 15kVA ( GP18 )
Xem toàn bộ máy phát điện 15kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Xưởng 3000m2: Tính Đúng Công Suất Theo Từng Ngành Và Thiết Bị Thực Tế
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 15kVA
- Máy phát điện 10kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 20kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Tính chi phí vòng đời cho máy 15kVA
Hai tổ máy 15kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Với máy 15kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
Triển khai thực tế cho máy 15kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 15kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 15kVA |
| Công suất tác dụng | 12 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 23 A |
| Vùng tải nên vận hành | 7–10 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 4 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 32 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 32 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 23A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 32A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 15kVA hay hai máy 8kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 15kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 15kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 4kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 15kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 15kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 15kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 15kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu nhớt vẫn xuống cấp ngay cả khi máy đứng yên, nên phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 15kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 32A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cooper 15kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 15 kVA, dòng định mức khoảng 23 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 7–10 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-15CPS ra sao?
Động cơ COOPER/2A2D1C18.8IW, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ ẤN ĐỘ. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-15CPS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Cooper 15kVA?
Dòng định mức khoảng 23 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 32 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy Cooper 15kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 2,1–3,0 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 2,1–3,0 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Máy Cooper 15kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 1777 – Rộng 827 – Cao 1424 mm, trọng lượng 710 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: COOPER
Máy 15kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 12kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 15kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 2,1–3,0 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















