Máy Phát Điện Denyo 200kVA (160kW) Komatsu S6D125E-2-A

Liên hệ

Cấu hình Komatsu S6D125E-2-A. Máy Phát Điện Denyo 200kVA – công suất liên tục (prime) 200 kVA, dự phòng (standby) 220 kVA; động cơ Komatsu S6D125E-2-A; đầu phát Denyo; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ.

Phù hợp: nhà máy điện tử, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chung cư cao cấp, khách sạn, resort và bệnh viện.

Xem thêm: Máy phát điện 200kVA khác · Dòng Denyo · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Denyo 200kVA (160kW) Komatsu S6D125E-2-A là cỡ máy quen thuộc với nhà máy FDI phía Bắc. Điểm cần cân nhắc: phụ tải thực tế ban đêm thường thấp hơn ban ngày nhiều, nếu chọn theo đỉnh tuyệt đối máy sẽ chạy non tải phần lớn thời gian.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Cấu hình khácđộng cơ Komatsu SAA6D125E-2-BXem bản Komatsu SAA6D125E-2-B
    Bản đang xemđộng cơ Komatsu S6D125E-2-Atrang này

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 200 kVA, dự phòng (standby) 220 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơKomatsu S6D125E-2-A
    Đầu phátDenyo
    Bộ điều khiểnDenyo
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyNhật Bản, Indonesia và Việt Nam
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏDài x Rộng x Cao (mm), 3650 x 1300 x 1750

    Hai cấu hình Máy Phát Điện Denyo 200kVA Power Pro đang phân phối

    Cùng dải công suất nhưng khác cụm động lực. Chọn đúng cấu hình giúp nhà máy dùng chung phụ tùng với tổ máy sẵn có và rút ngắn thời gian chờ khi cần thay thế.

    Bản đang xemKomatsu S6D125E-2-Atrang này
    Cấu hình còn lạiKomatsu SAA6D125E-2-BXem cấu hình Komatsu SAA6D125E-2-B

    Chưa rõ nên chọn bản nào? Gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696 – kỹ thuật Power Pro đối chiếu với thiết bị hiện có của nhà máy rồi tư vấn cấu hình phù hợp.

    Máy Phát Điện Denyo 200kVA – 160kW
    Máy Phát Điện Denyo 200kVA (160kW) Komatsu S6D125E-2-A — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 160kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN DENYO 200KVA (160KW) KOMATSU S6D125E-2-A

    • Động cơ: Komatsu S6D125E-2-A — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Denyo — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Denyo — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 200 kVA, dự phòng (standby) 220 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 24–35 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Denyo 200kVA (160kW) Komatsu S6D125E-2-A gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 96–128 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 304 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 192–280 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Komatsu S6D125E-2-A; đầu phát Denyo; bộ điều khiển Denyo.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 3650 x 1300 x 1750 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 200kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Máy Phát Điện Denyo 200kVA (160kW) Komatsu S6D125E-2-A

    Công suất biểu kiến200 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 160 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 304 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 24–35 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 200kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 200kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 200kVA
    Công suất tác dụng160 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha304 A
    Vùng tải nên vận hành96–128 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 48 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS400 A
    Aptomat tổng phía máy phát400 A
    Tuyến dẫn1 × 240mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 25 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 304A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 200kVA hay hai máy 100kVA

    Chia thành hai máy 100kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 200kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 200kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Máy đặt ngoài trời hoặc cạnh khu dân cư thì vỏ chống ồn là hạng mục phải tính ngay, không để sau.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhà máy chạy một ca và nhà máy ba ca có bài toán hoàn toàn khác ở dải công suất này. Vận hành ba ca đòi hỏi cấu hình chịu tải lâu dài; dùng dự phòng thuần túy thì tối ưu theo chi phí ban đầu.

    Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 200kVA, một động cơ 40kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 200kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.

    Lưu ý riêng của dải 200kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.

    Bảo dưỡng máy 200kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 200kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Ắc quy cạn là lý do phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động được sau thời gian dài không chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 200kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Nếu cần đối chiếu cấu hình động cơ và đầu phát, tham khảo thêm model Máy Phát Điện FPT IVECO 160kVA.

    Phương án thay thế cùng dải: Máy Phát Điện Kofo 160kVAtổ máy Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 160kVA và model Máy Phát Điện Mamkins 250KVA (MK9H340-1).

    Cùng nhóm thiết bị, anh/chị có thể so sánh thêm tổ máy Máy Phát Điện Mamkins 200KVA.

    Máy phát điện 200kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 200 kVA, dòng định mức khoảng 304 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 96–128 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của 200kVA ra sao?

    Động cơ Komatsu S6D125E-2-A, đầu phát Denyo. Xuất xứ Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model 200kVA tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy 200kVA?

    Dòng định mức khoảng 304 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 400 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.

    Mức tiêu thụ dầu của máy 200kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 24–35 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 24–35 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.

    Máy 200kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm), 3650 x 1300 x 1750, trọng lượng —. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: DENYO

    Bản Komatsu S6D125E-2-A khác bản Komatsu SAA6D125E-2-B ở điểm nào?

    Hai bản cùng dải công suất, khác ở cụm động lực: bản này dùng Komatsu S6D125E-2-Abản còn lại dùng Komatsu SAA6D125E-2-B. Khác biệt này ảnh hưởng tới nguồn phụ tùng thay thế và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Nhà máy đã có tổ máy cùng dòng nên chọn bản trùng cụm động lực để dùng chung vật tư. Xem bản Komatsu SAA6D125E-2-B để đối chiếu.


    Máy 200kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 160kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 200kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 24–35 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!