HBD-405kW-440kWh thuộc danh mục thiết bị phục vụ hệ thống nguồn dự phòng công nghiệp. Chi tiết thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt nêu ở phần dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Thông tin chung | |||
| Công suất đầu ra định mức @25℃ | 405 kVA | 200 kVA | |
| Hệ số công suất định mức | 0.8 độ trễ (Có thể thay đổi) | ||
| Điện áp đầu ra định mức | 380V@50/60Hz, 3 pha.4W (có sẵn 400V, 415V và 480V) | 208V@50/60Hz, 3 pha.4W (có sẵn 220V) | |
| Dung lượng lưu trữ pin định mức | 441 kWh | ||
| Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng | |
| Ổ cắm | Tối đa 7 ổ cắm có sẵn | ||
| Cấp bảo vệ | IP55 | ||
| Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 2350* 2250*2250mm | ||
| Khối lượng tịnh | 7200 kg | ||
| Tải trọng | 20’GP | 2 đơn vị | |
| 40′ HC | 5 đơn vị | ||
| Dải nhiệt độ xả | -40~55°C(giảm tải > 50℃) | ||
| Độ cao tối đa | 4000m(> 3000m giảm tải) | ||
Chọn 405kW – 440kWh khi nào
Trước khi so giá giữa các cấu hình, cần rõ nhà máy đang cần công suất tức thời hay cần thời lượng. Cấu hình này nghiêng về hướng nào thì bảng dưới nói rõ.
| Công suất phát | 405 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 440 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 1.1 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 440 kWh chia cho 405 kW được khoảng 1.1 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Khi nào dùng lưu trữ, khi nào dùng máy phát
Nhiều nhà máy dùng cả hai: hệ lưu trữ đỡ tải ngay khi lưới mất, máy phát khởi động sau đó và gánh phần dài hạn. Cách này giảm được cỡ máy phát cần đầu tư.
Khảo sát trước khi đầu tư
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Gọi 0565.669.696 để được khảo sát mặt bằng và phương án đấu nối.
Tính hiệu quả đầu tư cho cấu hình 405kW – 440kWh
Hai con số quyết định hiệu quả vòng đời: số chu kỳ sạc xả và độ sâu xả mỗi chu kỳ. Xả cạn thường xuyên làm giảm tuổi thọ nhanh hơn nhiều so với xả vừa phải.
Vận hành sao cho pin bền
Hệ thống quản lý pin thường đặt sẵn ngưỡng xả tối thiểu để bảo vệ. Điều đó có nghĩa dung lượng dùng được thực tế luôn nhỏ hơn con số 440 kWh ghi trên nhãn.
Nguồn tiết kiệm đến từ đâu
Nhà máy dùng hệ 405 kW này để cắt đỉnh cần biết rõ đỉnh của mình cao bao nhiêu và kéo dài bao lâu mỗi lần. Đỉnh ngắn thì hệ nhỏ cũng đủ; đỉnh dài thì phải tính dung lượng.
Quy mô 405 kW đòi hỏi hệ giám sát và điều khiển kết nối với hệ thống quản lý năng lượng của nhà máy để phát huy hết giá trị.
Gửi hóa đơn điện ba tháng gần nhất qua Zalo 0565.669.696 để được tính giúp mức tiết kiệm.

| Ắc quy | ||
| Loại tế bào | LFP(LiFePO4) 44,1 kWh 166,4 VDC 6000 lần (1C@80%DOD) 832 VDC 5S2P | |
| Sức chứa gói | ||
| Điện áp định mức gói | ||
| Cuộc sống tuần hoàn | ||
| Điện áp pin của giá đỡ | ||
| Kết nối của Rack | ||
| Máy tính cá nhân | ||
| Dòng điện tối đa (AC) | 615 A 445 kW (1 giờ) 405kW 1 trễ ~ 1 dẫn đầu 3W + N + PE 98,9% Không áp dụng CAN / RS485 / Ethernet EN50549, VDE4105, G99 IEC61000, IEC62477 | |
| Công suất đầu ra tối đa | ||
| Công suất đầu ra định mức | ||
| PF | ||
| Kết nối AC | ||
| Hiệu suất tối đa | ||
| Máy biến áp | ||
| Giao tiếp | ||
| Chứng chỉ lưới điện | ||
| Chứng chỉ An toàn & EMC | ||
| Thiết bị biến tần phụ trợ | ||
| Bộ sạc AC (TÙY CHỌN) | Tối thiểu 40kW ~ Tối đa 400kW Tối thiểu 60kW ~ Tối đa 420kW Tối đa 540kW | |
| Bộ sạc năng lượng mặt trời (TÙY CHỌN) | ||
| Mở rộng PCS (TÙY CHỌN) | ||
| Hệ thống làm mát | ||
| Cabin pin | Quạt HVLC | |
| Cabin PCS | ||
| Thiết bị bảo vệ | ||
| Chất chữa cháy | Bình xịt (CE) đầu tiên, van cấp nước dành riêng Khói, nhiệt độ, khí độc hại, ngâm nước, cửa mở | |
| Cảm biến | ||
| EMS | ||
| Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng | |
| Chức năng | ||
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-405KW-440KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50/60Hz, 3 pha.4W (có sẵn 400V, 415V và 480V)
- Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4) 44,1 kWh 166,4 VDC 6000 lần (1C@80%DOD) 832 VDC 5S2P
- Cấp bảo vệ: IP55
- Dải nhiệt độ xả: -40~55°C(giảm tải > 50℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
4. Kiến thức liên quan
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
Chọn hệ lưu trữ theo công suất hay theo dung lượng
Khác với máy phát diesel, hệ lưu trữ phản ứng tức thời và không phát khí thải, nên dùng được cho cả cắt đỉnh phụ tải lẫn dự phòng. Đổi lại, thời gian cấp điện bị giới hạn bởi dung lượng — hết là phải nạp lại.
Thông số của HBD-405kW-440kWh: công suất định mức 405 kVAdung lượng lưu trữ 441 kWhđiện áp đầu ra 380V@50/60Hz, 3 pha.4W (có sẵn 400V, 415V và 480V)dải nhiệt độ -40~55°C(giảm tải > 50℃)khối lượng 7200 kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
5. Câu hỏi thường gặp
Hệ lưu trữ HBD 405kVA/441kWh có thông số gì?
Hệ cho công suất đầu ra định mức 405 kVA với hệ số công suất 0,8, dung lượng lưu trữ 441 kWh. Cấp bảo vệ IP55, kích thước 2.350 × 2.250 × 2.250 mm, trọng lượng 7.200 kg, có tối đa 7 ổ cắm đầu ra.
Hệ 405kVA nặng 7.200 kg cần nền móng thế nào?
Trọng lượng 7,2 tấn trên diện tích khoảng 5,3 m² đòi hỏi nền bê tông chịu lực tính riêng, không đặt trên sàn thường. Cần đường vào đủ rộng cho xe cẩu và tính trước phương án hạ tải tại vị trí lắp đặt.
Cấp bảo vệ IP55 nghĩa là gì với hệ này?
IP55 nghĩa là chống bụi ở mức bảo vệ tốt và chịu được tia nước phun từ mọi hướng, nên hệ đặt được ngoài trời có mái che. Đây là khác biệt lớn so với tủ lưu trữ trong nhà, giúp tiết kiệm diện tích phòng kỹ thuật.
Hệ 405kVA/441kWh phù hợp nhà máy nào?
Hệ hợp với nhà máy có phụ tải đỉnh cao theo ca, công trường thi công dài ngày hoặc dự án cần nguồn di động công suất lớn. Power Pro phân tích biểu đồ phụ tải trước khi đề xuất tỷ lệ công suất và dung lượng: 0565.669.696.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD R · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















