Cummins Chính Hãng 320kVA: thông tin riêng cho model này
Model Cummins Chính Hãng 320kVA có công suất liên tục 320 kVA, tương đương 256 kW. Vùng tải làm việc hợp lý khoảng 50–80%, tức 128 đến 205 kW. Mức tiêu hao nhiên liệu ghi ở 100% tải là 69 lít/giờ, tương đương tối đa khoảng 552 lít cho một ca 8 giờ. Động cơ NT855 G6, đầu phát HC4E.
Với dải này, phòng máy cần tính gió cấp cho két nước, ống thoát khói và độ ồn. Kích thước và trọng lượng tổ máy ảnh hưởng đến móng và đường vận chuyển, nên cần khảo sát trước khi đặt hàng. Với khối lượng 5.576 kg, tổ máy cần kiểm tra lối vận chuyển và cửa phòng máy.
Đối chiếu với model gần công suất: Cummins Chính Hãng 360kVA (360 kVA, 76 lít/giờ, 5.698 kg); Cummins Chính Hãng 365kVA (365 kVA, 78,3 lít/giờ, 5.887 kg).
Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 320kVA phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Cummins |
| Model | C350D5 |
| Xuất xứ | Châu Âu |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn chất lượng chế tạo | IS/IEC 60034-1, IS 1460, ISO 8528, ISO 3046, IS 13018, ISO 9001 |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO14001:2015 |
| Công suất liên tục (100% tải) | 320 kVA / 256 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380 / 400 / 415 V |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian chạy liên tục | Không hạn chế |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (104oF), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải | 52 lít/giờ |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 69 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 5.576 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.110 x 1.563 x 2.447 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | Cummins |
| Model | NT855 G6 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Hệ thống nạp gió | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Số xi lanh / Bố trí | 6 xi-lanh / thẳng hàng |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 14:1 |
| Hành trình xi lanh | 140 x 152 (mm) |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO14001 |
| Cơ cấu truyền động | Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Cơ cấu điều tốc | Điện tử |
| Hệ thống đốt | Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Dung lượng bình ắc-qui | Đảm bảo > 6 lần đề |
| Nhiệt độ khởi động thấp nhất | < 10oC |
| Bộ nạp bình ắc-qui | Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun cao áp có kiểm soát |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Dầu bôi trơn | Loại thông thường trên thị trường |
| Lọc nhiên liệu | Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Lọc dầu bôi trơn | Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Hệ thống lọc gió | Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Hệ thống giải nhiệt làm mát | Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 105oC |
| Điều kiện hoạt động | Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Nhãn hiệu | Stamford |
| Model | HC4E |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại đầu phát điện | 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| Tiêu chuẩn sản xuất | BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530,NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359 |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO14001 |
| Số pha | 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| Tần số danh định | 50Hz |
| Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên | Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Đặc điểm vận hành | Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR) | Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải– Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| Hệ số công suất cos phi φ | 0,8 – 1.0 |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP 23 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Độ lệch sóng hài | THD ≤ 0,5% |
| Hiệu suất | ≥ 92,5% |
| Hệ số nhiễu sóng vô tuyến | Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | PowerCommand® 1.2 |
| Tình trạng Bộ điều khiển | Mới 100%– Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Sản xuất theo tiêu chuẩn G7Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như: + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| Hệ thống điều khiển và bảo vệ | Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm:+ Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được |
| Bộ điều khiển tiêu chuẩn | Có các chức năng:+ Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báo | Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật sốTổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máy | Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau+ Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều | + Dòng điện pha (A)+ Ki-lô-wat (kW) +Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N) |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ
Các chức năng điều khiển | + Hiệu điện thế bình ắc-qui+ Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:+ Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 320 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 256 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 486 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 34–48 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 256kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS CHÍNH HÃNG 320KVA
Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.
Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 320kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 154–205 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 486 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 630 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 272–384 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: Cấu hình gồm động cơ Diesel 4 thì dành riêng cho máy phát và đầu phát 4 cực không chổi than với kích từ PMG.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 320kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Cummins Và Perkins: 8 Tiêu Chí Kỹ Thuật Quan Trọng Nhất Để Chọn Đúng Cho Nhà Máy
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 320kVA
- Máy phát điện 313kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 350kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 320kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 320kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 320kVA |
| Công suất tác dụng | 256 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 486 A |
| Vùng tải nên vận hành | 154–205 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 77 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 630 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 630 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 150mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 486A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 630A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 320kVA hay hai máy 160kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 160kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Kèm theo đó là khoản đầu tư tủ hòa đồng bộ cùng yêu cầu phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 320kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở công suất này, vỏ chống ồn vừa nặng vừa gây vướng khi bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— đường tải theo giờ quyết định cỡ máy và cách bố trí. Nếu tải nền chỉ 77kW mà đỉnh lên 205kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Với nhóm động cơ lớn, dòng khởi động phải cộng dồn theo đúng trình tự đóng máy. Máy đủ kVA trên giấy vẫn sụt áp nếu nhiều động cơ được đóng vào cùng thời điểm.
Công trình phù hợp với dải 320kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 320kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 320kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 320kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 320kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 630A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cummins 320kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 320 kVA / 256 kW, dòng định mức khoảng 486 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 154–205 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của C350D5 ra sao?
Động cơ Cummins model NT855 G6, đầu phát Stamford. Xuất xứ Châu Âu. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model C350D5 tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Cummins 320kVA?
Dòng định mức khoảng 486 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 630 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy Cummins 320kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao 69 lít/giờ, ở 75% tải là 52 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Máy Cummins 320kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước 5.110 x 1.563 x 2.447 (mm), trọng lượng 5.576 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS CHÍNH HÃNG
Máy 320kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 256kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 320kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 34–48 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















