HBD-125kW-260kWh được Power Pro cung cấp chính hãng kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Thông số và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp trình bày bên dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | ||
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 125kVA | |
Hệ số công suất định mức | 0,8 chậm trễ | |
Điện áp đầu ra định mức | 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. | |
Dung lượng lưu trữ pin định mức | 261,25kWh | |
Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng |
Ổ cắm | Không có | |
Cấp bảo vệ | IP54 | |
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 1050*1300*2385mm | |
Khối lượng tịnh | 2700kg | |
Tải trọng | 20’GP | Không có |
40’HC | 18 đơn vị | |
Dải nhiệt độ xả | -20~50°C(giảm tải > 45℃) | |
Độ cao tối đa | 3000m(> 2000m giảm tải) | |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 52,25kWh |
Điện áp định mức gói | 166,4VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 8000(0,5C@90%DOD) |
Điện áp pin của giá đỡ | 832VDC |
Kết nối của Rack | 5S1P |
Máy tính cá nhân | |
Dòng điện tối đa (AC) | 182A |
Công suất đầu ra tối đa | 150kW |
Công suất đầu ra định mức | 125kW |
Dải điện áp đầu vào AC | 380~415Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz(±2,5Hz) |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 99% |
Máy biến áp | Không có |
Giao tiếp | CAN/RS485 |
Chứng chỉ lưới điện | EN50549, NRS 097, C10/11, VDE4105, G99 |
Chứng chỉ An toàn & EMC | IEC61000, IEC62477 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVLC để làm mát bằng chất lỏng |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Bình xịt (CE) |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-125KW-260KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50Hz/60Hz, 3 pha.
(Có sẵn 400V & 415V) - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Cấp bảo vệ: IP54
- Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
Hệ lưu trữ điện đứng ở đâu trong nhà máy
Một hệ lưu trữ điện (BESS) gồm: khối pin chứa năng lượng; bộ biến đổi PCS đổi điện một chiều thành xoay chiều cho tải; hệ BMS giám sát và bảo vệ từng nhánh pin; và hệ làm mát cùng phòng cháy. HBD-125kW-260kWh là bộ trọn gói.
Thông số của HBD-125kW-260kWh: công suất định mức 125kVAcông suất tối đa 150kWdung lượng lưu trữ 261,25kWhđiện áp đầu ra 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 2700kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Cấu hình 125kW – 260kWh hợp bài toán nào
Hệ lưu trữ có hai con số không thể thay thế nhau: công suất phát tính bằng kW quyết định rút được bao nhiêu cùng lúc, dung lượng tính bằng kWh quyết định rút được bao lâu.
| Công suất phát | 125 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 260 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2.1 giờ |
| Đặc tính cấu hình | cân bằng giữa cắt đỉnh và dự trữ |
Lấy 260 kWh chia cho 125 kW được khoảng 2.1 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
So với máy phát diesel
Hệ lưu trữ nhận tải gần như tức thời, không khói, không ồn, nhưng hết dung lượng thì phải nạp lại. Máy phát diesel chạy được bao lâu tùy lượng nhiên liệu, nhưng cần vài giây tới vài chục giây để nhận tải.
Bốn việc cần làm rõ trước khi chốt
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Tuổi thọ và chi phí vòng đời hệ 125kW – 260kWh
Giá mua chỉ là một phần. Hiệu quả thật của hệ lưu trữ phụ thuộc số chu kỳ sạc xả nó chịu được và mức dung lượng còn lại sau vài năm vận hành.
Độ sâu xả ảnh hưởng thế nào
Xả tới mức cạn mỗi ngày rút ngắn tuổi thọ pin rõ rệt so với xả vừa phải rồi nạp lại. Vì vậy khi tính dung lượng cần, nên cộng dự phòng thay vì chọn vừa khít nhu cầu.
Bài toán hoàn vốn tính thế nào
Nguồn tiết kiệm chính đến từ chênh lệch giá điện giữa các khung giờ: nạp lúc giá thấp, xả lúc giá cao. Mức chênh càng lớn và số lần dùng trong tháng càng nhiều thì hoàn vốn càng nhanh.
Quy mô 125 kW phù hợp xưởng vừa, tòa nhà hoặc một nhánh tải cụ thể. Lắp đặt nhanh, ít yêu cầu về hạ tầng đấu nối.
Cần tính hoàn vốn theo biểu giá điện và biểu đồ phụ tải thực tế: 0565.669.696.
Cần tính hiệu quả đầu tư cho biểu đồ phụ tải cụ thể của nhà máy: 0565.669.696.
5. Câu hỏi thường gặp
Các cấu hình khác trong cùng dòng: model Aptomat dạng khối MCCB CSQ 250A 3P 4P.
Hệ lưu trữ HBD 125KW 260KWH cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất đầu ra định mức 125kVA, điện áp 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V). Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.
Dung lượng lưu trữ của HBD 125KW 260KWH là bao nhiêu?
Dung lượng lưu trữ 261,25kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
HBD 125KW 260KWH dùng loại pin gì và tuổi thọ bao nhiêu?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 8000(0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Kích thước và trọng lượng hệ HBD 125KW 260KWH?
Kích thước 1050*1300*2385mm, trọng lượng 2700kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
HBD 125KW 260KWH lắp ngoài trời được không?
Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 45℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD A · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























