HBD-500kW-1000kWh là thiết bị đi kèm trong hệ nguồn dự phòng cho nhà máy. Cần đối chiếu thông số với cấu hình hệ thống hiện có trước khi chốt.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | ||
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 500kVA | |
Hệ số công suất định mức | 0,8 chậm trễ | |
Điện áp đầu ra định mức | 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. | |
Dung lượng lưu trữ pin định mức | 1045kWh | |
Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng |
Ổ cắm | Không có | |
Cấp bảo vệ | IP54 | |
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 3950*2250*2250mm | |
Khối lượng tịnh | 12500kg | |
Tải trọng | 20’GP | 1 đơn vị |
40’HC | 3 đơn vị | |
Dải nhiệt độ xả | -20~50°C(giảm tải > 45℃) | |
Độ cao tối đa | 3000m(> 2000m giảm tải) | |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 52,25kWh |
Điện áp định mức gói | 166,4VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 8000(0,5C@90%DOD) |
Điện áp pin của giá đỡ | 832VDC |
Kết nối của Rack | 5S4P |
Máy tính cá nhân | |
Dòng điện tối đa (AC) | 728A |
Công suất đầu ra tối đa | 600kW |
Công suất đầu ra định mức | 500kW |
Dải điện áp đầu vào AC | 380~415Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz(±2,5Hz) |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 99% |
Máy biến áp | Không có |
Giao tiếp | CAN/RS485 |
Chứng chỉ lưới điện | EN50549, NRS 097, C10/11, VDE4105, G99 |
Chứng chỉ An toàn & EMC | IEC61000, IEC62477 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVLC để làm mát bằng chất lỏng |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Bình xịt (CE) |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-500KW-1000KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50Hz/60Hz, 3 pha.
(Có sẵn 400V & 415V) - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Cấp bảo vệ: IP54
- Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
4. Kiến thức liên quan
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Dược Phẩm: Giải Pháp Điện Dự Phòng Đạt Chuẩn GMP WHO, EU-GMP Và Thông Tư 35/BYT
Hệ lưu trữ điện đứng ở đâu trong nhà máy
Một hệ lưu trữ điện (BESS) gồm: khối pin chứa năng lượng; bộ biến đổi PCS đổi điện một chiều thành xoay chiều cho tải; hệ BMS giám sát và bảo vệ từng nhánh pin; và hệ làm mát cùng phòng cháy. HBD-500kW-1000kWh là bộ trọn gói.
Thông số của HBD-500kW-1000kWh: công suất định mức 500kVAcông suất tối đa 600kWdung lượng lưu trữ 1045kWhđiện áp đầu ra 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 12500kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Cấu hình 500kW – 1000kWh hợp bài toán nào
Hệ lưu trữ có hai con số không thể thay thế nhau: công suất phát tính bằng kW quyết định rút được bao nhiêu cùng lúc, dung lượng tính bằng kWh quyết định rút được bao lâu.
| Công suất phát | 500 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 1000 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 1000 kWh chia cho 500 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
So với máy phát diesel
Hệ lưu trữ nhận tải gần như tức thời, không khói, không ồn, nhưng hết dung lượng thì phải nạp lại. Máy phát diesel chạy được bao lâu tùy lượng nhiên liệu, nhưng cần vài giây tới vài chục giây để nhận tải.
Bốn việc cần làm rõ trước khi chốt
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Tuổi thọ và chi phí vòng đời hệ 500kW – 1000kWh
Giá mua chỉ là một phần. Hiệu quả thật của hệ lưu trữ phụ thuộc số chu kỳ sạc xả nó chịu được và mức dung lượng còn lại sau vài năm vận hành.
Độ sâu xả ảnh hưởng thế nào
Xả tới mức cạn mỗi ngày rút ngắn tuổi thọ pin rõ rệt so với xả vừa phải rồi nạp lại. Vì vậy khi tính dung lượng cần, nên cộng dự phòng thay vì chọn vừa khít nhu cầu.
Bài toán hoàn vốn tính thế nào
Nguồn tiết kiệm chính đến từ chênh lệch giá điện giữa các khung giờ: nạp lúc giá thấp, xả lúc giá cao. Mức chênh càng lớn và số lần dùng trong tháng càng nhiều thì hoàn vốn càng nhanh.
Hệ 500 kW thuộc quy mô lớn, cần đấu nối phía trung thế hoặc thanh cái chính. Phải có thỏa thuận đấu nối với điện lực trước khi triển khai.
Cần tính hoàn vốn theo biểu giá điện và biểu đồ phụ tải thực tế: 0565.669.696.
Cần tính hiệu quả đầu tư cho biểu đồ phụ tải cụ thể của nhà máy: 0565.669.696.
5. Câu hỏi thường gặp
Công suất đầu ra của HBD 500KW 1000KWH là bao nhiêu?
Công suất đầu ra định mức 500kVA, điện áp 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V). Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.
Hệ HBD 500KW 1000KWH tích được bao nhiêu điện?
Dung lượng lưu trữ 1045kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
Công nghệ pin của HBD 500KW 1000KWH là gì?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 8000(0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Hệ HBD 500KW 1000KWH nặng bao nhiêu, cần diện tích ra sao?
Kích thước 3950*2250*2250mm, trọng lượng 12500kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
Điều kiện môi trường vận hành của HBD 500KW 1000KWH?
Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 45℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD A · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























