Máy Phát Điện Cummins 350kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Cummins 350kVA – công suất 350 kVA / 280 kW; model SP-350CS; điện áp 380/220 VAC; xuất xứ China.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Máy phát điện 350kVA khác · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Cummins 350kVA thuộc dải công suất lớn, dành cho nhà máy có nhiều dây chuyền hoặc hệ thống lạnh công nghiệp. Ở cỡ này, phòng máy phải tính riêng phần thông gió, giảm ồn và tuyến ống khói.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    Máy phát điện Cummins 350kVA là một thiết bị chuyển đổi cơ năng thành điện năng, cung cấp công suất định mức 350kVA (tương đương khoảng 280kW) và công suất dự phòng lên đến 385kVA. Dòng máy này được trang bị động cơ diesel Cummins – một trong những thương hiệu động cơ hàng đầu thế giới, nổi tiếng về độ bền, hiệu suất và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.

    *Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp 

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuCummins Powered
    ModelSP-350CS
    Xuất xứChina
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO 14001;2015
    Công suất liên tục 350 kVA / 280 kW
    Điện áp ngõ ra danh định380/220 VAC
    Số pha dòng điện ngõ ra3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải71,9 lít/giờ
    Trọng lượng máy cả vỏ4.179 kg
    Kích thước máy cả vỏ (DxRxC)3.950 x 1.400 x 2.115 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    Nhãn hiệuCummins
    ModelNTA855-G2A
    Tình trạngMới 100%
    Loại động cơDiesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    Hệ thống nạp gióTăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    Số xi lanh / Bố trí06 xi-lanh / thằng hàng
    Tốc độ quay1500 vòng/phút
    Tỷ số nén14:1
    Hành trình xi lanh140 x 152 mm
    Công suất liên tục312 kW
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, AS 2789, DIN 6271 and BS 5514
    Cơ cấu truyền độngTrực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    Cơ cấu điều tốcĐiện tử
    Hệ thống đốtLoại phun nhiên liệu trực tiếp
    Hệ thống khởi độngĐề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    Dung lượng bình ắc-quiĐảm bảo > 6 lần đề
    Nhiệt độ khởi động thấp nhất< 100
    Bộ nạp bình ắc-quiBằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    Hệ thống phun nhiên liệuPhun cao áp có kiểm soát
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Dầu bôi trơnLoại thông thường trên thị trường
    Lọc nhiên liệuSử dụng bộ lọc có thể thay thế
    Lọc dầu bôi trơnHệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    Hệ thống lọc gióĐi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    Hệ thống giải nhiệt làm mátBộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
    Điều kiện hoạt độngKhí hậu nhiệt đới (50oC)
    Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau:+ Bộ cao su giảm chấn

    + Bộ lọc gió

    + Ống góp gió vào

    + Ống thoát

    + Bơm nước tuần hoàn

    + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn

    + Bơm dầu làm trơn

    + Máy nạp ắc-qui 12VDC

    + Động cơ khởi động 12VDC

    + Bộ tản nhiệt và quạt

    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    Nhãn hiệuStamford, Leroy Somer
    ModelHCI444E / TAL-A46-H
    Tình trạngMới 100%
    Loại đầu phát điện4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )

    ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER )

    Số pha3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    Điện áp danh định400/230 VAC
    Tần số danh định50Hz
    Sự thay đổi tần số ngẫu nhiênKhông vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    Đặc điểm vận hànhVận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)Được tích hợp trong Board điều khiển)
    Sự thay đổi điện thế– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải

    – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    Hệ số công suất cos phi φ0,8 – 1.0
    Cấp bảo vệ cơ họcIP 23
    Cấp cách điệnCấp H
    Độ lệch sóng hàiTHD ≤ 0,5%
    Hiệu suất≥ 92,5%
    Hệ số nhiễu sóng vô tuyếnĐáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    Nhãn hiệuDEEP SEA ELECTRONICS 6020
     

    Hệ thống điều khiển

    – Điều khiển bằng tay và tự động

    – Khóa cấp nguồn điều kiển

    – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START

    – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay

    – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529
    Loại thiết bịBộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    Hệ thống đo lường và chỉ thị1.Các thông số động cơ
    – Nhiệt độ động cơ
    – Mức nhiên liệu
    – Điện áp bình ắc quy
    – Áp suất dầu động cơ
    – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ
    2.Các thông số đầu phát
    – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V)
    – Tần số (Hz)
    – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình
    – Điện áp nạp bình ắc quy
    – Ngày/giờ
    Hệ thống cảnh báo và bảo vệ1. Hệ thống cảnh báo

    – Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp

    – Điện áp Acquy Cao/thấp

    – Báo lỗi bật/tắt máy

    – Lỗi sạc acquy

    – Dòng điện đầu ra Cao

    – Điện áp đầu ra Cao/thấp

    – áp suất dầu bôi trơn thấp

    – Lỗi dừng khẩn cấp

    – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao

    2. Đèn LED chỉ dẫn

    – Đèn báo màn hình chính hoạt động

    – Đầu phát điện hoạt động

    – Điện áp trên tải

    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:

    + Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Máy Phát Điện Cummins 350kVA – 280kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện Cummins 350kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến350 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 280 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 532 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 37–53 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu mang tính tham khảo — cần đo tại chỗ mới có mức tiêu thụ chính xác cho từng tổ máy.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 280kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    Chi tiết cách xác định hai con số này: vùng tải và dòng khởi động máy phát điện.

    Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Cummins 350kVA: 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 350KVA

    • Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.

    • Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.

    • Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.

    • Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 350kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 168–224 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Để máy chạy dưới 30% tải trong thời gian dài sẽ đóng muội đỉnh piston và rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 532 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Nếu bậc dòng của tủ chỉ vừa đủ, tiếp điểm sẽ làm việc ở ngưỡng nhiệt cao và hỏng sớm.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 296–424 lít ở mức 75% tải. Mức tiêu thụ này quyết định nhà máy cần bồn ngoài cỡ nào để chạy hết thời gian dự phòng mong muốn.
    • Cấu hình tổ máy: Động cơ Diesel 4 thì chuyên dụng kết hợp đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cửu kiểu PMG.
    • Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật – Hàn – Đài Loan, nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
    • Lưu ý khi chốt công suất: biên cho dòng khởi động là bắt buộc. Động cơ khởi động trực tiếp rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức, phương thức khởi động mềm kéo xuống 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 350kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 350kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 350kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 350kVA
    Công suất tác dụng280 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha532 A
    Vùng tải nên vận hành168–224 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 84 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS800 A
    Aptomat tổng phía máy phát800 A
    Tuyến dẫn2 × 185mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 35 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 185mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 532A cộng dự phòng 25%. Tuyến cáp dài quá 50m phải nâng tiết diện để bù phần sụt áp trên đường dây.

    Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 350kVA hay hai máy 175kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 175kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Phương án này đòi hỏi thêm tủ hòa đồng bộ và mặt bằng phòng máy rộng hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 350kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho công suất này vừa nặng vừa hạn chế thao tác bảo dưỡng.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhìn biểu đồ tải theo giờ mới chốt được cấu hình phù hợp. Nếu tải nền chỉ 84kW mà đỉnh lên 224kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Dòng khởi động của nhóm động cơ lớn cần tính cộng dồn theo trình tự khởi động. Nguyên nhân hay gặp nhất của hiện tượng sụt áp là nhiều động cơ khởi động cùng một lúc.

    Công trình phù hợp với dải 350kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

    Lưu ý riêng của dải 350kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.

    Bảo dưỡng máy 350kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 350kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Sau nhiều tháng đứng yên, ắc quy tự phóng hết và máy không khởi động nổi đúng lúc mất lưới.

    Checklist trước khi chốt máy 350kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×185mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy Phát Điện Cummins 350kVA chạy được bao nhiêu kW?

    Tổ máy 350kVA cấp được khoảng 280kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.

    Dòng điện định mức của máy phát 350kVA là bao nhiêu?

    Khoảng 532A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 800A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.

    Máy phát 350kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?

    Khoảng 58,8 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 44,1 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.

    Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 350kVA?

    Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 210–280kVA, tức 60–80% công suất định mức. Vùng tải kinh tế là 60–80%. Mua máy quá lớn so với phụ tải thực tế vừa tốn vốn vừa hại máy do chạy non tải triền miên.

    Máy phát 350kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng. Với máy dự phòng, mốc 6 tháng mới là mốc quyết định — bỏ qua nó là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy không nổ lúc cần.


    Câu hỏi thường gặp

    Máy 350kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 280kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 350kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 37–53 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!