Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA – công suất 1728kW; điện áp 220/380V – 50Hz.

Phù hợp: nhà máy công nghiệp nặng như xi măng, sắt thép, hóa chất, giấy và các khu công nghiệp cần nguồn dự phòng công suất lớn.

Xem thêm: Dòng Mitsubishi · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Thông số kỹ thuật chi tiết của máy phát điện 2000KVA Mitsubishi như sau:

    Công suất 2000KVA – Dự phòng: 2200KVA
    Số pha 3 pha
    Điện áp/Tần số 220/380V – 50Hz
    Tốc độ vòng quay 1500 vòng/phút
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải 402L/h
    Độ ồn 78 dB(A) @7m
    Kích thước máy trần (dài x rộng x cao) 5700 x 2192 x 3390 mm
    Trọng lượng 13400 kg
    Kích thước máy vỏ ( L x R x H ) 9000 x 2800 x 4690 mm

    Động cơ của máy phát điện công nghiệp Mitsubishi 2000kVA

    Model MITSUBISHI – S16R-PTAA2-C – Xuất xứ Nhật Bản – sản xuất tại Trung Quốc
    Số xi lanh 16 V
    Tỉ số né 13.5 : 1
    Công suất liên tục 1728kW
    Dung tích nước làm mát 400L
    Dung tích nhớt 230L
    Dung tích xi lanh 65.37L
    Hành trình piston 170 x 180mm

    Đầu phát

    Hãng sản xuất Stamford/Leroy Somer ; PI734F/LSA 52.3 S6
    Công suất liên tục 2000 KVA
    Cấp bảo vệ IP 23
    Kiểu kết nối 3 pha – 4 dây

    Bảng điều khiển

    Bảng điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Màn hình điều khiển LCD
    Cảnh báo Tốc độ động cơ, nhiệt độ động cơ, áp suất dầu, quá tải
    Chế độ bảo vệ Dừng khẩn cấp
    Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA
    Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 2000 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 1600 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 3.040 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 214–302 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1600kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 2000KVA

    • Công năng: Tổ máy phát điện công nghiệp — nguồn dự phòng cho nhà máy, giữ dây chuyền không dừng khi lưới mất điện.
    • Công suất biểu kiến: 2000 kVA
    • Công suất hữu dụng (cosφ 0,8): ≈ 1600 kW
    • Dòng điện định mức (3 pha 380V): ≈ 3.040 A
    • Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải: ≈ 214–302 lít/giờ
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 960–1.280 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 3.040 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 4.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.712–2.416 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 2000kVA

    Trước khi so giá hai tổ máy 2000kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.

    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài

    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.

    Sau bảo hành thì sao

    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.

    Máy 2000kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.

    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 2000kVA.

    Triển khai thực tế cho máy 2000kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 2000kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 2000kVA
    Công suất tác dụng1600 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha3040 A
    Vùng tải nên vận hành960–1280 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 480 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS3200 A
    Aptomat tổng phía máy phát3200 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 80 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 3040A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 2000kVA hay hai máy 1000kVA

    Ở quy mô 2000kVA, phương án hai máy 1000kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 800kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 2000kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 3040A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 2000kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

    Lưu ý riêng của dải 2000kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Bảo dưỡng máy 2000kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 2000kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 2000kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Mitsubishi 2000kva cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất biểu kiến 2000 kVA, tương đương 1600 kW ở hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 3040 A trên lưới ba pha 380 V. Vùng vận hành tối ưu 60–80% tải, tức 960–1280 kW.

    Tủ ATS cho máy phát điện mitsubishi 2000kva chọn bậc bao nhiêu?

    Dòng định mức khoảng 3040 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 4000 A. Bậc thấp hơn sẽ khiến tiếp điểm phát nhiệt khi máy chạy đầy tải.

    Phân biệt công suất máy phát và công suất động cơ trên bảng thông số máy phát điện mitsubishi 2000kva thế nào?

    Bảng thông số có hai khối. Khối tổ máy ghi công suất đầu ra: 2000 kVA / 1600 kW. Khối động cơ diesel ghi công suất trục động cơ bằng kW — con số này lớn hơn và không phải công suất điện cấp cho tải.

    Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện mitsubishi 2000kva?

    Tiêu hao tham chiếu 402L/h. Nhân với số giờ chạy dự kiến để ước chi phí vận hành trước khi quyết định mua.

    Kích thước và trọng lượng máy phát điện mitsubishi 2000kva?

    Kích thước 5700 x 2192 x 3390 mm, trọng lượng 13400 kg. Nền đặt máy phải chịu được tải trọng này cộng rung động, và cần chừa lối đi bảo trì quanh máy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MITSUBISHI

    Máy 2000kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 1600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 2000kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 214–302 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện Mitsubishi 2000kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha