Máy Phát Điện Denyo 350kVA (280kW) Komatsu SA6D140E-3-A phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Bản đang xem | động cơ Komatsu SA6D140E-3-A | trang này |
| Cấu hình khác | động cơ Komatsu SA6D140A-1 | Xem bản Komatsu SA6D140A-1 |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 350 kVA, dự phòng (standby) 385 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Komatsu SA6D140E-3-A |
| Đầu phát | Denyo |
| Bộ điều khiển | Denyo |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Dài x Rộng x Cao (mm), 4200 x 1400 x 2100 |
Hai cấu hình Máy Phát Điện Denyo 350kVA Power Pro đang phân phối
Cùng dải công suất nhưng khác cụm động lực. Chọn đúng cấu hình giúp nhà máy dùng chung phụ tùng với tổ máy sẵn có và rút ngắn thời gian chờ khi cần thay thế.
| Bản đang xem | Komatsu SA6D140E-3-A | trang này |
| Cấu hình còn lại | Komatsu SA6D140A-1 | Xem cấu hình Komatsu SA6D140A-1 |
Chưa rõ nên chọn bản nào? Gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696 – kỹ thuật Power Pro đối chiếu với thiết bị hiện có của nhà máy rồi tư vấn cấu hình phù hợp.

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 350 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 280 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 532 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 37–53 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 280kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN DENYO 350KVA (280KW) KOMATSU SA6D140E-3-A
- Động cơ: Komatsu SA6D140E-3-A — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Denyo — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Denyo — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 350 kVA, dự phòng (standby) 385 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 37–53 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Denyo 350kVA (280kW) Komatsu SA6D140E-3-A gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 168–224 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 532 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 296–424 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Komatsu SA6D140E-3-A; đầu phát Denyo; bộ điều khiển Denyo.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 4200 x 1400 x 2100 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật, Hàn, Đài Loan; nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch; bệnh viện và trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 350kVA
- Máy Phát Điện Agg Power 350kVA
- Máy Phát Điện Agg Power 350kVA
- Cho thuê máy phát điện tại Hà Nội
- Nhà cung cấp máy phát điện chính hãng
Xem toàn bộ máy phát điện 350kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 350kVA
- Máy phát điện 320kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 375kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 350kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 350kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 350kVA |
| Công suất tác dụng | 280 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 532 A |
| Vùng tải nên vận hành | 168–224 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 84 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 800 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 800 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 185mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 185mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 532A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 350kVA hay hai máy 175kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 175kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Kèm theo đó là khoản đầu tư tủ hòa đồng bộ cùng yêu cầu phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 350kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở công suất này, vỏ chống ồn vừa nặng vừa gây vướng khi bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— đường tải theo giờ quyết định cỡ máy và cách bố trí. Nếu tải nền chỉ 84kW mà đỉnh lên 224kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Với nhóm động cơ lớn, dòng khởi động phải cộng dồn theo đúng trình tự đóng máy. Máy đủ kVA trên giấy vẫn sụt áp nếu nhiều động cơ được đóng vào cùng thời điểm.
Công trình phù hợp với dải 350kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 350kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 350kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 350kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 350kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×185mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Ở mức công suất tương đương, Power Pro còn có Máy Phát Điện VMAN 275kVA.
Máy phát điện Denyo 350kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 350 kVA, dòng định mức khoảng 532 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 168–224 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của Denyo 350kVA ra sao?
Động cơ Komatsu SA6D140E-3-A, đầu phát Denyo. Xuất xứ Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Denyo 350kVA tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Denyo 350kVA?
Dòng định mức khoảng 532 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy Denyo 350kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 37–53 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 37–53 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Máy Denyo 350kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm), 4200 x 1400 x 2100, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: DENYO
Bản Komatsu SA6D140E-3-A khác bản Komatsu SA6D140A-1 ở điểm nào?
Hai bản cùng dải công suất, khác ở cụm động lực: bản này dùng Komatsu SA6D140E-3-Abản còn lại dùng Komatsu SA6D140A-1. Khác biệt này ảnh hưởng tới nguồn phụ tùng thay thế và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Nhà máy đã có tổ máy cùng dòng nên chọn bản trùng cụm động lực để dùng chung vật tư. Xem bản Komatsu SA6D140A-1 để đối chiếu.
Máy 350kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 280kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 350kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 37–53 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















