Máy Phát Điện Cummins 200kVA phù hợp với nhà máy quy mô vừa, kho lạnh và tòa nhà nhiều tầng. Ở cỡ máy này, tủ chuyển nguồn ATS và cách cài trễ theo nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến việc máy có chịu nổi cú sốc dòng hay không.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông số | Cummins 200 kVA |
| Thông số chung của tổ máy | |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Hãng lắp ráp | Cummins OEM |
| Model | SP-200CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | Liên tục (prime) 200 kVA Dự phòng (standby) 220 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ≤± 1% |
| Động cơ | Dongfeng Cummins/6CTAA8.3-G2 |
| Đầu phát | Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp) |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy, độ ồn 70 dB(A) |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 3600 – Rộng 1200 – Cao 2000 mm |
| Trọng lượng | 2.500 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 45 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 350 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
Tải catalogue của Cummins 200 kVA | |
2/ Động cơ Cummins
Bảng thông số cơ bản của động cơ 6CTAA8.3-G2:
Thông số | Động cơ 6CTAA8.3-G2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Dongfeng Cummins (DCEC) là liên doanh của Cummins (USA) tại Hồ Bắc, Trung Quốc. |
| Model | 6CTAA8.3-G2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất cực đại | 203 kW |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước kết hợp với quạt gió đầu trục |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 114 mm |
| Hành trình piston | 135 mm |
| Dung tích xi-lanh | 8.3 lít |
| Tỷ số nén | 18.0:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 27.6 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Điện tử |
3/ Đầu phát cao cấp Stamford (Anh Quốc)/Leroy Somer (Pháp)
Bảng thông số đầu phát Stamford và Leroy Somer
Thông số | Đầu phát Stamford/Leroy Somer |
| Hãng sản xuất | Stamford (UK)/Leroy Somer (Pháp) |
| Model | UCI274H / TAL-A44-M |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | ≥ 200 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ≤ ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
Ghi chú: Ngoài phương án đầu phát Stamford, khách hàng có thể lựa chọn giải pháp đầu phát Leroy Somer (thương hiệu của Pháp sản xuất tại Trung Quốc) để tiết kiệm chi phí (so với Stamford).
4/ Bộ điều khiển thông minh Deepsea (UK)
Thông số cơ bản bộ điều khiển Deepsea/DSE6120
Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS Kết nối với máy tính (PC) |
5/ Vỏ siêu cách âm
Đặc điểm thiết kế vỏ:
- Chất liệu cao cấp: Sử dụng thép tấm dày, sơn tĩnh điện chống ăn mòn hiệu quả.
- Vật liệu cách âm chuyên dụng: Lót bông khoáng và mút tiêu âm cao cấp bên trong giúp hấp thụ âm thanh tối đa.
- Thiết kế tiện lợi và an toàn:
- Nút dừng khẩn cấp (Emergency): Dễ dàng tiếp cận để dừng máy ngay lập tức khi có sự cố.
- Nắp ống khói tự lật mở: Đảm bảo thoát khí thải hiệu quả và an toàn.
- Bản lề thép chắc khỏe: Đảm bảo độ bền cho các cửa bảo dưỡng.
- Khóa cửa bằng thép an toàn: Giúp bảo vệ máy khỏi các tác động bên ngoài.
6/ Phụ kiện kèm theo
Tổ máy SP-200CS được trang bị miễn phí những phụ kiện sau đây:
Stt | Phụ kiện | Thông số |
1 | Bộ ắc-quy khởi động | 02 bình 100Ah – loại ắc quy khô không cần bảo dưỡng. |
2 | Bộ sạc ắc-quy | Bộ sạc (bù) tự động đầu vào lấy từ nguồn điện lưới điện áp 220 VAC, đầu ra 24 VDC |
3 | Bình dầu | Dung tích 350 lít nằm trong máy |
4 | Bình giảm thanh | 01 bình – đồng bộ theo máy |
5 | Tủ bảo vệ đầu phát | Loại 250A-3P sản xuất tại Trung Quốc |
6 | Dầu bôi trơn | loại 15W40 (cấp tại Việt Nam) |
7 | Dung dịch chống đông cặn | Dung dịch nước làm mát loại DAC65L do hãng Fleetguard (một thương hiệu của tập đoàn Cummins) sản xuất |
8 | Bộ dụng cụ cơ bản | Tua-vít, mỏ lết, bộ lục giác, bộ cờ-lê, bút thử điện, bộ dụng cụ mở lọc. |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 200 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 160 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 304 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 24–35 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 160kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 200KVA
Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.
Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 200kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 96–128 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 304 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 192–280 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp); bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 200kVA ( GP220 )
- Máy Phát Điện Denyo 200kVA
- Máy Phát Điện Denyo 200kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 200kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Cummins Và Perkins: 8 Tiêu Chí Kỹ Thuật Quan Trọng Nhất Để Chọn Đúng Cho Nhà Máy
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Thực Phẩm: Giải Pháp Điện Dự Phòng Đáp Ứng HACCP Và ISO 22000
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 200kVA
- Máy phát điện 188kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 225kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 200kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 200kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 200kVA |
| Công suất tác dụng | 160 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 304 A |
| Vùng tải nên vận hành | 96–128 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 48 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 400 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 400 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 304A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 200kVA hay hai máy 100kVA
Chia thành hai máy 100kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 200kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 200kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Nếu đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư, nên chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu vì cải tạo sau rất tốn kém.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhịp sản xuất một ca so với ba ca đặt ra yêu cầu khác nhau cho tổ máy. Chạy ba ca liên tục thì nên chọn cấu hình bền dù giá cao hơn; nếu chỉ dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Với khởi động trực tiếp, dòng đỉnh đạt 5–7 lần dòng định mức của động cơ. Với máy 200kVA, một động cơ 40kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 200kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 200kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 200kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 200kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 200kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện 200kVA phù hợp với tải bao nhiêu (model SP-200CS)?
Công suất liên tục 200 kVA, dòng định mức khoảng 304 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 96–128 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-200CS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ Dongfeng Cummins/6CTAA8.3-G2, đầu phát Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp). Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-200CS tại Power Pro.
Máy 200kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào (model SP-200CS)?
Dòng định mức khoảng 304 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 400 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Máy phát 200kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu (model SP-200CS)?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 24–35 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 24–35 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Kích thước và trọng lượng máy 200kVA (model SP-200CS)?
Kích thước Dài 3600 – Rộng 1200 – Cao 2000 mm, trọng lượng 2.500 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS TRUNG QUỐC
Máy 200kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 160kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 200kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 24–35 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.
























