Máy Phát Điện SDEC 568kVA được chọn khi nhà máy cần nguồn dự phòng cho cả dây chuyền chính lẫn hệ thống phụ trợ. Với cỡ máy này, chênh lệch suất tiêu hao giữa các động cơ quy ra tiền dầu mỗi năm là con số lớn.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-568SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 568 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 625 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC27G755D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4950 – Rộng 2000 – Cao 2260 mm |
| Trọng lượng | 5.820 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 126 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1000 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC27G755D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC27G755D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 505 kW |
| Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp kiểu V |
| Đường kính xi-lanh | 135 mm |
| Hành trình piston | 155 mm |
| Dung tích xi-lanh | 26,6 lít |
| Tỷ số nén | 16:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 65 lít |
| Dung tích nước làm mát | 151 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI544E/TAL-A473-E |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 568 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển báo trước cho người vận hành khi các chỉ số gần chạm ngưỡng cho phép. | |
| Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | 4Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 568 kVA, dự phòng (standby) 625 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/SC27G755D2 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI544E/TAL-A473-E |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2000x4950x2260 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 568 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 454 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 863 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 61–86 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.
Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm
- Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
- Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
- Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 454kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.
Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 568KVA
- Động cơ: SDEC/SC27G755D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 568 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 568kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 272–363 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 863 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.250 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 488–688 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2000x4950x2260 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy vốn Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan; sản xuất điện tử, dược phẩm phòng sạch; bệnh viện; trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
5. Kiến thức liên quan
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm
- Máy phát điện 600kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 568kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 568kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 568kVA |
| Công suất tác dụng | 454 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 863 A |
| Vùng tải nên vận hành | 272–363 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 136 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1250 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1250 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 863A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.
Bậc ATS 1250A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.
Một máy 568kVA hay hai máy 284kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 284kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đổi lại phải đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 568kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Với dải công suất này, vỏ chống ồn cồng kềnh và cản trở việc bảo dưỡng định kỳ.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Biểu đồ tải theo giờ quyết định cấu hình. Nếu tải nền chỉ 136kW mà đỉnh lên 363kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Nhóm động cơ công suất lớn phải tính dòng khởi động cộng dồn theo trình tự vận hành. Khởi động đồng thời nhiều động cơ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.
Công trình phù hợp với dải 568kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 568kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 568kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 568kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 568kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1250A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 568kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 568kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Máy 568kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 568kVA.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Sdec 568kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 568 kVA, dòng định mức khoảng 863 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 272–363 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-568SS lắp động cơ gì?
Động cơ SDEC/SC27G755D2, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-568SS tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Sdec 568kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 863 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.
Chi phí nhiên liệu của Sdec 568kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 61–86 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 61–86 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.
Phòng máy cho Sdec 568kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Dài 4950 – Rộng 2000 – Cao 2260 mm, trọng lượng 5.820 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 568kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 454kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 568kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 61–86 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















