Máy Phát Điện HMC Power 100KVA

Liên hệ

Máy Phát Điện HMC Power 100KVA – công suất 100 kVA; model MKW-100SCM; động cơ HMC /4MKW4.3-105EN; đầu phát HMC; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 100kVA khác · Dòng Hmc power · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện HMC Power 100KVA đáp ứng nhu cầu của xưởng cơ khí, nhà máy chế biến và trung tâm thương mại. Ở dải công suất này, tuyến cáp và bậc dòng aptomat bắt đầu là khoản chi đáng kể, nên cần tính đúng ngay từ khâu thiết kế.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelMKW-100SCM
    Xuất xứTrung Quốc hoặc Việt Nam
    Công suất liên tục (Prime)100 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)110 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơHMC /4MKW4.3-105EN
    Đầu phátHMC
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2900 – Rộng 1100 – Cao 1700 mm
    Trọng lượng1.700 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu24,5 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy200 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ 4MKW4.3-105EN
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtHMC
    Model4MKW4.3-105EN
    Xuất xứTrung Quốc hoặc Việt Nam
    Công suất liên tục105 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh105 mm
    Hành trình piston124 mm
    Dung tích xi-lanh4,3 lít
    Tỷ số nén16:1
    Dung tích dầu bôi trơn13 lít
    Dung tích nước làm mát50 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát HMC POWER
    Hãng sản xuấtHMC POWER
    ModelSP100AL
    Xuất xứTrung Quốc hoặc Việt Nam
    Công suất100 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:bộ điều khiển báo trước cho người vận hành khi các chỉ số gần chạm ngưỡng cho phép.
    Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 100 kVA, dự phòng (standby) 110 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơHMC Power / 4MKW4.3-105EN
    Đầu phátHMC Power / MKW100AL
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmHMC lắp ráp
    Nơi lắp ráp tổ máyViệt Nam
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1100x2900x1700
    Trọng lượng1700 kg
    Máy Phát Điện HMC Power 100kVA – 80kW
    Máy Phát Điện HMC Power 100KVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến100 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 80 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 152 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 12–17 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.

    Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm

    • Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
    • Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
    • Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.

    Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HMC POWER 100KVA

    • Động cơ: HMC /4MKW4.3-105EN — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: HMC — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện HMC Power 100KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HMC; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2900x1700 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 100kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 100kVA
    Công suất tác dụng80 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha152 A
    Vùng tải nên vận hành48–64 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 24 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS200 A
    Aptomat tổng phía máy phát200 A
    Tuyến dẫn1 × 70mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.

    Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.

    Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA

    Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Chọn vỏ chống ồn từ đầu nếu máy đặt ngoài trời hoặc gần nhà dân; làm lại về sau tốn kém gấp bội.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Với nhà máy ba ca, độ bền quan trọng hơn giá; với máy dự phòng ít chạy, chi phí đầu tư mới là yếu tố quyết định.

    Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 100kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 100kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu bôi trơn biến chất theo thời gian dù máy nằm im, vì vậy mốc thay dầu tính theo tháng chứ không chỉ theo giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 100kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 100kVA


    Trước khi so giá hai tổ máy 100kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.


    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài


    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.


    Sau bảo hành thì sao


    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.


    Ở dải 100kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.


    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 100kVA.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện 100kVA là bao nhiêu (model MKW-100SCM)?

    Công suất liên tục 100 kVA, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy MKW-100SCM lắp động cơ gì?

    Động cơ HMC /4MKW4.3-105EN, đầu phát HMC. Xuất xứ Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model MKW-100SCM tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy 100kVA cần bậc dòng nào (model MKW-100SCM)?

    Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.

    Chi phí nhiên liệu của 100kVA tính thế nào (model MKW-100SCM)?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 12–17 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.

    Phòng máy cho 100kVA cần rộng bao nhiêu (model MKW-100SCM)?

    Kích thước Dài 2900 – Rộng 1100 – Cao 1700 mm, trọng lượng 1.700 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HMC POWER

    Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!