Thiết bị ATS CSQ 1000A chuyển nguồn tự động 3P 4P là thiết bị quyết định nhà máy mất điện trong bao lâu trước khi máy phát gánh tải. Chọn bậc dòng sát công suất máy sẽ làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ tủ.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Định mức dòng điện (A) | 1000 |
| Điện áp hoạt động (V) | AC380 |
| Dòng ngắn mạch (kA) | 26 |
| Điện áp điều khiển (V) | AC220 |
| Tần số | 50/60Hz |
| Điện áp cách điện (V) | 690 |
| Điện áp xung (kV) | 12 |
| Số cực | 3P, 4P |
| Thời gian chuyển đổi (s) | <5 |
| Trọng lượng (kg) | 36 |
| Tuổi thọ | <8000 |
| IEC | 60947-6-1 |
Đọc thông số thiết bị 1000A
Mua thiết bị rời hay tủ trọn bộ phụ thuộc vào việc nhà máy đã có vỏ tủ và có đội kỹ thuật đấu nối hay chưa. Bảng dưới là thông số của thiết bị 1000A.
| Dòng định mức | 1000 A |
| Kiểu chuyển nguồn | tự động (ATS) — không cần người trực |
| Số cực | 3P và 4P |
| Máy phát phù hợp | khoảng 550 – 650 kVA (dòng định mức 836 – 988 A, 3 pha 380V) |
Giá trị của chuyển nguồn tự động
Giá trị không nằm ở thiết bị mà ở số phút dây chuyền không phải dừng. Nhà máy chạy ba ca thì khoản này cộng dồn nhanh hơn nhiều so với chênh lệch giá mua.
Đừng chọn riêng lẻ
Bậc 1000A của thiết bị này lấy từ dòng máy phát nhân hệ số dự phòng. Aptomat dùng hệ số khác, nên hai con số thường không trùng nhau — điều đó là bình thường.
Gửi thông số tổ máy qua Zalo 0565.669.696 để được kiểm tra lại bậc dòng.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ ATS CSQ 1000A CHUYỂN NGUỒN TỰ ĐỘNG 3P 4P
- Công năng: Thiết bị chuyển nguồn tự động — phát hiện mất điện lưới, khởi động máy phát và chuyển tải sang nguồn dự phòng mà không cần thao tác tay, rút ngắn thời gian dừng dây chuyền.
- Định mức dòng điện (A): 1000
- Số cực: 3P, 4P
- Thời gian chuyển đổi (s): <5
- Dòng ngắn mạch (kA): 26
- Điện áp hoạt động (V): AC380
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Bộ điều khiển ATS SmartGen HAT520N
- Bộ điều khiển ATS Osemco ACD – III
- Thiết bị ATS CSQ 1600A chuyển nguồn tự động 3P 4P
- Bộ tủ điện ATS 300A tự động chuyển nguồn 3P 4P
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
Dải dòng 1000A hợp với hệ thống nào
Ở điện áp 380V ba pha, dòng 1000A tương ứng công suất biểu kiến khoảng 658kVA, tính theo công thức S = I × 1,732 × U ÷ 1000.
Trong thực tế, tủ ATS 1000A dùng cho tổ máy phát khoảng 550kVA đến 650kVA. Nhà máy cỡ này hay có động cơ khởi động trực tiếp với dòng khởi động cao, nên có nơi chừa biên dư rộng hơn và lắp tủ 1000A cho máy 500kVA thay vì tủ 800A.
Nhóm công trình thường dùng dải này
Nhà máy sản xuất nhiều dây chuyền. Xí nghiệp trong khu công nghiệp có trạm biến áp riêng. Trung tâm dữ liệu quy mô vừa. Tòa nhà hỗn hợp trên 15 tầng.
Tải nhóm này có máy nén khí, bơm chữa cháy và quạt hút công suất lớn. Chính các động cơ đó quyết định cỡ tủ, không phải tổng tải trung bình.
Lưu ý đấu nối riêng của dải 1000A
Từ mức dòng này, một sợi cáp đơn cho mỗi pha không còn đủ. Phải đấu song song nhiều sợi mỗi pha, hoặc dùng thanh cái đồng.
Khi đấu song song, các sợi phải cùng tiết diện và cùng chiều dài. Lệch chiều dài làm dòng chia không đều, sợi ngắn nóng trước.
Tủ 1000A là tủ đứng, cần diện tích sàn và khoảng thao tác cả phía trước lẫn phía sau.
4. Kiến thức liên quan
- Tủ Chuyển Nguồn ATS: Nguyên Lý, Cách Chọn Và Lỗi Thường Gặp
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Thông số và cách chọn
| Dòng điện định mức | 1000 A |
| Công suất máy phát tương ứng (3 pha 380V) | ≈ 658 kVA (≈ 526 kW) |
| Công thức quy đổi | kVA = A × √3 × 380 / 1000 |
Con số công suất trên là mức máy phát mà thiết bị 1000A gánh được ở dòng định mức. Khi chọn, luôn lấy cấp dòng lớn hơn dòng định mức của máy phát để có dự phòng — không chọn sát giới hạn.
Bảng tra nhanh — công suất máy phát và dòng cần thiết
| Máy phát | Dòng định mức | Cấp dòng nên chọn |
| 100 kVA | ≈ 152 A | 200 A |
| 200 kVA | ≈ 304 A | 400 A |
| 250 kVA | ≈ 380 A | 400 A |
| 400 kVA | ≈ 608 A | 630 A |
| 500 kVA | ≈ 760 A | 800 A |
| 750 kVA | ≈ 1.140 A | 1250 A |
| 1000 kVA | ≈ 1.520 A | 1600 A |
Tự động hay thủ công — chọn loại nào
Chuyển nguồn tự động (ATS) tự phát hiện mất điện lưới, khởi động máy phát, chuyển tải, rồi khi lưới ổn định thì chuyển ngược và tắt máy. Không cần người thao tác. Bắt buộc với nhà máy chạy ca đêm, kho lạnh, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, toà nhà cao tầng.
Chuyển nguồn thủ công (MTS) chi phí thấp hơn, cần người trực để thao tác. Chấp nhận được khi cơ sở luôn có người và chịu được vài phút mất điện. Không phù hợp nếu sản xuất chạy liên tục.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Bắt buộc cắt hẳn nguồn này trước khi đóng nguồn kia. Không bao giờ để hai nguồn đóng đồng thời — đây là nguyên tắc an toàn cơ bản của mọi hệ chuyển nguồn.
- Chọn theo dòng, không theo kVA. Chọn thiếu dòng gây nóng tiếp điểm và hỏng sớm.
- Thiết bị bảo vệ phải phù hợp với cáp. Dòng của aptomat phải nhỏ hơn khả năng chịu dòng của cáp — aptomat có nhiệm vụ bảo vệ cáp, chọn quá lớn thì cáp cháy trước khi aptomat ngắt.
- Tải có động cơ khởi động trực tiếp tạo dòng khởi động gấp 5–7 lần định mức. Đặt đặc tính bảo vệ quá nhạy sẽ khiến thiết bị ngắt mỗi lần động cơ khởi động dù không có sự cố.
- Chạy thử định kỳ hàng tháng cùng lịch chạy thử máy phát. Đây là thiết bị cơ điện, tiếp điểm và cơ cấu truyền động cần được vận hành để không kẹt.
Xem thêm
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS — cách chọn đúng dòng
- Công thức tính dòng điện 3 pha và bảng tra kVA sang A
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
5. Câu hỏi thường gặp
Các cấu hình khác trong cùng dòng: Thiết bị ATS CSQ 400A chuyển nguồn tự động 3P 4Ptổ máy Thiết bị ATS CSQ 250A chuyển nguồn tự động 3P 4P và model Thiết bị ATS CSQ 160A chuyển nguồn tự động 3P 4P.
Nếu cần đối chiếu thông số, tham khảo thêm tổ máy Bộ tủ điện ATS 1300A tự động chuyển nguồn 3P 4Pmodel Bộ tủ điện ATS 1250A tự động chuyển nguồn 3P 4P và Bộ tủ điện ATS 1200A tự động chuyển nguồn 3P 4P.
Trong cùng dải công suất, kỹ sư Power Pro thường so sánh thêm:
Máy phát nào cần tủ ATS 1000A?
Dòng 1000 A ứng với máy phát khoảng 658 kVA (526 kW). Bậc này phù hợp máy 600 kVA. Nếu máy phát 750 kVA, phải chọn tủ 1250 A chứ không dùng bậc 1000 A.
Dòng ngắn mạch của ATS CSQ 1000A?
26 kA — bằng bậc 800 A. Ở dải công suất này, dòng sự cố phụ thuộc nhiều vào trở kháng máy biến áp, nên cần tính toán riêng cho từng trạm.
Tủ ATS 1000A nặng bao nhiêu?
36 kg. Vận chuyển và lắp cần ít nhất hai người, giá đỡ phải chịu được tải trọng cộng với lực rung khi đóng cắt.
ATS 1000A có chuyển nguồn nhanh không?
Phần chuyển mạch dưới 5 giây. Với hệ máy phát 650 kVA, thời gian tổng đến khi tải nhận điện thường 12–15 giây do khối lượng động cơ diesel lớn hơn.
Tuổi thọ và bảo trì tủ ATS 1000A?
Tuổi thọ cơ khí dưới 8.000 lần đóng cắt. Ở dải dòng lớn, phải kiểm tra lực siết đầu cực và đo nhiệt độ tiếp điểm bằng camera nhiệt mỗi 6 tháng.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Phụ kiện · Thiết bị chuyển nguồn
Thiết bị 1000A dùng cho máy phát bao nhiêu kVA?
Gánh được máy phát khoảng 658kVA ở dòng định mức tại lưới 3 pha 380V. Nên chừa dự phòng, không chọn sát giới hạn.
Chọn theo dòng hay theo công suất máy phát?
Luôn chọn theo dòng điện. Lấy công suất kVA nhân 1,52 để ra dòng định mức ở lưới 380V, rồi chọn cấp dòng tiêu chuẩn kế tiếp lớn hơn.
Loại 3 cực và 4 cực khác nhau thế nào?
Loại 3 cực chỉ đóng cắt ba dây pha, giữ chung dây trung tính. Loại 4 cực đóng cắt cả trung tính. Hệ thống có yêu cầu riêng về nối đất hoặc dùng thiết bị chống dòng rò thường cần loại 4 cực — nên để đơn vị thiết kế điện xác định.
Bao lâu có báo giá?
Power Pro, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.



















